Cửa cuốn Austdoor chính hãng – Chọn dòng cửa phù hợp
Cửa cuốn Austdoor là các dòng cửa cuốn của Tập đoàn Austdoor, gồm cửa cuốn khe thoáng, cửa cuốn cuốn tấm liền và các dòng chuyên dụng cho công trình.
Cửa cuốn khe thoáng cho phép lấy gió, ánh sáng qua các khe trên thân cửa; cửa cuốn tấm liền ưu tiên sự kín đáo; cửa cuốn chuyên dụng đáp ứng những yêu cầu vận hành riêng.
Khi chọn cửa, cần đối chiếu thân cửa, bộ tời, ray và phụ kiện an toàn để có cấu hình đồng bộ, phù hợp với kích thước ô cửa và hiện trạng lắp đặt.
AustdoorSG tư vấn lựa chọn cửa cuốn Austdoor tại TP.HCM và khu vực miền Nam theo nhu cầu sử dụng và điều kiện thực tế của từng công trình.
Thông số kỹ thuật trong bài được đối chiếu theo tiêu chuẩn sản phẩm Austdoor.
Tư vấn: Quang Nhật – Chuyên gia cửa cuốn Austdoor tại TP.HCM.

Muốn xem giá trước khi chọn model? Tham khảo báo giá cửa cuốn Austdoor hoặc gửi kích thước ô cửa để được tư vấn cấu hình phù hợp.
1. Cửa cuốn Austdoor phù hợp với những nhu cầu nào?
Không có một model Austdoor phù hợp cho mọi công trình. Cách chọn hiệu quả nhất là bắt đầu từ nhu cầu sử dụng:
- Nhà phố cần thông thoáng, lấy sáng: ưu tiên nhóm cửa cuốn khe thoáng Austdoor.
- Garage, kho hoặc mặt tiền cần kín: xem nhóm cửa cuốn tấm liền Austdoor.
- Mặt tiền rộng, yêu cầu thẩm mỹ và độ cứng cao: cân nhắc các dòng nan lớn hoặc nhóm Super.
- Nhà xưởng, kho vận, trung tâm thương mại: xem cửa cuốn công nghiệp Austdoor và các dòng chuyên dụng.
Nếu chưa biết nên bắt đầu từ model nào, xem thêm bài tư vấn chọn mua cửa cuốn Austdoor theo nhu cầu và ngân sách.
2. Vì sao hệ cửa cuốn Austdoor cần được chọn theo cấu hình đồng bộ?
2.1. Thân cửa, ray, trục và bộ tời phải tương thích


Tài liệu kỹ thuật Austdoor quy định từng model có giới hạn kích thước, kiểu ray, trục và nhóm bộ tời tương ứng. Vì vậy không nên chỉ chọn nan theo mẫu hoặc giá/m² rồi ghép phụ kiện tùy ý. Cấu hình đúng giúp thân cửa, bộ tời và hệ điều khiển làm việc trong phạm vi thiết kế của nhà sản xuất.
2.2. Các lớp an toàn và điều khiển
Tùy model và cấu hình, hệ cửa Austdoor có thể tích hợp mã nhảy ARC, cảm biến đảo chiều khi gặp vật cản, cảm biến hồng ngoại, còi báo động, lưu điện và Hub WiFi Austfly. Khi tư vấn cần xác định rõ tính năng nào là tiêu chuẩn và tính năng nào là lựa chọn thêm trên từng bộ cửa.
2.3. Gioăng giảm chấn và khả năng vận hành êm

Một số dòng khe thoáng Austdoor sử dụng gioăng giảm chấn trên nan để giảm va đập và tiếng ồn khi vận hành. Cấu tạo cụ thể thay đổi theo từng model, vì vậy nên đối chiếu trang sản phẩm hoặc tài liệu kỹ thuật hiện hành thay vì xem đây là thông số chung cho toàn bộ hệ cửa.
3. Các dòng cửa cuốn Austdoor dân dụng 2026
3.1. Cửa cuốn tấm liền Austdoor

Nhóm tấm liền phù hợp với công trình ưu tiên sự kín đáo, vận hành gọn và bề mặt thân cửa liền mạch. Danh mục kỹ thuật Austdoor 2026 có các model tấm liền như AL68, AL80i, CB, AP và TM cùng các biến thể cấu hình tương ứng.
AL80i là dòng tấm liền nan nhôm sử dụng hợp kim nhôm 6063-T5, hướng tới mặt tiền nhà phố, tòa nhà và trung tâm thương mại. Model có cấu hình ray, bộ tời và giới hạn kích thước riêng; xem chi tiết tại cửa cuốn tấm liền Austdoor AL80i.
Để xem toàn bộ nhóm, truy cập danh mục cửa cuốn tấm liền.
3.2. Cửa cuốn khe thoáng Austdoor
Đây là nhóm được nhiều nhà phố lựa chọn khi muốn kết hợp an ninh với khả năng lấy gió, lấy sáng. Danh mục 2026 gồm nhiều cấp sản phẩm từ nhóm Eco đến Super và các dòng nan lớn.
3.2.1. Nhóm Eco và các model phổ biến cho nhà phố

Nhóm Eco gồm các model E48i, E50i, E51i, E52i, E53i và các lựa chọn mới như E70. Điểm khác nhau nằm ở thiết kế nan, độ dày, kích thước cho phép, kiểu ray và cấu hình bộ tời. Vì vậy không nên mặc định model cao hơn luôn phù hợp hơn; cần đối chiếu kích thước và nhu cầu thực tế.
| Model | Độ dày nan | Khe thoáng | Bảo hành sơn | Giá lẻ/m² |
|---|---|---|---|---|
| E50i | 0.9-1.05mm ±5% | 5x30mm hình thoi | 5 năm | 2,731,000đ |
| E51i | 1.0-1.15mm ±5% | 5x30mm hình thoi | 5 năm | 3,045,000đ |
| E52i | 1.2-1.3mm ±5% | 5x30mm hình thoi | 5 năm | 3,344,000đ |
| E53i | 1.4-1.5mm ±5% | 5x30mm hình thoi | 5 năm | 4,142,000đ |
E70 là một trong các model mới của hệ Austdoor 2026, hướng tới công trình cần thân cửa cứng vững, khe thoáng và khả năng vận hành ổn định trên kích thước lớn hơn các model phổ thông.

Xem chi tiết cửa cuốn Austdoor E70.
3.2.2. Dòng Super S6, S7, S8

Dòng Super phù hợp khi người dùng ưu tiên kết cấu thân cửa cứng vững, khung kỹ thuật đồng bộ và phân khúc hoàn thiện cao hơn. Các model S6, S7, S8 có thông số nan, kích thước và lựa chọn bộ tời khác nhau; việc chọn model cần dựa vào ô cửa thực tế thay vì chỉ so sánh giá.
| Model | Độ dày nan | Giá lẻ/m² |
|---|---|---|
| S52i | 0.9-1.0mm ±5% | 3,202,000đ |
| S6 | 1.1-1.25mm ±5% | 4,337,000đ |
| S7 | 1.2-1.35mm ±5% | 4,556,000đ |
| S8 | 1.3-1.45mm ±5% | 4,769,000đ |
3.2.3. Dòng nan lớn M70i, C70, B100/B100s
Nhóm nan lớn phù hợp với mặt tiền rộng, tòa nhà, showroom hoặc công trình cần tỷ lệ nan và khe thoáng khác biệt. Trong tài liệu kỹ thuật 2026, B100/B100s, C70 và M70i có giới hạn kích thước, ray và bộ tời riêng nên cần khảo sát trước khi chốt cấu hình.
| Model | Kích thước khe thoáng | Ứng dụng | Giá lẻ/m² |
|---|---|---|---|
| M70i | 8x60mm hình chữ nhật | Nhà phố cao cấp, showroom | 4,363,000đ |
| C70 | 8x60mm hình chữ nhật góc tròn | Toà nhà, TTTM, biệt thự | 5,827,000đ |
| B100 | 8x60mm hình chữ nhật góc tròn | Công trình đặc biệt, TTTM lớn | 7,393,000đ |
3.3. Các dòng chuyên dụng
Ngoài cửa dân dụng, hệ Austdoor còn có các sản phẩm chuyên dụng như cửa khớp thoáng Austgrill GR1/GR2, cửa trong suốt VS2, cửa trượt trần OV1, cửa nan thép, cửa siêu trường và cửa ngăn cháy AF100. Những nhóm này nên được tư vấn theo yêu cầu công trình thay vì so sánh trực tiếp với cửa nhà phố.
Xem thêm cửa cuốn công nghiệp Austdoor.
4. Cách chọn cửa cuốn Austdoor phù hợp thay vì chỉ chọn theo giá
Với người mua nhà phố, bốn câu hỏi quan trọng hơn việc chọn model theo tên:
- Cần thoáng hay kín? Đây là bước đầu để chọn khe thoáng hay tấm liền.
- Kích thước ô cửa bao nhiêu? Mỗi model có giới hạn phủ bì và cấu hình ray khác nhau.
- Mức đầu tư dự kiến? Giá một bộ hoàn chỉnh gồm thân cửa, bộ tời, điều khiển, lưu điện/phụ kiện và thi công.
- Ưu tiên chính là gì? Thẩm mỹ, độ cứng, vận hành êm, lấy thoáng hay hệ điều khiển thông minh.
| Nhu cầu | Dòng đề xuất | Lý do |
|---|---|---|
| Nhà phố phổ thông, ngân sách hạn chế | ECN hoặc EC (tấm liền) | Giá từ 856K/m², bền, thực dụng |
| Nhà phố cần thông thoáng, chi phí hợp lý | E50i hoặc E51i | Khe thoáng, giảm ồn Dual Seal, giá từ 2,731K/m² |
| Nhà phố trung - cao cấp, ưu tiên chất lượng | E52i hoặc E53i | Nan dày, chịu gió tốt, Dual Seal |
| Nhà phố cao cấp, biệt thự, ưu tiên bền và đẹp | S6, S7 hoặc S8 | Rãnh móc ngàm chống xô, BH sơn 15 năm, khung kỹ thuật nhà máy |
| Showroom, toà nhà, mặt tiền rộng | C70 hoặc B100 | Nan lớn, tỷ lệ thoáng cao, thẩm mỹ |
| Garage ô tô, kho hàng | TM hoặc CB (tấm liền) | Chắc chắn, giá hợp lý |
| Công trình công nghiệp, nhà xưởng | Cửa cuốn siêu trường / Overhead | Khẩu độ lớn, sức nâng cao |
Đã xác định được dòng cửa hoặc muốn kỹ thuật khảo sát trước khi chọn model?
Xem quy trình mua và lắp đặt cửa cuốn Austdoor tại TP.HCM để biết cách gửi kích thước, khảo sát công trình, chọn cấu hình và nhận báo giá theo thực tế.
5. Hệ thống bộ tời và điều khiển cửa cuốn Austdoor
Bộ tời cần được chọn theo tải trọng, kích thước cửa và cấu hình kỹ thuật của từng model. Austdoor có nhiều nhóm bộ tời cho cửa dân dụng và cửa kích thước lớn; không nên chọn motor chỉ theo công suất danh nghĩa.
| Dòng tời | Sức nâng | Đặc điểm chính | Phù hợp với |
|---|---|---|---|
| AK Series (AK300A, AK500A, AK800A) | 300-800kg | Phanh kép cơ + điện từ, rơle nhiệt tự ngắt | Dòng Eco, nhà phố phổ thông |
| AH Series (AH300A, AH500A, AH800A) | 300-800kg | AK nâng cấp + bo mạch thông minh hơn, tích hợp camera | Dòng Eco, Super trung cấp |
| S Series (S300, S500, S800) | 300-800kg | Cao cấp nhất, chỉ bán đồng bộ với dòng Super | Dòng Super (S6/S7/S8) |
| AX Series (AX300, AX500) | 300-500kg | Biến tần, vận hành siêu êm | Công trình cao cấp, biệt thự |
| YH Series (YH1250, YH1500) | 1250-1500kg | Công nghiệp, sức nâng lớn | Cửa lớn, nhà xưởng |
Tùy dòng, hệ điều khiển có thể kết hợp hộp điều khiển, remote, cảm biến đảo chiều, cảm biến hồng ngoại, còi báo động và các phụ kiện an toàn khác. Xem thêm nhóm bộ tời cửa cuốn.
6. Phụ kiện đồng bộ trong hệ sinh thái Austdoor
6.1. Bộ lưu điện
Bộ lưu điện giúp duy trì khả năng đóng/mở cửa khi mất điện trong phạm vi sử dụng của thiết bị. Model lưu điện phải tương thích với bộ tời và cấu hình cửa.
| Model | Công suất | Nhóm bộ tời tham khảo |
|---|---|---|
| E1000 | 1000VA | Bộ tời 300, 500 |
| E2000 | 2000VA | Bộ tời 300, 500, 800 |
| AD9 | 900VA | Bộ tời ARG theo cấu hình phù hợp |
| AD15 | 1500VA | Bộ tời ARG theo cấu hình phù hợp |
| Z2000 | 2000VA | Kiểm tra tương thích theo bộ tời |
Xem thêm bộ lưu điện cửa cuốn.
6.2. Camera + Hub WiFi Austfly
Hub WiFi Austfly hỗ trợ quản lý cửa trên ứng dụng với các cấu hình tương thích. Tùy bộ tời và hộp điều khiển, hệ thống có thể kết hợp camera, theo dõi trạng thái và điều khiển từ xa. Khi chọn cần kiểm tra đúng cấu hình thiết bị thay vì mặc định dùng được cho mọi bộ cửa.
6.3. Phụ kiện an toàn
- Còi báo động: hỗ trợ cảnh báo trong cấu hình tương thích.
- Sensor hồng ngoại: tăng lớp bảo vệ khi khu vực cửa có người hoặc vật cản.
- Khóa và phụ kiện cơ khí: lựa chọn theo loại cửa và yêu cầu sử dụng.
Xem toàn bộ phụ kiện cửa cuốn Austdoor.
7. Cách kiểm tra cửa cuốn Austdoor chính hãng
Thay vì chỉ nhìn logo trên thân cửa, nên kiểm tra tính đồng bộ của cả bộ sản phẩm:
- Thân cửa và tem nhận diện: kiểm tra nhãn/tem, ký hiệu hoặc QR theo cấu hình sản phẩm.
- Bộ tời, hộp điều khiển và phụ kiện: đối chiếu đúng model và nhãn Austdoor theo bộ cửa.
- Cấu hình kỹ thuật: ray, trục, motor và phụ kiện phải phù hợp với model, kích thước thực tế.
- Bảo hành: kiểm tra thông tin bảo hành điện tử và hồ sơ bàn giao.
Để xem checklist chi tiết, đọc bài cách mua cửa cuốn Austdoor chính hãng.
8. Từ chọn sản phẩm đến khảo sát và lắp đặt



Trang danh mục này chỉ giúp xác định nhóm sản phẩm và model cần xem tiếp. Khi chuyển sang bước mua thực tế, kích thước ô cửa và hiện trạng công trình mới quyết định cấu hình cuối cùng.
- Tiếp nhận nhu cầu: loại công trình, kích thước dự kiến, nhu cầu thoáng/kín và ngân sách.
- Khảo sát: đo kích thước thực tế, kiểm tra không gian lô cuốn, vị trí ray và bộ tời.
- Chọn cấu hình: model thân cửa, bộ tời, điều khiển, lưu điện và phụ kiện phù hợp.
- Báo giá và thi công: chốt cấu hình trước khi sản xuất/lắp đặt.
- Nghiệm thu: kiểm tra vận hành và hướng dẫn sử dụng.
Phần quy trình mua, khảo sát và thi công được tách sang landing dịch vụ để tránh trùng topical intent với trang sản phẩm này.
9. Chính sách bảo hành và lưu ý sử dụng
| Hạng mục | Thời hạn bảo hành |
|---|---|
| Nan cửa, bộ tời, hộp điều khiển, tay điều khiển, bình lưu điện | 12 tháng |
| Acquy bình lưu điện | 6 tháng |
| Bảo hành sơn - Dòng Super (S6/S7/S8) | 15 năm |
| Bảo hành sơn - Dòng Eco (E50i-E53i) | 5 năm |
Thời hạn bảo hành phụ thuộc từng dòng sản phẩm và phụ kiện. Khi mua cần đối chiếu chính sách hiện hành trên hồ sơ sản phẩm/bảo hành thay vì áp dụng một mốc chung cho toàn bộ hệ cửa.
Tài liệu kỹ thuật Austdoor cũng khuyến cáo cửa cần được lắp đặt bởi người có kinh nghiệm, sử dụng phụ kiện tương thích và người dùng cần nắm phương án vận hành trong tình huống mất điện hoặc khẩn cấp.
10. Câu hỏi thường gặp về cửa cuốn Austdoor
10.1. Cửa cuốn Austdoor giá bao nhiêu?
Giá phụ thuộc model thân cửa, diện tích, bộ tời, điều khiển, lưu điện, phụ kiện và điều kiện thi công. Vì vậy nên xem bảng giá theo model trước, sau đó lập cấu hình trọn bộ theo kích thước công trình.
10.2. Cửa cuốn Austdoor loại nào phù hợp nhà phố?
Nếu cần lấy gió và ánh sáng, nhóm khe thoáng thường là lựa chọn cần xem trước. Nếu ưu tiên kín và bề mặt liền, xem nhóm tấm liền. Model cụ thể phụ thuộc kích thước, ngân sách và yêu cầu sử dụng.
10.3. Nên chọn dòng Eco hay Super?
Eco phù hợp khi ưu tiên cân bằng chi phí và nhu cầu nhà phố phổ biến. Super hướng tới cấu hình hoàn thiện cao hơn và kết cấu thân cửa khác. Không nên chọn chỉ theo tên phân khúc; cần đối chiếu kích thước và model thực tế.
10.4. Cửa cuốn Austdoor có dùng được khi mất điện không?
Có thể sử dụng bộ lưu điện phù hợp hoặc phương án vận hành khẩn cấp theo cấu hình bộ tời. Cách thao tác cụ thể cần được kỹ thuật hướng dẫn khi bàn giao.
10.5. Cửa cuốn Austdoor có điều khiển bằng điện thoại không?
Các cấu hình tương thích có thể kết nối Hub WiFi Austfly để quản lý cửa trên ứng dụng. Xem thêm bài cửa cuốn điều khiển bằng điện thoại.
10.6. Có nên tự chọn motor cửa cuốn theo sức nâng?
Không nên chỉ dựa vào một con số sức nâng. Bộ tời phải được kiểm tra theo model cửa, diện tích, trục, ray và cấu hình được nhà sản xuất cho phép.
10.7. Làm sao biết cửa và phụ kiện có chính hãng?
Kiểm tra tem/nhãn, QR hoặc ký hiệu nhận diện trên thân cửa và phụ kiện, đối chiếu đúng model, cấu hình đồng bộ và thông tin bảo hành.
11. Liên hệ AustdoorSG để tư vấn model cửa cuốn Austdoor
AustdoorSG tư vấn các dòng cửa cuốn Austdoor tại TP.HCM và khu vực miền Nam theo kích thước, nhu cầu sử dụng và mức đầu tư.
Hotline tư vấn & báo giá: 039 379 1868
Website: www.austdoorsg.vn
Nguồn đối chiếu: Đặc tính kỹ thuật cửa cuốn Austdoor kênh đại lý 2026; bảng giá Austdoor 2026; đặc tính kỹ thuật AL80i bản cập nhật 2026. Thông số và chính sách có thể được hãng cập nhật, cần kiểm tra lại tại thời điểm đặt hàng.






