Bảng báo giá cửa cuốn Austdoor dưới đây giúp quý khách tham khảo đơn giá theo từng dòng sản phẩm tại TP.HCM. Giá trong các bảng chủ yếu được thể hiện theo m²; tổng chi phí của một bộ cửa còn phụ thuộc vào kích thước phủ bì, bộ tời, ray, lưu điện, điều kiện vận chuyển, lắp đặt, VAT và các hạng mục gia cố thực tế.
Nếu cần dự toán chính xác, hãy gửi kích thước ô chờ hoặc ảnh mặt tiền. Đội ngũ kỹ thuật sẽ tư vấn cấu hình phù hợp và làm rõ từng hạng mục trước khi chốt báo giá.
Xem nhanh trước khi tham khảo giá
- Đơn giá trong bảng: dùng để tham khảo theo từng model và đơn vị ghi tại mỗi bảng.
- Giá trọn bộ: cần cộng đủ các hạng mục của cấu hình thực tế; không nên mặc định đơn giá m² đã bao gồm motor, lưu điện, ray, VAT, vận chuyển và lắp đặt.
- Phạm vi tư vấn: TP.HCM và các tỉnh lân cận; báo giá cuối cùng được xác nhận theo kích thước, mặt bằng và thời điểm đặt hàng.
- Thời điểm áp dụng: Từ 13/07/2026 đến khi có thông báo điều chỉnh mới.
- Kiểm tra nội dung lần cuối: .
Bảng giá cửa cuốn Austdoor 2026 có gì mới?
Thông tin cập nhật năm 2026 có bổ sung các model mới, điều chỉnh danh mục cửa tấm liền và đơn giá của một số dòng. Bảng giá dưới đây được trình bày theo nhóm sản phẩm để khách hàng dễ so sánh trước khi chọn cấu hình.
📢 THÔNG TIN CẬP NHẬT SẢN PHẨM VÀ BẢNG GIÁ AUSTDOOR 2026
Trang bảng giá cửa cuốn Austdoor tại TP.HCM này cập nhật đơn giá theo từng model, áp dụng từ ngày 13/07/2026 đến khi có thông báo điều chỉnh mới. Nếu anh/chị cần tham khảo giá cửa cuốn Austdoor 2026 theo kích thước thực tế, cần tính thêm bộ tời, ray, lưu điện, vận chuyển, lắp đặt và VAT theo cấu hình.
- Bổ sung sản phẩm E48i và E70.
- Dòng cửa cuốn tấm liền ngừng mẫu EC và ECN; bổ sung mẫu AL80i.
- Đơn giá của một số dòng Eco, S52i và tấm liền TM đã được điều chỉnh theo đợt bảng giá mới.
- Sản phẩm được tư vấn theo đúng model, cấu hình và điều kiện bảo hành áp dụng.
- Hỗ trợ khảo sát mặt bằng và tư vấn kỹ thuật tại TP.HCM.
1. Bảng giá cửa cuốn Austdoor khe thoáng
Cửa cuốn khe thoáng phù hợp với nhà phố, biệt thự, cửa hàng và công trình cần lấy gió, lấy sáng khi đóng cửa. Việc chọn model không nên dựa riêng vào đơn giá: kích thước ô chờ, tần suất sử dụng, yêu cầu thông thoáng, mức độ an toàn và loại bộ tời đều ảnh hưởng đến cấu hình phù hợp.

- Dòng Combi (C70): thiết kế nan kép với lỗ thoáng lớn, phù hợp công trình cần độ thông thoáng cao.
- Dòng Mega (M70i, M71i): nan bản lớn 70 mm, phù hợp mặt tiền rộng và nhu cầu thẩm mỹ hiện đại.
- Dòng Super (S6, S7, S8): nhóm cửa có thiết kế gân tăng cứng và nhiều lựa chọn độ dày.
- Dòng Eco (E48i, E50i, E51i, E52i, E53i, E70): lựa chọn cân đối chi phí và nhu cầu sử dụng phổ biến tại nhà phố.
| Model sản phẩm | Độ dày nan cửa | Màu sắc tiêu chuẩn | Giá bán lẻ (VND/m2) |
|---|---|---|---|
| Cửa cuốn DF70 | 1.0 - 1.55mm | Ral1019 | 4.600.000 |
| Cửa cuốn C70 | 1.1 - 2.3mm | Vàng kem (#02) + Cafe (#03) | 5.211.000 |
| Cửa cuốn M70i | 1.2 - 1.5mm | Ghi sáng (#05), Trắng sữa (#15) | 4.363.000 |
| Cửa cuốn S6 | 1.1 - 1.25mm | Ghi sáng (#05), Cafe (#25P) | 4.337.000 |
| Cửa cuốn S7 | 1.2 - 1.35mm | Ghi xám (#24P) | 4.556.000 |
| Cửa cuốn S8 | 1.3 - 1.45mm | Cafe sáng (#15), Nâu xanh cát (#26P) | 4.769.000 |
| Cửa cuốn S52i | 0.9 - 1.0mm | Ghi sáng (#05) | 3.000.000 |
Cần phân biệt giữa các dòng nan? Xem thêm bài so sánh cửa cuốn Austdoor C70 và M70i trước khi quyết định.
Giá cửa cuốn khe thoáng dòng Eco
Dòng Eco thường được khách hàng quan tâm khi cần một bộ cửa khe thoáng cho nhà phố với ngân sách hợp lý. Các mức dưới đây là đơn giá tham khảo theo m²; hãy kiểm tra phạm vi hạng mục trong báo giá trước khi so sánh tổng tiền giữa các đơn vị.
| THÔNG TIN SẢN PHẨM | MODEL | ĐVT | GIÁ BÁN LẺ |
|---|---|---|---|
| E48i dày 0.8-1.0mm (màu #03, #05) (KT tối đa W5xH4.5m) | E48i | m2 | 2.145.000 |
| E50i dày 0.9-1.05mm (màu #03, #05) (KT tối đa W5xH5m) | E50i | m2 | 2.400.000 |
| E51i dày 1.0-1.15mm (màu #02, #05) (KT tối đa W5.5xH5m) | E51i | m2 | 2.588.000 |
| E52i dày 1.2-1.3mm (màu #03, #05) (KT tối đa W6xH6m) | E52i | m2 | 2.835.000 |
| E53i dày 1.4-1.5mm (màu #03, #05) (KT tối đa W7xH6m) | E53i | m2 | 3.075.000 |
| E70 dày 1.1-1.9mm (màu #02, #03) (KT tối đa W6xH6m) | E70 | m2 | 3.240.000 |
2. Bảng giá cửa cuốn tấm liền Austdoor
Cửa cuốn tấm liền, thường được gọi là cửa cuốn công nghệ Úc, phù hợp gara, cửa hàng và công trình ưu tiên tốc độ đóng mở. Khi so sánh giá, cần kiểm tra rõ vật liệu thân cửa, kích thước thực tế, bộ tời đi kèm và phạm vi lắp đặt.

- Mã AL80i: nan nhôm 6063-T5, sơn tĩnh điện ngoài trời. Xem thông số cửa cuốn AL80i.
- Mã CB: sử dụng thép BlueScope Steel (Colorbond), độ dày 0.53 mm.
- Mã TM: sử dụng thép BlueScope Steel (MCPPP), độ dày 0.50 mm.
| Mã sản phẩm | Vật liệu | Độ dày nan | Giá bán lẻ (VND/m2) |
|---|---|---|---|
| Mã AL80i | Nhôm 6063 T5 | Nan 2 lớp dày 0.8-1.45mm ±5% | 3.680.000 |
| Mã AL68 | Nhôm 6063 T5 | Nan 2 lớp không đột lỗ dày 0.7-0.9mm ±5% | 2.095.000 |
| Mã CB | BlueScope Colorbond | 0.53mm | 1.614.000 |
| Mã TM | BlueScope MCPPP | 0.5mm | 1.263.000 |
Tìm hiểu thêm: ưu điểm thép BlueScope Steel trên cửa cuốn tấm liền Austdoor.
3. Bảng giá cửa cuốn Austdoor chuyên dụng
Nhóm cửa chuyên dụng dành cho công trình có yêu cầu riêng về kiến trúc, công năng hoặc độ thông thoáng. Đơn giá theo m² dưới đây chỉ là cơ sở dự toán; hãy khảo sát thực tế trước khi chốt thiết kế và cấu hình.
| Model | Ứng dụng phù hợp | Đơn giá tham khảo |
|---|---|---|
| Cửa trượt trần Overhead OV1 | Gara có trần thấp, cần cửa chạy sát trần | 4.350.000 VND/m² |
| Cửa xuyên sáng Austvision VS2 | Công trình cần lấy sáng và quan sát không gian bên trong | 5.836.000 VND/m² |
| Cửa khớp thoáng Inox vuông GR1 | Showroom, trung tâm thương mại hoặc mặt tiền cần độ thoáng cao | 6.030.000 VND/m² |
4. Cách dự toán chi phí một bộ cửa Austdoor
Một báo giá cửa cuốn cần tách rõ các hạng mục sau:
- Phần tính theo diện tích: diện tích phủ bì × đơn giá của model đã chọn.
- Bộ tời và điều khiển: chọn theo tải trọng, tần suất sử dụng và tính năng mong muốn.
- Ray, trục, phụ kiện và lưu điện: phụ thuộc kích thước, cấu hình cửa và nhu cầu sử dụng khi mất điện.
- Vận chuyển, lắp đặt và gia cố: xác định sau khi kiểm tra mặt bằng thi công.
- VAT và hạng mục phát sinh: phải ghi rõ trong báo giá nếu có.
Ví dụ dự toán báo giá cửa cuốn Austdoor trọn bộ tại TP.HCM
Chúng tôi sẽ bóc tách chi tiết thành phần của 1 báo giá để giúp quý khách dễ hình dung. (Lưu ý một số hạng mục cần xác nhận theo công trình).

5. Giá lắp đặt cửa cuốn Austdoor chính hãng (tham khảo)
Bảng phí dưới đây dùng cho điều kiện thi công tiêu chuẩn. Trước khi so sánh, cần kiểm tra đơn vị tính trên từng dòng của bảng và những hạng mục đã bao gồm; chi phí thực tế có thể thay đổi theo hiện trường.
| Hạng mục lắp đặt | Đơn giá tham khảo | Ghi chú |
|---|---|---|
| Lắp đặt cửa cuốn tấm liền | 900.000 - 1.200.000 VND/bộ | Áp dụng cho diện tích < 10m2 |
| Lắp đặt cửa cuốn khe thoáng | 1.100.000 - 2.600.000 VND/m2 | Bao gồm lắp đặt đồng bộ nan và motor |
| Lắp đặt cửa cuốn công nghiệp/siêu trường | Khảo sát thực tế | Phụ thuộc kích thước và độ cao thi công |
| Lắp đặt phụ kiện (Bình lưu điện, cảm biến) | 100.000 - 200.000 VND/hạng mục | Miễn phí nếu lắp cùng bộ cửa mới |
Các yếu tố ảnh hưởng đến chi phí lắp đặt
- Vị trí công trình: khoảng cách vận chuyển, đường vào, công trình trong hẻm, chung cư hoặc nhà cao tầng.
- Thời gian thi công: yêu cầu lắp gấp, ngoài giờ hành chính hoặc ngày lễ.
- Loại cửa và cấu hình: cửa kích thước lớn, cửa chuyên dụng hoặc cửa cần thiết bị nâng hạ có yêu cầu kỹ thuật riêng.
- Gia cố kỹ thuật: hàn khung thép, gia cố dầm lanh tô, xử lý ô chờ hoặc các công việc phát sinh khác.
Để tìm hiểu cách dự toán phần này, xem thêm chi phí lắp đặt cửa cuốn.
6. Phụ kiện bộ tời và tính năng an toàn
Bộ tời cần được chọn theo kích thước và tải trọng của cửa. Tùy model và cấu hình, hệ thống có thể đi kèm điều khiển từ xa, công nghệ ARC, tính năng đảo chiều khi gặp vật cản, báo động hoặc điều khiển qua ứng dụng. Hãy xác nhận rõ tính năng có trong bộ cửa trước khi chốt báo giá.
Bộ tời AH (nhập khẩu)
Motor AH có thân bằng thép, tích hợp rơ le chống vượt hành trình và rơ le nhiệt bảo vệ. Thời hạn bảo hành áp dụng theo model và chính sách tại thời điểm mua.

Bộ tời AK
Motor AK là lựa chọn phù hợp khi cần cấu hình kinh tế và thuận tiện cho việc thay thế linh kiện. Công suất cần được tư vấn theo trọng lượng và diện tích thực tế của bộ cửa.

>> Xem thêm: Bộ điều khiển AA803A Austdoor dùng cho bộ tời AH và AK
Bộ tời S (thế hệ mới)
Motor S có thân nhôm đúc, hỗ trợ tản nhiệt; một số cấu hình có thể kết nối ứng dụng Austfly. Tính năng và thời hạn bảo hành cần được ghi cụ thể trên báo giá theo model được chọn.

Nếu sử dụng lưu điện, hãy thực hiện cách sạc xả bình lưu điện cửa cuốn đúng cách để hỗ trợ duy trì hiệu năng của ắc quy.


7. Nên chọn cửa cuốn Austdoor nào theo nhu cầu?
| Nhu cầu chính | Nhóm sản phẩm nên tham khảo | Lưu ý trước khi chốt |
|---|---|---|
| Cần cửa khe thoáng cho nhà phố | Dòng Eco, Super, Mega hoặc Combi | Chọn theo độ thoáng mong muốn, kích thước cửa và bộ tời phù hợp. |
| Cần cửa đóng mở nhanh cho gara hoặc cửa hàng | Cửa cuốn tấm liền AL80i, CB hoặc TM | Kiểm tra vật liệu thân cửa, hệ ray và điều kiện ô chờ. |
| Cần giải pháp riêng cho gara, showroom hoặc mặt tiền đặc thù | OV1, Austvision VS2 hoặc GR1 | Nên khảo sát trực tiếp để xác định thiết kế, tải trọng và biện pháp lắp đặt. |
Nếu đang cân nhắc giữa cửa khe thoáng và tấm liền, hãy ưu tiên theo nhu cầu sử dụng thực tế trước, sau đó mới đối chiếu đơn giá và phụ kiện. Cách này giúp tránh chọn model rẻ ban đầu nhưng không phù hợp với công trình.
8. Câu hỏi thường gặp về giá cửa cuốn Austdoor
Cửa cuốn Austdoor giá bao nhiêu 1 m²?
Giá thay đổi theo model, vật liệu và cấu hình. Trang này có đơn giá tham khảo theo m² của từng dòng; tổng chi phí thực tế cần tính thêm các hạng mục của một bộ cửa hoàn chỉnh.
Đơn giá trong bảng đã bao gồm motor, lưu điện và ray chưa?
Mỗi báo giá phải ghi rõ phần thân cửa, bộ tời, ray, lưu điện, điều khiển, vận chuyển, lắp đặt và VAT để khách hàng đối chiếu chính xác.
Vì sao hai bộ cửa cùng kích thước có thể có giá khác nhau?
Khác biệt thường đến từ model nan cửa, độ dày, bộ tời, ray, lưu điện, phụ kiện, điều kiện thi công và chính sách VAT. Vì vậy, chỉ so sánh tổng tiền khi hai báo giá có cùng phạm vi hạng mục.
Giá có bao gồm lắp đặt và vận chuyển không?
Chi phí này phụ thuộc vị trí công trình và điều kiện mặt bằng. Báo giá chính thức cần ghi riêng hoặc nêu rõ đã bao gồm những khoản nào.
Khi nào nên yêu cầu khảo sát trước khi đặt cửa?
Nên khảo sát trước với cửa kích thước lớn, ô chờ chưa hoàn thiện, nhà trong hẻm, công trình có yêu cầu gia cố hoặc các dòng cửa chuyên dụng. Khảo sát giúp hạn chế phát sinh và chọn đúng cấu hình.
9. Lắp đặt và báo giá cửa cuốn Austdoor tại TP.HCM
AustdoorSG hỗ trợ tư vấn model, kiểm tra kích thước, đề xuất cấu hình và báo giá theo công trình thực tế. Khi liên hệ, quý khách nên chuẩn bị chiều rộng × chiều cao ô chờ, ảnh mặt tiền và nhu cầu sử dụng để quá trình tư vấn nhanh, rõ và sát nhu cầu hơn.
LIÊN HỆ TƯ VẤN & BÁO GIÁ:
Hotline: 039 379 1868
Địa chỉ: Khu vực TP.HCM và các tỉnh lân cận
Website: www.austdoorsg.vn
Bài viết được biên soạn bởi đội ngũ kỹ thuật AustdoorSG. Kiểm tra nội dung lần cuối: 16/08/2026. Đơn giá và chính sách có thể được điều chỉnh theo thông báo tại thời điểm đặt hàng.


💎 Austdoor cam kết
Liên hệ ngay để nhận tư vấn, báo giá tốt nhất: