Chi phí lắp đặt cửa cuốn không chỉ gồm đơn giá thân cửa theo m². Để dự toán sát thực tế, khách hàng cần tính riêng giá thân cửa, công lắp đặt, bộ tời, lưu điện, phụ kiện, vận chuyển, VAT và các hạng mục phát sinh theo hiện trạng công trình. Tại AustdoorSG, công lắp đặt cửa cuốn khe thoáng ở TP.HCM hiện từ 1.500.000đ/bộ cho cửa ≤10m² và được tính cố định theo từng bậc diện tích. Bài viết dưới đây hướng dẫn cách tính, bảng công tham khảo và những khoản cần kiểm tra trước khi chốt báo giá.
Tư vấn chuyên môn: Quang Nhật – Chuyên gia tư vấn cửa cuốn Austdoor tại TP.HCM.
Muốn biết chính xác cửa nhà mình hết bao nhiêu? Gọi 039 379 1868 (Mr. Nhật) để kỹ thuật khảo sát tận nơi tại TP.HCM và gửi báo giá chi tiết trong ngày.
1. Chi phí lắp đặt cửa cuốn gồm những khoản nào?

Một bộ cửa cuốn hoàn chỉnh là tổng của nhiều hạng mục, không phải một mức giá duy nhất trên mỗi mét vuông. Hiểu rõ từng khoản giúp khách hàng dự trù đúng ngân sách và so sánh các báo giá trên cùng một cấu hình.
| Khoản chi phí | Bao gồm | Cách tính |
|---|---|---|
| Giá thân cửa | Thân cửa theo dòng, model và cấu hình sản phẩm | Đơn giá/m² × diện tích phủ bì |
| Công lắp đặt | Công lắp dựng và hoàn thiện bộ cửa | Mức cố định theo loại cửa và bậc diện tích |
| Bộ tời (motor) | Motor, hộp điều khiển, tay điều khiển và nút bấm theo cấu hình | Trọn bộ theo tải trọng và dòng sản phẩm |
| Bộ lưu điện | Thiết bị hỗ trợ đóng mở cửa khi mất điện | Trọn bộ theo model và dung lượng |
| Phụ kiện | Thiết bị điều khiển, cảm biến, khóa và phụ kiện tùy chọn | Theo từng thiết bị thực tế |
| Vận chuyển | Giao hàng đến công trình | Báo riêng theo vị trí và khoảng cách |
| Chi phí phát sinh | Tháo cửa cũ, gia cố, xử lý mặt bằng, nguồn điện hoặc vị trí khó thi công | Báo theo hiện trạng sau khi kiểm tra |
| VAT | Thuế giá trị gia tăng | Chưa bao gồm trong các đơn giá tham khảo |
Trong báo giá của AustdoorSG, đơn giá thân cửa và công lắp đặt được tách riêng. Giá thân cửa được tính theo diện tích phủ bì; công lắp đặt được tính theo loại cửa và bậc diện tích. Bộ tời, lưu điện, phụ kiện, VAT, vận chuyển và các công việc ngoài phạm vi lắp đặt tiêu chuẩn được thể hiện thành từng khoản riêng.
Trong đó, bộ tời cần được chọn theo tải trọng và cấu hình cửa. Khách hàng có thể tham khảo các dòng bộ tời cửa cuốn Austdoor và phụ kiện cửa cuốn Austdoor trước khi lựa chọn. Bình lưu điện là hạng mục cộng thêm; với nhà phố chỉ có một lối ra vào, đây là thiết bị nên cân nhắc để cửa vẫn vận hành khi mất điện. Bạn có thể xem chi tiết tại bài có nên lắp bộ lưu điện cửa cuốn.
1.1. Khoản nào chưa nằm trong đơn giá thân cửa?
Khi nhận báo giá, khách hàng cần kiểm tra riêng các khoản sau:
- Công lắp đặt: tính cố định theo loại cửa và bậc diện tích.
- Bộ tời: chọn theo tải trọng, kích thước và tần suất sử dụng.
- Bộ lưu điện và phụ kiện: tính theo thiết bị thực tế khách hàng lựa chọn.
- Vận chuyển và chi phí ngoài TP.HCM: báo riêng theo vị trí công trình.
- Tháo cửa cũ, gia cố và xử lý mặt bằng: chỉ xác định sau khi kiểm tra hiện trạng.
- VAT: các đơn giá tham khảo trong bài chưa bao gồm VAT.
2. Cách tính chi phí một bộ cửa cuốn
Điểm cốt lõi là giá thân cửa tính theo diện tích, còn công lắp đặt tính cố định theo bậc diện tích. Công thức dự toán tại AustdoorSG:
Tổng chi phí = (Đơn giá thân cửa/m² × diện tích phủ bì) + Công lắp đặt + Bộ tời + Lưu điện + Phụ kiện + Vận chuyển + Chi phí phát sinh + VAT
Diện tích đặt hàng cần được xác định theo kích thước phủ bì của bộ cửa, không chỉ lấy kích thước thông thủy của ô chờ. Kỹ thuật viên phải đo thực tế vị trí ray, lô cuốn và không gian lắp đặt trước khi chốt diện tích tính giá. Vì vậy, số đo khách hàng tự cung cấp ban đầu chỉ phù hợp để dự toán, chưa phải kích thước sản xuất cuối cùng.
2.1. Ví dụ minh họa cửa khe thoáng nhà phố
Giả sử kích thước phủ bì của bộ cửa rộng 3m và cao 3,2m, diện tích tính giá là 9,6m². Khách hàng chọn thân cửa Eco E50i:
- Giá thân cửa E50i: 9,6m² × 2.400.000đ/m² = 23.040.000đ.
- Công lắp đặt cửa khe thoáng ≤10m² tại TP.HCM: 1.500.000đ/bộ.
- Tạm tính thân cửa và công lắp đặt: 24.540.000đ.
- Chưa bao gồm: bộ tời, lưu điện, phụ kiện tùy chọn, vận chuyển, VAT và chi phí xử lý hiện trạng nếu có.
Ví dụ trên sử dụng đơn giá sản phẩm áp dụng từ ngày 13/07/2026 và bảng công lắp đặt của AustdoorSG tại TP.HCM. Khi đổi dòng nan, motor hoặc điều kiện thi công, tổng dự toán sẽ thay đổi. Muốn so sánh giá từng model, xem bảng giá cửa cuốn Austdoor 2026 hoặc bảng giá Stardoor phân khúc phổ thông.
Đây là ví dụ minh họa để dự trù ngân sách, không phải báo giá cuối cùng. Báo giá chính thức chỉ được chốt sau khi xác định đầy đủ kích thước, cấu hình sản phẩm và điều kiện thi công.
3. Bảy yếu tố ảnh hưởng đến chi phí lắp đặt cửa cuốn
Cùng một kích thước ô cửa, tổng chi phí có thể chênh lệch đáng kể do khác dòng nan, bộ tời, phụ kiện và điều kiện thi công. Bảng dưới đây tổng hợp bảy yếu tố tác động trực tiếp đến ngân sách.
| Yếu tố | Mức tác động | Vì sao |
|---|---|---|
| Dòng nan | Rất lớn | Mỗi dòng có đơn giá, độ dày, kích thước tối đa và đặc tính kỹ thuật khác nhau |
| Diện tích cửa | Lớn | Diện tích làm thay đổi tiền thân cửa, bậc công và tải trọng bộ tời cần sử dụng |
| Loại bộ tời | Lớn | Tải trọng, dòng motor và cấu hình điều khiển ảnh hưởng trực tiếp đến tổng chi phí |
| Bộ lưu điện | Trung bình | Là hạng mục mua thêm; model và dung lượng quyết định giá |
| Điều kiện thi công | Trung bình | Tháo cửa cũ, gia cố, nhà hẻm hoặc vị trí khó tiếp cận có thể phát sinh chi phí |
| Khu vực công trình | Trung bình | Bảng công áp dụng tại TP.HCM; tỉnh khác được điều chỉnh theo khoảng cách và điều kiện thi công |
| Phụ kiện | Nhỏ – vừa | Thiết bị điều khiển, cảm biến và phụ kiện tùy chọn làm thay đổi cấu hình cuối cùng |
Trong các yếu tố trên, dòng nan và bộ tời thường tạo ra chênh lệch lớn nhất. Công lắp đặt được tính theo bậc diện tích, nhưng có thể phát sinh thêm khi phải tháo cửa cũ, gia cố kết cấu, xử lý nguồn điện hoặc thi công tại vị trí khó tiếp cận. Vì vậy, khách hàng nên so sánh báo giá theo đúng mã sản phẩm và phạm vi công việc, không chỉ nhìn vào tổng tiền. Nếu đang phân vân giữa hai loại cửa, tham khảo bài so sánh cửa cuốn khe thoáng và tấm liền trước khi chốt.
Bạn đang xây mới hoặc cải tạo? Chốt vị trí hộp kỹ thuật và đường điện ngay từ khâu thiết kế sẽ tránh phát sinh đục sửa. Gọi 039 379 1868 để kỹ sư tư vấn miễn phí trước khi đổ bê tông.
4. Bảng đơn giá lắp đặt cửa cuốn tham khảo theo diện tích
Hai bảng dưới đây là tiền công lắp đặt theo từng bộ cửa, áp dụng tại TP.HCM và được tính cố định theo bậc diện tích, không lấy mức công nhân tiếp với số mét vuông. Ví dụ, cửa khe thoáng ≤10m² có tiền công 1.500.000đ/bộ; cửa trên 10m² đến 12m² có tiền công 2.200.000đ/bộ.
Đơn giá công dưới đây chưa bao gồm VAT, vận chuyển, tháo dỡ cửa cũ, gia cố và các công việc phát sinh theo hiện trạng. Công trình tại các tỉnh miền Nam sẽ được cộng thêm một tỷ lệ chi phí theo khoảng cách và điều kiện thi công; tỷ lệ cụ thể được thể hiện trong báo giá trước khi triển khai.
4.1. Cửa cuốn dân dụng (nhà phố, ki-ốt, biệt thự)

| Diện tích S (m²) | Tấm liền kéo tay | Tấm liền dùng motor | Khe thoáng |
|---|---|---|---|
| S ≤ 10 | 1.000.000 | 1.000.000 | 1.500.000 |
| 10 < S ≤ 12 | 1.100.000 | 1.100.000 | 2.200.000 |
| 12 < S ≤ 15 | 1.200.000 | 1.200.000 | 2.500.000 |
| 15 < S ≤ 20 | 1.500.000 | 1.600.000 | 3.500.000 |
| 20 < S ≤ 25 | 1.800.000 | 1.900.000 | 4.500.000 |
| 25 < S ≤ 100 | 1.800.000 | 1.900.000 | 18.000.000 |
Đơn vị: VNĐ/bộ, chưa gồm VAT và vận chuyển.
4.2. Cửa cuốn chuyên dụng (B100, cửa siêu trường và các dòng đặc biệt)

| Diện tích S (m²) | B100, cửa siêu trường và các dòng đặc biệt |
|---|---|
| S ≤ 12 | 1.800.000 |
| 12 < S ≤ 20 | 2.800.000 |
| 20 < S ≤ 25 | 3.600.000 |
| 25 < S ≤ 30 | 4.600.000 |
| 30 < S ≤ 40 | 5.500.000 |
| 40 < S ≤ 100 | 7.000.000 |
Bảng công áp dụng tại TP.HCM, chưa bao gồm VAT, vận chuyển, tháo dỡ cửa cũ, gia cố và các công việc phát sinh theo hiện trạng. Công trình tại các tỉnh miền Nam được cộng thêm một tỷ lệ chi phí theo khoảng cách và điều kiện thi công; tỷ lệ cụ thể được thể hiện trong báo giá trước khi triển khai.
Toàn bộ quy trình thực hiện được trình bày tại trang dịch vụ lắp đặt cửa cuốn trọn gói.
5. Năm lưu ý khi nhận báo giá
Báo giá cửa cuốn dễ gây hiểu nhầm nếu chỉ thể hiện đơn giá trên mét vuông mà không liệt kê đủ các cấu phần. Năm điểm sau giúp khách hàng đọc đúng và so sánh báo giá trên cùng phạm vi công việc.
- Tách rõ giá thân cửa, công lắp đặt, motor, lưu điện và phụ kiện. Không nên chỉ so đơn giá nan vì tổng ngân sách còn phụ thuộc vào toàn bộ cấu hình vận hành.
- Phân biệt kích thước phủ bì và kích thước thông thủy. Kích thước khách hàng tự đo chỉ dùng để dự toán; kích thước sản xuất cần được kỹ thuật xác nhận tại công trình.
- Kiểm tra đúng mã model và cấu hình bộ tời. Hai báo giá cùng kích thước nhưng khác dòng nan hoặc tải trọng motor sẽ có tổng tiền khác nhau.
- Xác nhận vận chuyển và hạng mục phát sinh. Tháo cửa cũ, gia cố, xử lý nguồn điện, thi công tại vị trí khó hoặc công trình ngoài TP.HCM được báo riêng theo thực tế.
- Kiểm tra VAT và thời hạn bảo hành từng bộ phận. Theo tài liệu áp dụng từ 13/07/2026, motor ARG.P, AX và AH được bảo hành 60 tháng; motor S, AK và AHV được bảo hành 24 tháng; thân cửa, hộp điều khiển, tay điều khiển và phụ kiện khác được bảo hành 12 tháng. Thời hạn thực tế còn phụ thuộc điều kiện và quy trình kích hoạt bảo hành của sản phẩm.
Motor cần được chọn theo tải trọng, kích thước và tần suất đóng mở, không nên chỉ so sánh theo giá. Xem hướng dẫn chọn motor cửa cuốn khe thoáng Austdoor phù hợp để phân biệt các cấu hình AH và AK trước khi quyết định.
Để nhận dự toán ban đầu, khách hàng nên gửi kích thước rộng × cao, loại cửa dự kiến, địa chỉ công trình, nhu cầu sử dụng motor và lưu điện, đồng thời cho biết hiện trạng có cửa cũ hoặc cần gia cố hay không. Khi có đủ thông tin, AustdoorSG có thể lập và gửi báo giá trong ngày.
Gửi kích thước ô chờ (rộng × cao) qua Zalo 039 379 1868, chúng tôi tính nhanh chi phí dự kiến cho nhà bạn và tư vấn dòng cửa phù hợp ngân sách – hoàn toàn miễn phí.

6. Câu hỏi thường gặp về chi phí lắp đặt cửa cuốn
6.1. Lắp một bộ cửa cuốn nhà phố hết bao nhiêu tiền?
Không có một mức giá chung cho mọi bộ cửa vì tổng chi phí phụ thuộc vào diện tích, dòng nan, bộ tời, lưu điện, phụ kiện và hiện trạng thi công. Ví dụ, cửa khe thoáng E50i rộng 3m, cao phủ bì 3,2m có phần thân cửa và công lắp đặt tạm tính khoảng 24.540.000đ; chưa gồm motor, lưu điện, phụ kiện, vận chuyển, VAT và chi phí phát sinh.
6.2. Giá thân cửa đã bao gồm công lắp đặt chưa?
Trong báo giá bán lẻ của AustdoorSG, giá thân cửa và công lắp đặt được tách thành hai khoản riêng. Giá thân cửa tính theo diện tích phủ bì; công lắp đặt tính cố định theo loại cửa và bậc diện tích.
6.3. Giá báo đã gồm motor và bình lưu điện chưa?
Đơn giá thân cửa chưa bao gồm bộ tời, bình lưu điện và phụ kiện tùy chọn. Các thiết bị này được báo riêng theo tải trọng cửa, nhu cầu sử dụng và cấu hình khách hàng lựa chọn.
6.4. Có mất phí khảo sát và vận chuyển không?
Chính sách khảo sát tại TP.HCM phụ thuộc vào vị trí và điều kiện công trình, vì vậy khách hàng cần liên hệ trước để xác nhận. Phí vận chuyển không nằm trong giá thân cửa hoặc công lắp đặt và được báo riêng theo địa điểm giao hàng, thi công.
6.5. Nhà trong hẻm hoặc nhà cải tạo có tính thêm phí không?
Công trình trong hẻm, vị trí khó tiếp cận hoặc nhà cải tạo có thể phát sinh chi phí vận chuyển, tháo cửa cũ, gia cố, xử lý ray trục hoặc nguồn điện. Kỹ thuật viên sẽ kiểm tra hiện trạng và liệt kê các khoản này trong báo giá trước khi thi công.
6.6. Vì sao hai nơi báo giá chênh nhau nhiều cho cùng kích thước?
Chênh lệch thường đến từ mã nan, độ dày, loại bộ tời, lưu điện, phụ kiện, phạm vi công việc và chính sách bảo hành. Để so sánh chính xác, khách hàng cần đối chiếu cùng mã sản phẩm, cùng kích thước phủ bì và cùng các hạng mục đã bao gồm.
6.7. Giá đã bao gồm VAT chưa?
Đơn giá thân cửa và bảng công lắp đặt của AustdoorSG trong bài đều chưa bao gồm VAT. Phần VAT được tính và thể hiện riêng trên báo giá chính thức.
6.8. Cần cung cấp thông tin gì để nhận báo giá trong ngày?
Khách hàng nên gửi kích thước rộng × cao của ô chờ, hình ảnh hiện trạng, địa chỉ công trình, loại cửa dự kiến, nhu cầu sử dụng motor và lưu điện, đồng thời cho biết có cửa cũ cần tháo hay không. Thông tin càng đầy đủ thì dự toán ban đầu càng sát với chi phí thực tế.
7. Kết luận
Chi phí làm cửa cuốn là tổng của giá thân cửa, công lắp đặt, bộ tời, lưu điện, phụ kiện, vận chuyển, VAT và các hạng mục phát sinh theo hiện trạng. Trong đó, dòng nan và bộ tời thường quyết định phần lớn ngân sách, còn công lắp đặt được tính theo loại cửa và bậc diện tích. Để biết lắp cửa cuốn hết bao nhiêu tiền, khách hàng nên yêu cầu báo giá chi tiết từng khoản thay vì chỉ so sánh đơn giá trên mét vuông.
Nhận báo giá lắp đặt cửa cuốn chi tiết cho nhà bạn ngay hôm nay.
Gọi hoặc Zalo: 039 379 1868 (Mr. Nhật – Chuyên gia tư vấn cửa cuốn Austdoor). Khảo sát tận nơi tại TP.HCM và các tỉnh lân cận.
Ngày cập nhật: 19.09.2026


💎 Austdoor cam kết
Liên hệ ngay để nhận tư vấn, báo giá tốt nhất: