Cửa cuốn Austdoor S6 là model đầu tiên của dòng Super thuộc phân khúc cao cấp nhất trong hệ sinh thái cửa cuốn khe thoáng Austdoor. Được Tập đoàn Austdoor ra mắt vào năm 2022 và triển khai tại thị trường miền Nam từ năm 2023, S6 đánh dấu bước đột phá về công nghệ đồng bộ hoá toàn bộ bộ cửa – từ nan, khung kỹ thuật, trục đến ray dẫn hướng tất cả được sản xuất và lắp ráp chính xác tại nhà máy.

Với mức giá 4.337.000 VNĐ/m² (chưa bao gồm thuế GTGT), S6 nằm ở phân khúc cao hơn dòng Eco (E50i, E51i, E52i) và Super A (S52i), nhưng mang đến giá trị vượt trội ở 3 điểm mà các dòng thấp hơn không có: gioăng giảm chấn 2 chiều, khớp tăng cường chống xô giữa 2 nan (chịu áp lực gió gấp 2 lần), và sơn tĩnh điện cao cấp Tiger/Akzonobel bảo hành 15 năm.
Toàn bộ bộ cửa S6 được sản xuất đồng bộ tại nhà máy Austdoor, đảm bảo kích thước chính xác tuyệt đối, tiết kiệm 30% thời gian lắp đặt so với cửa cuốn lắp ráp thủ công.
Model S6 áp dụng từ 10/11/2025, lần ban hành 01, thay thế hoàn toàn bảng tiêu chuẩn cũ.
(Nguồn: Đặc tính kỹ thuật sản phẩm cửa cuốn Austdoor, Kênh Đại lý 2025, áp dụng từ 10/11/2025)
2. Bảng thông số kỹ thuật cửa cuốn Austdoor S6
2.1 Thân cửa và nan nhôm
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Model | S6 |
| Ứng dụng | Cửa cuốn mặt tiền nhà phố, toà nhà, trung tâm thương mại |
| Vật liệu thân cửa | Nhôm 6063 T5 |
| Độ dày nan | Nan 2 lớp dày 1.1-1.25mm ±5%, có gioăng giảm chấn |
| Gioăng lông giảm chấn | Giảm chấn 2 chiều (lên và xuống) |
| Bề mặt sơn | Sơn tĩnh điện ngoài trời cao cấp (Tiger / Akzonobel) |
| Màu sắc | #05 (ghi sáng), #25P (ghi xám) |
| Lỗ thoáng | 6x50x40mm; giữa hình chữ nhật, 2 bên hình vuông đối xứng; xếp kiểu so le |
| Vị trí lô cuốn | Trong / Ngoài |
| Bịt đầu nan | Nhựa kỹ thuật |
| Thanh đáy | TD481+461+473, nhôm sơn tĩnh điện |
| Gioăng đáy | Nhựa PVC |
| Kích thước tối đa (phủ bì) | S=33m² (H5.5m x W6.0m) |
| Kích thước tối thiểu (phủ bì) | S=7m² (H2.5m x W2.8m) |
| Tem cửa | Tem ALUROLL |
2.2 Hệ ray và khung trục đồng bộ
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Ray tiêu chuẩn | U87NS, kích thước 87x32mm, dày 1.3-2.1mm ±8% (Nhôm sơn tĩnh điện) |
| Ray lựa chọn thêm | U120t.NS, kích thước 120x52mm, dày 1.3-2.6mm ±8% (Nhôm sơn tĩnh điện) |
| Khung thép hộp mạ kẽm | 20x40x1.1 (Wpb 2800-4000); 25x50x1.1 (Wpb 4001-6000); 30x60x1.4 (Wpb 6001-6500) |
| Trục cửa (sơn/mạ kẽm) | Ø113.5x2.5 (S<33m²); Ø113.5x3.96 / Ø168x3.96 (S≥33m²) |
| Pully | P270S |
| Bên phụ đồng bộ | Gối đỡ, bịt đầu trục nhựa. Mặt bích phụ + đầu trục thép cho S ≥ 30m² hoặc tời ≥ 800 |
| Giá đỡ | V50x50x5 (S<33m²); V63x63x5 (S≥33m²) |
| Công thức kích thước | Hpb = Htt + A + K(50); Wpb = Wtt + 2 × 87 (Ray U87NS) hoặc Wtt + 2 × 120 (Ray U120t.NS) |
2.3 Bảng lựa chọn bộ tời theo diện tích cửa S6
| Bộ tời | Diện tích tối đa | Chiều cao phủ bì tối đa | Khoảng cánh gà sau ray |
|---|---|---|---|
| S200 | 12m² | 5.6m | 100mm |
| S300 | 18m² | 5.6m | 100mm |
| AK300A | 17.6m² | 5.6m | 100mm |
| AK500A | 30m² | 5.6m | 100mm |
| AK800A | S max | 5.6m | 140mm |
| AH300A | 18m² | Hpb max | 100mm |
| AH500A | 30.5m² | Hpb max | 100mm |
| AH800A | S max | 6.0m | 100mm |
| AH1000A | S max | Hpb max | 140mm |
3. Phân tích ưu điểm kỹ thuật cửa cuốn S6
3.1 Gioăng giảm chấn 2 chiều – Khác biệt cốt lõi của dòng Super
Mỗi nan cửa S6 được trang bị hệ gioăng lông giảm chấn 2 chiều – cả khi cửa cuốn lên lẫn đóng xuống. Gioăng tạo lớp đệm mềm giữa các nan, triệt tiêu tiếng va chạm nhôm – nhôm. Đây là lý do S6 được gọi là “siêu êm” – tiếng ồn khi vận hành giảm đáng kể so với cửa cuốn truyền thống.
So sánh với các dòng khác: Dòng Eco (E50i, E51i, E52i) cũng có gioăng 2 chiều, nhưng dòng Super A S52i chỉ có gioăng 1 chiều (mặt trên). Riêng dòng Super (S6, S7, S8), ngoài gioăng giảm chấn còn có thêm khớp tăng cường chống xô – ưu điểm mà không dòng nào khác sở hữu.
3.2 Khớp tăng cường chống xô – Chịu áp lực gió gấp 2 lần
Đặc điểm chỉ có ở dòng Super S: rãnh tăng cường liên kết giữa 2 nan cửa, tạo thêm điểm chốt cơ khí ngoài mối ghép móc truyền thống. Nhờ vậy:
- Khả năng chịu áp lực gió tăng gấp 2 lần so với cửa cuốn khe thoáng thường
- Nan cửa không bị xô lệch, rung lắc khi có gió mạnh
- Khi đóng kín, cửa giữ phẳng mặt, không phồng ra do chênh áp trong – ngoài
Đây là ưu điểm quan trọng cho các nhà phố hướng gió, tầng cao hoặc vị trí thường xuyên chịu gió lùa.
3.3 Sơn tĩnh điện Tiger/Akzonobel – Bảo hành 15 năm
S6 sử dụng hệ sơn ngoài trời cao cấp của hãng Tiger Drylac (CH Áo) hoặc Akzonobel – hai thương hiệu sơn tĩnh điện hàng đầu thế giới. Lớp sơn này giúp bề mặt nan phẳng đẹp, bền màu, không bong tróc, không sỉn màu dù tiếp xúc nắng mưa liên tục.
So sánh bảo hành sơn giữa các dòng:
- Dòng Super (S6, S7, S8): 15 năm
- Dòng A (A60, A61, A62): 10 năm
- Dòng Eco (E50i, E51i, E52i, E53i): 5 năm
Riêng điểm này đã cho thấy chất lượng sơn dòng S vượt trội hẳn – gấp 3 lần tuổi thọ bảo hành so với dòng Eco.
3.4 Hệ khung kỹ thuật đồng bộ nhà máy
Toàn bộ khung kỹ thuật S6 gồm khung thép hộp mạ kẽm, mặt bích, trục cửa, pully nhựa và hệ con lăn trợ lực được sản xuất và lắp ráp đồng bộ tại nhà máy Austdoor. Các thông số kỹ thuật được xác định chính xác trước khi xuất xưởng, mang lại lợi ích:
- Lắp đặt dễ dàng, tiết kiệm 30% thời gian so với cửa lắp ráp thủ công
- Không phụ thuộc nhiều vào tay nghề thợ lắp đặt
- Vận hành ổn định, ít phải bảo trì trong suốt quá trình sử dụng
- Nan cửa cắt chính xác tuyệt đối – không bị rắt nan khi vận hành
3.5 Hệ thống an toàn và công nghệ thông minh tích hợp
Cửa cuốn S6 được trang bị đầy đủ các tính năng an toàn tiêu chuẩn Austdoor:
- Công nghệ mã nhảy ARC (Austmatic Rolling Code) chống trộm, chống sao chép mã số – tạo ra hàng tỷ mã ngẫu nhiên, thay đổi sau mỗi lần bấm
- Rơ le chống sổ lô cuốn, cảm biến đảo chiều khi gặp vật cản – bảo vệ trẻ nhỏ và vật nuôi
- Phanh kép (phanh cơ + phanh điện từ), rơle nhiệt tự ngắt khi quá nhiệt
- Kết nối còi báo động chống trộm C2
- Kết nối sensor hồng ngoại HN2 tăng cường an toàn
- Kết nối báo khói, báo cháy – tự mở cửa khi hỏa hoạn
- Kết nối Hub Wifi Austfly – quản lý, kiểm soát, theo dõi cửa trên app điện thoại từ bất kỳ đâu
3.6 Khe thoáng cải tiến – Thiết kế sang trọng hơn
Lỗ thoáng trên nan S6 có kích thước 6x50x40mm, thiết kế kết hợp hình chữ nhật ở giữa và hình vuông đối xứng 2 bên, xếp kiểu so le. So với dòng Eco (lỗ hình thoi) và dòng A (hình chữ nhật kết hợp hình thoi), khe thoáng S6 hiện đại và sang trọng hơn, tạo điểm nhấn thẩm mỹ cho mặt tiền ngôi nhà.
Cửa S6 có thể tự động điều chỉnh ở trạng thái đóng kín hoặc thông thoáng theo ý muốn, giúp đối lưu không khí tự nhiên giữa trong và ngoài nhà.
4. So sánh cửa cuốn S6 với S7, S8 – Khi nào chọn model nào?
Cả 3 model đều thuộc dòng Super, chia sẻ chung công nghệ khớp tăng cường chống xô, gioăng giảm chấn 2 chiều và khung kỹ thuật đồng bộ. Sự khác biệt nằm ở độ dày nan, màu sắc và diện tích lắp đặt tối đa:
| Tiêu chí | S6 | S7 | S8 |
|---|---|---|---|
| Giá bán lẻ/m² | 4.337.000 | 4.556.000 | 4.769.000 |
| Độ dày nan | 1.1-1.25mm | 1.2-1.35mm | 1.3-1.45mm |
| Màu sắc | #05 (ghi sáng), #25P (ghi xám) | #24P (cafe nâu) | #15 (trắng sữa), #26P (xám xanh) |
| KT tối đa (phủ bì) | 33m² (5.5×6.0) | 39m² (6.0×6.5) | 42m² (6.0×7.0) |
| KT tối thiểu (phủ bì) | 7m² (2.5×2.8) | 7m² (2.5×2.8) | 7m² (2.5×2.8) |
| Sơn BH | 15 năm | 15 năm | 15 năm |
| Khớp chống xô | Có | Có | Có |
| Gioăng giảm chấn | 2 chiều | 2 chiều | 2 chiều |
Khi nào chọn S6? Cửa ≤ 33m², thích màu ghi sáng hoặc ghi xám – phù hợp đa số nhà phố TP.HCM có mặt tiền 3-5m. Giá tốt nhất trong dòng Super.
Khi nào chọn S7? Cần diện tích đến 39m², thích màu cafe nâu – tone ấm phù hợp kiến trúc cổ điển.
Khi nào chọn S8? Cần diện tích lớn nhất (đến 42m²), nan dày nhất cho an ninh tối đa, thích màu trắng sữa hoặc xám xanh.
>> Đọc thêm bài viết: Phân tích cửa khe thoáng loại nào tốt
5. So sánh S6 với E52i và S52i – Có đáng nâng cấp lên dòng Super?
Đây là câu hỏi phổ biến nhất từ gia chủ khi lựa chọn cửa cuốn Austdoor. Bảng dưới đây đặt 3 model cạnh nhau để thấy rõ sự khác biệt:
Kết luận: S6 đáng nâng cấp khi gia chủ ưu tiên vận hành êm dài hạn, an ninh cao (khớp chống xô), và thẩm mỹ bền lâu (sơn BH 15 năm). Nếu ngân sách hạn chế, E52i (3.344K/m²) là lựa chọn hợp lý với nan dày tương đương nhưng thiếu khớp chống xô và khung đồng bộ. Nếu cửa ≤ 25m² và cần tiết kiệm nhất, S52i (3.202K/m²) thuộc dòng Super A có khung đồng bộ nhưng gioăng chỉ 1 chiều.
6. Bảng giá cửa cuốn Austdoor S6 chi tiết năm 2026
Giá áp dụng khu vực từ Đà Nẵng trở vào phía Nam, hiệu lực từ 23/03/2026. Giá chưa bao gồm thuế GTGT. Giá nan cửa đã bao gồm ray và chi phí lắp đặt.
6.1 Giá nan cửa S6
| Hạng mục | Model | ĐVT | Giá bán lẻ |
|---|---|---|---|
| Cửa cuốn khe thoáng SUPER S6 dày 1.1-1.25mm (màu #05, #25P) | S6 | m² | 4.337.000 VNĐ |
6.2 Giá bộ tời (motor) tương thích
| Bộ tời | Model | Giá bán lẻ | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Bộ tời S300 | S300 | 10.165.000 | Đảo chiều có dây, cho cửa ≤18m² |
| Bộ tời S500 | S500 | 11.333.000 | Sức nâng 500kg |
| Bộ tời S800 | S800 | 14.803.000 | Sức nâng 800kg |
| Bộ tời S1000 | S1000 | 17.634.000 | Cho cửa diện tích lớn ≥30m² |
| Bộ tời AH300A | AH300A | 10.958.000 | Nhập khẩu, cho cửa ≤18m² |
| Bộ tời AH500A | AH500A | 11.791.000 | Nhập khẩu, sức nâng 500kg |
| Bộ tời AH800A | AH800A | 22.760.000 | Cho cửa diện tích lớn |
| Bộ tời AH1000A | AH1000A | 31.481.000 | Sức nâng 1000kg |
| Bộ tời AK300A | AK300A | 8.148.000 | Sức nâng 300kg |
| Bộ tời AK500A | AK500A | 8.501.000 | Sức nâng 500kg |
| Bộ tời AX300 | AX300 | 16.748.000 | Dòng cao cấp nhất |
| Bộ tời AX500 | AX500 | 18.270.000 | Dòng cao cấp sức nâng 500 |
6.3 Giá phụ kiện lựa chọn thêm
| Phụ kiện | Model | Giá bán lẻ |
|---|---|---|
| Bộ lưu điện E1000 (cho tời 300, 500) | E1000 | 4.370.000 |
| Bộ lưu điện P1000 (cho tời 300, 500) | P1000 | 5.844.000 |
| Bộ lưu điện E2000 (cho tời 500-800) | E2000 | 5.959.000 |
| Bộ lưu điện P2000 (cho tời 500-800) | P2000 | 7.600.000 |
| Bộ lưu điện P3000 (cho tời 800, 1000) | P3000 | 8.123.000 |
| Bộ Camera + Hub Wifi Austfly | CAM-HUB | 2.195.000 |
| Bộ còi báo động AC | C2 | 382.000 |
| Tay điều khiển từ xa | DK1 | 533.000 |
(Nguồn: Bảng giá cửa cuốn Austdoor, áp dụng từ 23/03/2026)
6.4 Ví dụ tính giá bộ cửa cuốn S6 hoàn thiện
Bài toán: Nhà phố tại TP.HCM có cửa mặt tiền thông thuỷ rộng 3.8m × cao 3.2m.
Wpb = 3.8 + 2 × 0.087 = 3.974m | Hpb ≈ 3.7m | Diện tích phủ bì: 14.7m²
| Hạng mục | Cách tính | Thành tiền |
|---|---|---|
| Nan cửa S6 | 14.7m² × 4.337.000 | 63.754.000 |
| Bộ tời AH300A (nhập khẩu) | 1 bộ | 10.958.000 |
| Bộ lưu điện P1000 | 1 bộ | 5.844.000 |
| TỔNG CỘNG (chưa VAT) | 80.556.000 VNĐ |
Đây là mức giá tham khảo (chưa bao gồm chi phí lắp đặt, vận chuyển). Chi phí thực tế phụ thuộc vào điều kiện thi công tại hiện trường. Liên hệ AustdoorSG để được khảo sát và báo giá chính xác.
7. Ứng dụng phù hợp cho cửa cuốn S6
- Nhà phố mặt tiền rộng 3-5.5m – phân khúc chiếm đa số tại TP.HCM. S6 đáp ứng tối đa W6.0m × H5.5m
- Gara ô tô gia đình cần vận hành êm – đóng mở ban đêm không ảnh hưởng sinh hoạt gia đình, nhờ gioăng giảm chấn 2 chiều
- Nhà phố hướng gió hoặc tầng cao – khớp tăng cường chống xô giúp cửa chịu gió tốt gấp 2 lần, nan không bị rung lắc
- Công trình yêu cầu thẩm mỹ dài hạn – sơn Tiger/Akzonobel BH 15 năm, không phai màu, không bong tróc
- Gia chủ ưu tiên an ninh – công nghệ ARC chống sao chép mã, hệ thống còi báo động, kết nối smarthome Austfly
Với diện tích cửa vượt quá 33m², gia chủ nên cân nhắc chuyển sang S7 (tối đa 39m²) hoặc S8 (tối đa 42m²).
8. Bảo hành cửa cuốn S6 tại AustdoorSG
Chính sách bảo hành chính hãng Austdoor HCM áp dụng cho S6:
- 12 tháng: nan cửa, bộ tời, hộp điều khiển, tay điều khiển, bình lưu điện
- 6 tháng: riêng acquy bình lưu điện
- Sơn: bảo hành 15 năm không phai màu (dòng Super)
Trên thân cửa và phụ kiện đều có tem bảo hành điện tử ALUROLL – kiểm tra bằng QR code để xác nhận sản phẩm chính hãng.
9. Hình ảnh công trình thực tế cửa cuốn S6


- “Chi tiết nan cửa cuốn Austdoor S6 gioăng giảm chấn 2 chiều và khớp chống xô”
10. Câu hỏi thường gặp về cửa cuốn Austdoor S6 (FAQ)
Cửa cuốn Austdoor S6 giá bao nhiêu tiền 1 mét vuông?
Giá bán lẻ nan cửa S6 là 4.337.000 VNĐ/m² (chưa VAT), đã bao gồm ray dẫn hướng U87NS và chi phí lắp đặt cơ bản. Chưa bao gồm bộ tời (motor) và phụ kiện lựa chọn thêm. Bảng giá áp dụng từ 23/03/2026.
S6 khác gì E52i?
S6 thuộc dòng Super, E52i thuộc dòng Eco. S6 có khớp tăng cường chống xô (chịu gió gấp 2 lần), khung kỹ thuật đồng bộ nhà máy, sơn bảo hành 15 năm (E52i chỉ 5 năm), khe thoáng hình chữ nhật+vuông hiện đại hơn. E52i nan dày hơn (1.2-1.3mm) và lắp được tối đa 36m².
S6 khác gì S7 và S8?
Cả 3 cùng dòng Super, cùng công nghệ. Khác nhau ở: S6 nan 1.1-1.25mm, tối đa 33m², màu ghi sáng/ghi xám. S7 nan 1.2-1.35mm, tối đa 39m², màu cafe nâu. S8 nan 1.3-1.45mm, tối đa 42m², màu trắng sữa/xám xanh. Giá tăng dần từ S6 → S8.
Cửa cuốn S6 lắp được diện tích tối đa bao nhiêu?
Kích thước phủ bì tối đa S=33m² (H5.5m × W6.0m). Kích thước tối thiểu S=7m² (H2.5m × W2.8m). Vượt 33m² nên chọn S7 hoặc S8.
Nên chọn motor AH hay AK cho cửa cuốn S6?
Motor AH nhập khẩu nguyên chiếc, êm hơn, giá từ 10.958.000đ (AH300A). Motor AK linh kiện nhập khẩu + lắp ráp tại Austdoor, giá từ 8.148.000đ (AK300A). Với S6 là dòng Super, khuyến nghị dùng AH hoặc S series để phát huy tối đa ưu điểm siêu êm của bộ cửa. Cửa ≥ 30m² nên dùng motor từ 800kg trở lên.
Cửa cuốn S6 có kết nối điện thoại không?
Có. Tương thích với Bộ Camera + Hub Wifi Austfly (2.195.000đ). Đóng/mở cửa, xem camera, theo dõi trạng thái, kiểm soát số lần đóng/mở trên app Austfly từ bất kỳ đâu. Phân quyền cho nhiều người trong gia đình cùng sử dụng.
Bảo hành cửa cuốn S6 như thế nào?
Bảo hành chính hãng: 12 tháng cho nan cửa, bộ tời, hộp điều khiển, tay điều khiển, bình lưu điện. 6 tháng riêng acquy bình lưu điện. Sơn bảo hành 15 năm. Trên thân cửa và phụ kiện đều có tem bảo hành điện tử ALUROLL – kiểm tra bằng QR code.
Thời gian lắp đặt S6 mất bao lâu?
Trung bình 4-6 tiếng/bộ cửa nhờ khung kỹ thuật đồng bộ nhà máy, nhanh hơn đáng kể so với cửa cuốn lắp ráp thủ công. Thời gian giao cửa từ nhà máy khoảng 4-7 ngày làm việc.
11. Liên hệ tư vấn & báo giá cửa cuốn S6 tại TP.HCM
AustdoorSG – Hệ thống phân phối Cửa cuốn Austdoor chính hãng tại khu vực Miền Nam. Với nền tảng kỹ thuật chuyên sâu, đội ngũ kỹ thuật AustdoorSG hiểu rõ hệ thống vận hành thông minh của cửa.
Quý khách cần khảo sát thực tế hoặc nhận báo giá chi tiết, vui lòng liên hệ:
Hotline: 039 379 1868
Website: www.austdoorsg.vn







Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.