Cửa cuốn Austdoor S52i là model thuộc dòng Super A trong hệ sản phẩm cửa cuốn nan nhôm khe thoáng của Tập đoàn Austdoor. Với nan nhôm 6063-T5 dày 0.9-1.0mm, gioăng giảm chấn và khung kỹ thuật đồng bộ nhà máy, S52i nằm ở vị trí cầu nối giữa dòng Eco tiết kiệm và dòng Super cao cấp.
Bài viết này cung cấp toàn bộ thông số kỹ thuật S52i trích xuất trực tiếp từ TCSP Austdoor (lần ban hành 01, ngày 10/11/2025), kèm phân tích so sánh với các model cùng phân khúc và hướng dẫn chọn bộ tời phù hợp.
1. Tổng quan cửa cuốn khe thoáng S52i

Cửa cuốn S52i sử dụng cấu trúc nan 2 lớp từ hợp kim nhôm 6063-T5, giữa các nan có lỗ thoáng hình thoi (hình lục giác dài) kích thước 5×50×30mm xếp kiểu so le. Thiết kế này cho phép ánh sáng và không khí lưu thông tự nhiên ngay cả khi cửa đóng kín, phù hợp với khí hậu nóng ẩm tại khu vực miền Nam.
Điểm khác biệt cốt lõi của S52i so với dòng Eco (E50i, E51i, E52i, E53i) nằm ở việc S52i thuộc dòng Super A. Điều này có nghĩa S52i được sản xuất kèm khung kỹ thuật đồng bộ tại nhà máy, đảm bảo độ chính xác 100% khi lắp ráp. Dòng Eco không có khung kỹ thuật đồng bộ, thợ thi công phải tự gia công tại công trình.
Ứng dụng chính:
- Cửa chính nhà phố mặt tiền có diện tích cửa dưới 25m²
- Cửa gara biệt thự, nhà liên kế
- Cửa hàng kinh doanh nhỏ cần thông gió khi đóng cửa
- Công trình thương mại cần thẩm mỹ ở mức giá hợp lý
Với kích thước tối đa 25m² (5.0m × 5.0m phủ bì), S52i phù hợp cho phần lớn cửa chính nhà phố tại TP.HCM. Vậy thông số kỹ thuật chi tiết của model này như thế nào?
2. Thông số kỹ thuật cửa cuốn S52i theo TCSP chính hãng
Toàn bộ thông số dưới đây được trích xuất từ Đặc tính kỹ thuật sản phẩm (TCSP) cửa cuốn Austdoor kênh Đại lý, model S52i, lần ban hành 01, áp dụng từ 10/11/2025.
2.1. Thông số thân cửa
| Hạng mục | Thông số S52i |
|---|---|
| Vật liệu thân cửa | Nhôm hợp kim 6063-T5 |
| Độ dày nan | Nan 2 lớp dày 0.9-1.0mm ±5% |
| Gioăng giảm chấn | Gioăng trên 5×7mm, dài 300mm/cái |
| Lỗ thoáng | 5×50×30mm, hình lục giác dài (hình thoi), xếp kiểu so le |
| Vị trí lô cuốn | Trong hoặc ngoài |
| Bề mặt sơn | Sơn ngoài trời cao cấp |
| Màu sắc tiêu chuẩn | #05 (ghi sáng) |
| Kích thước tối đa (phủ bì) | S = 25m² (H5.0m × W5.0m) |
| Kích thước tối thiểu (phủ bì) | S = 7m² (H2.5m × W2.8m) |
| Tem cửa | Tem ALUROLL |
| Bịt đầu nan | Nhựa kỹ thuật |
| Thanh đáy | TD460+461+462, sơn tĩnh điện |
| Gioăng đáy | Nhựa PVC |
| Cải nan PC (nếu có) | Mẫu M1, M2, M3, M4, M5, M6. Hàng PC trên cùng ≤ (Hpb - 900mm) |
Nguồn: TCSP Austdoor kênh Đại lý, model S52i, S52i.PC, lần ban hành 01, ngày 10/11/2025.
Lưu ý quan trọng: Một số trang web ghi gioăng giảm chấn S52i dài 400mm/cái, đây là thông tin không chính xác. Theo TCSP chính hãng, gioăng S52i dài 300mm/cái, kích thước 5×7mm. Ngoài ra, vật liệu nhôm đúng là 6063-T5, không phải 6030-T5 như một số nguồn ghi sai.
2.2. Thông số ray và khung kỹ thuật
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Ray tiêu chuẩn | U85iNS, kích thước 85×27mm, dày 1.3-2.0mm ±8% (nhôm sơn tĩnh điện) |
| Ray lựa chọn thêm | U105NS, ray hộp kích thước 105×39mm, dày 1.2-1.7mm ±8% |
| Khung kỹ thuật | Khung thép hộp mạ kẽm 20×40×1.1mm (đồng bộ nhà máy) |
| Trục cửa (Wpb ≤ 4m) | Ø113.5×2.5mm, sơn hoặc mạ kẽm |
| Trục cửa (4m < Wpb ≤ 5m) | Ø113.5×3.96mm |
| Pully | P230S (trục 114) hoặc P230A (trục 168) |
| Công thức kích thước | Hpb = Htt + A + K(50); Wpb = Wtt + 2×85 (Ray U85iNS) |
Công thức tính kích thước phủ bì: Hpb = Htt + A + K(50) và Wpb = Wtt + 2 × 85 (ray U85iNS). Trong đó Htt là chiều cao thông thủy, A là chiều cao khung kỹ thuật, K là khoảng cách an toàn khi thanh đáy mở hết (50mm).
2.3. Tốc độ vận hành
Theo TCSP, tốc độ đóng mở của cửa cuốn khe thoáng S52i dao động từ 8-13cm/s, tùy thuộc vào sức nâng motor và diện tích cửa. Tốc độ này tương đương với các model khe thoáng khác trong dòng Eco và Super.
Nắm rõ thông số kỹ thuật rồi, câu hỏi tiếp theo thường là S52i khác gì so với các model cùng tầm giá.
3. So sánh S52i với E50i và S6: chọn model nào phù hợp?
S52i nằm ở phân khúc giữa, cao hơn E50i (dòng Eco) nhưng thấp hơn S6 (dòng Super). Bảng dưới đây giúp bạn phân biệt nhanh 3 model:
| Tiêu chí | E50i | S52i | S6 |
|---|---|---|---|
| Dòng sản phẩm | Eco | Super A | Super |
| Độ dày nan | 0.9-1.05mm | 0.9-1.0mm | 1.1-1.25mm |
| Khung kỹ thuật đồng bộ | Không | Có | Có |
| Khe thoáng | Hình thoi | Hình thoi | Hình chữ nhật + vuông |
| Rãnh móc ngàm tăng cứng | Không | Không | Có |
| Gioăng giảm chấn | 2 chiều | Có | Có |
| Kích thước tối đa | 25m² | 25m² | 33m² |
| Giá nan (đ/m²) | 2.731.000 | 3.202.000 | 4.337.000 |
Giá nan cửa chưa bao gồm bộ tời, phụ kiện, lắp đặt và VAT. Nguồn: Bảng giá BU2 miền Nam, hiệu lực từ 23/03/2026.
3.1. Khi nào nên chọn E50i thay vì S52i?
Nếu công trình của bạn có diện tích cửa nhỏ (dưới 12m²), dùng cho cửa phụ, cửa hông hoặc cửa gara ít sử dụng, thì E50i với giá 2.400.000 ₫/m² là lựa chọn tiết kiệm hơn mà vẫn đảm bảo chất lượng nan nhôm 6063-T5 và gioăng giảm chấn 2 chiều.
Chênh lệch giữa E50i và S52i là 471.000 đ/m². Với bộ cửa 10m², số tiền chênh lệch khoảng 4.7 triệu đồng. Bạn cần cân nhắc xem khung kỹ thuật đồng bộ có đáng giá khoản đầu tư thêm này hay không.
3.2. Khi nào nên nâng cấp lên S6 thay vì chọn S52i?
S6 vượt trội hơn S52i ở 3 điểm: nan dày hơn (1.1-1.25mm), có rãnh móc ngàm tăng cứng giúp chịu gió tốt hơn, và khe thoáng hình chữ nhật thẩm mỹ hơn. Đặc biệt, dòng Super bảo hành sơn 15 năm, gấp 3 lần dòng Eco.
Tuy nhiên, S6 bán đồng bộ cửa kèm bộ tời nên tổng chi phí sẽ cao hơn đáng kể. Nếu ngân sách từ 4.5 triệu/m² trở lên và cửa dùng cho mặt tiền chính, S6 là lựa chọn đáng đầu tư hơn.
Khuyến nghị từ đội ngũ kỹ thuật: S52i phù hợp nhất cho khách hàng muốn hưởng lợi thế khung kỹ thuật đồng bộ nhà máy (giảm rủi ro lắp đặt sai) nhưng chưa sẵn sàng chi trả mức giá dòng Super. Đây là điểm cân bằng tốt nhất giữa chất lượng và chi phí trong lineup Austdoor.
Sau khi xác định S52i là model phù hợp, bước tiếp theo là chọn bộ tời đúng sức nâng cho diện tích cửa.
4. Bộ tời và hệ thống điều khiển phù hợp cho S52i
Theo TCSP, cửa cuốn S52i tương thích với các dòng bộ tời: AH, AK, AH (ĐCKD), AK (ĐCKD), S và AX. Mỗi dòng motor có đặc điểm vận hành riêng.
4.1. Lựa chọn motor theo diện tích cửa
| Bộ tời | Model | Giá bán lẻ | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Bộ tời AK300A | AK300A | 8.148.000 | LK nhập khẩu, lắp ráp tại Austdoor |
| Bộ tời AK500A | AK500A | 8.501.000 | Cho cửa diện tích lớn hơn |
| Bộ tời AH300A | AH300A | 10.958.000 | Motor nhập khẩu, êm hơn AK |
| Bộ tời AH500A | AH500A | 11.791.000 | Motor nhập khẩu sức nâng 500 |
| Bộ tời AH800A | AH800A | 22.760.000 | Cho cửa diện tích ≥ 20m² |
| Bộ tời AX300 | AX300 | 16.748.000 | Dòng cao cấp nhất |
| Bộ tời AX500 | AX500 | 18.270.000 | Dòng cao cấp sức nâng 500 |
| Bộ tời S300 | S300 | 10.165.000 | Bộ tời S đảo chiều có dây |
| Bộ tời S500 | S500 | 11.333.000 | Bộ tời S sức nâng 500 |
| Bộ tời S800 | S800 | 14.803.000 | Bộ tời S sức nâng 800 |
Với S52i có kích thước tối đa 25m², các motor sức nâng 300 (diện tích cửa ≤ 17-20m²) và 500 (diện tích cửa ≤ 25m²) là phổ biến nhất.
4.2. Nên chọn motor AH hay AK cho S52i?
Đội ngũ kỹ thuật AustdoorSG khuyến nghị ưu tiên motor AH hoặc S cho cửa cuốn khe thoáng. Motor dòng AH sử dụng linh kiện nhập khẩu nguyên bộ, vận hành mượt và ổn định hơn trong quá trình sử dụng dài hạn. Dòng S là motor cao cấp nhất, sử dụng hộp điều khiển AA806 riêng biệt và tay điều khiển DK3.
Bạn có thể tham khảo bài phân tích chi tiết sự khác biệt giữa bộ tời AH và AK để đưa ra quyết định phù hợp.
4.3. Hệ thống điều khiển đi kèm
| Bộ tời | Hộp điều khiển | Tay điều khiển | Đảo chiều |
|---|---|---|---|
| AH, AK | AA803 | DK1 | Có dây |
| AH (ĐCKD), AK (ĐCKD) | AA803.P | DK1 | Không dây V2 |
| S | AA806 | DK3 | Có dây |
| AX | AA803 | DK7 | Có, không dây V2 |
Toàn bộ hộp điều khiển Austdoor đều tích hợp công nghệ ARC (Advanced Rolling Code), tự sinh hàng tỷ mã số bảo mật sau mỗi lần sử dụng. Công nghệ này chống sao chép mã mở cửa, đảm bảo an ninh cho ngôi nhà.
>> Tìm hiểu thêm hướng dẫn cài đặt điều khiển cửa cuốn Austdoor nếu cần thêm remote hoặc reset bảo mật.
5. Phân tích ưu điểm kỹ thuật cửa cuốn S52i
5.1 Gioăng giảm chấn
Mỗi nan cửa S52i được trang bị gioăng lông giảm chấn kích thước 5x7mm, dài 300mm/cái nằm ở mặt trên của nan. Gioăng này hoạt động theo nguyên lý tạo lớp đệm mềm giữa các nan khi cửa cuốn lên hoặc đóng xuống, triệt tiêu tiếng va chạm kim loại – kim loại.
Lưu ý quan trọng: Theo TCSP 2025, gioăng S52i chỉ có gioăng trên (1 chiều), khác với dòng E50i, E51i, E52i có gioăng giảm chấn 2 chiều (cả trên và dưới).
5.2 Công nghệ đảo chiều khi gặp vật cản
Toàn bộ dòng S52i được tích hợp công nghệ Semi-AUSTMATIC đảo chiều khi gặp vật cản. Hệ thống sản xuất đồng bộ tại nhà máy giúp đảm bảo mọi chi tiết từ thân cửa, khung kỹ thuật, trục, ray đều có kích thước chính xác tuyệt đối. Thời gian lắp đặt mỗi bộ cửa chỉ trung bình khoảng 3-5 tiếng.
5.3 Hệ thống an toàn tích hợp
Cửa cuốn S52i được trang bị đầy đủ các tính năng an toàn theo TCSP:
- Công nghệ mã nhảy ARC chống trộm, chống sao chép mã số
- Rơ le chống sổ lô cuốn, cảm biến đảo chiều khi gặp vật cản
- Rơ le nhiệt tự ngắt khi quá nhiệt
- Kết nối còi báo động chống trộm
- Kết nối sensor hồng ngoại HN2 tăng cường an toàn
- Kết nối báo khói, báo cháy – tự mở cửa khi hỏa hoạn
- Kết nối Hub Wifi Austfly – quản lý cửa trên app điện thoại
6. Giá cửa cuốn S52i và phụ kiện lựa chọn thêm
6.1. Giá nan cửa S52i
Theo bảng giá BU2 miền Nam (hiệu lực từ 23/03/2026), đơn giá nan cửa cuốn S52i là 3.000.000 ₫/m² (chưa bao gồm VAT). Giá này áp dụng cho diện tích phủ bì, tính trên thân cửa, trục.
Ngoài nan cửa, bạn cần cộng thêm chi phí bộ tời, phụ kiện và lắp đặt để có tổng giá trọn bộ. Liên hệ đại lý để nhận báo giá trọn gói theo kích thước thực tế công trình.
6.2. Phụ kiện lựa chọn thêm
| Phụ kiện | Model | Giá bán lẻ |
|---|---|---|
| Bộ lưu điện E1000 | E1000 | 4.370.000 |
| Bộ lưu điện P1000 | P1000 | 5.844.000 |
| Bộ lưu điện E2000 | E2000 | 5.959.000 |
| Bộ lưu điện P2000 | P2000 | 7.600.000 |
| Bộ Camera + Hub Wifi Austfly | CAM-HUB | 2.195.000 |
| Bộ còi báo động AC | C2 | 382.000 |
| Tay điều khiển từ xa | DK1 | 533.000 |
Bộ lưu điện là phụ kiện được khuyến nghị mạnh cho những hộ gia đình chỉ có một lối ra vào duy nhất. Khi mất điện đột ngột, bộ lưu điện cho phép bạn mở cửa thoát ra ngoài an toàn mà không cần thao tác thủ công.
6.3 Ví dụ tính giá bộ cửa cuốn S52i hoàn thiện
Bài toán: Nhà phố có cửa mặt tiền thông thuỷ rộng 3.7m × cao 3.0m.
Wpb = 3.7 + 2 × 0.085 = 3.87m | Hpb ≈ 3.5m | Diện tích phủ bì: 13.5 m²
Đây là mức giá tham khảo, chi phí thực tế phụ thuộc vào điều kiện thi công tại hiện trường.
7. Ứng dụng phù hợp cho cửa cuốn S52i
- Nhà phố mặt tiền có chiều rộng thông thuỷ ≤ 4.8m – phân khúc chiếm đa số tại TP.HCM
- Gara ô tô gia đình: Kích thước 3-4m rộng × 2.5-3m cao nằm trong giới hạn S52i
- Cửa hàng kinh doanh nhỏ: showroom, shop, cửa hàng tiện lợi
- Phòng khách mặt tiền: vị trí lô cuốn lắp đặt trong hoặc ngoài tuỳ kiến trúc
Với diện tích cửa vượt quá 25m², gia chủ nên cân nhắc chuyển sang E52i (tối đa 36m²) hoặc E53i (tối đa 42m²).
8. Chính sách bảo hành cửa cuốn S52i tại AustdoorSG
Là đại lý cấp 1 của Tập đoàn Austdoor, AustdoorSG áp dụng chính sách bảo hành theo đúng quy định kênh đại lý chính hãng:
| Hạng mục | Thời gian bảo hành |
|---|---|
| Nan cửa | 12 tháng |
| Motor (bộ tời) | 12 tháng |
| Hộp điều khiển | 12 tháng |
| Tay điều khiển (remote) | 12 tháng |
| Bình lưu điện (bộ UPS) | 12 tháng |
| Acquy bình lưu điện | 6 tháng |
Xem chi tiết tại trang chính sách bảo hành cửa cuốn Austdoor.
9. Câu hỏi thường gặp về cửa cuốn S52i
Cửa cuốn Austdoor S52i giá bao nhiêu tiền 1 mét vuông?
Giá bán lẻ nan cửa S52i là 3.000.000 ₫/m² (chưa VAT), đã bao gồm ray dẫn hướng U85iNS và chi phí lắp đặt cơ bản. Chưa bao gồm bộ tời (motor) và phụ kiện lựa chọn thêm. Bảng giá áp dụng từ 23/03/2026.
S52i khác gì E50i và E52i?
S52i thuộc dòng Super A, phân khúc cao hơn dòng Eco. S52i sản xuất tại Nhơn Trạch, có 1 màu #05 (ghi sáng). E50i giá rẻ hơn (2.731K/m²) nhưng có gioăng giảm chấn 2 chiều. E52i nan dày hơn (1.2-1.3mm) và lắp được tối đa 36m².
Nên chọn motor AH hay AK cho S52i?
Motor AH nhập khẩu nguyên chiếc, êm hơn, giá từ 10.958.000đ (AH300A). Motor AK linh kiện nhập khẩu + lắp ráp tại Austdoor, giá từ 8.148.000đ (AK300A). Cửa ≤ 20m²: cả hai đều đáp ứng tốt.
Bảo hành cửa cuốn S52i như thế nào?
Bảo hành nan cửa, bộ tời 12 tháng chính hãng theo chính sách Tập đoàn Austdoor. Trên thân cửa và phụ kiện đều có tem bảo hành điện tử, kiểm tra bằng QR code.
S52i thuộc dòng nào của Austdoor?
S52i thuộc dòng Super A. Theo TCSP Austdoor lần ban hành mới nhất (10/11/2025), dòng Super A là phân khúc nằm giữa Eco và Super, có khung kỹ thuật đồng bộ nhà máy nhưng giá tiếp cận hơn dòng Super.
Kích thước cửa tối đa lắp S52i là bao nhiêu?
Kích thước phủ bì tối đa là 25m² (chiều cao 5.0m × chiều rộng 5.0m). Kích thước tối thiểu là 7m² (2.5m × 2.8m). Nếu công trình cần diện tích cửa lớn hơn 25m², bạn nên chuyển sang E52i (tối đa 36m²) hoặc E53i (tối đa 42m²).
S52i có mấy màu?
Màu tiêu chuẩn của S52i là #05 (ghi sáng). Nếu cần màu ngoại chuẩn, bạn có thể đặt riêng với nhà máy nhưng thời gian sản xuất sẽ lâu hơn và có phụ thu.
Gioăng giảm chấn S52i dài bao nhiêu?
Theo TCSP chính hãng, gioăng lông giảm chấn phía trên nan S52i có kích thước 5×7mm, dài 300mm/cái.
S52i có trang bị gioăng giảm chấn 2 chiều không?
TCSP S52i ghi “có gioăng giảm chấn” nhưng chỉ ghi rõ thông số gioăng trên (5×7mm). Đây là điểm khác biệt so với dòng Eco (E50i đến E53i) vốn ghi rõ “gioăng giảm chấn 2 chiều” với cả gioăng trên và gioăng dưới. Bạn có thể tham khảo bài phân tích 9 mẫu cửa cuốn 2 ron giảm chấn Austdoor để so sánh chi tiết giữa các model.
S52i khác gì S52i.PC?
S52i.PC là phiên bản kết hợp nan nhôm khe thoáng với nan Polycarbonate (PC) xuyên sáng. Nan PC trong suốt được xen kẽ ở phần trên thân cửa (vị trí hàng PC trên cùng ≤ Hpb – 900mm), giúp tăng khả năng lấy sáng và tạo điểm nhấn thẩm mỹ. Thông số kỹ thuật nan nhôm của S52i và S52i.PC hoàn toàn giống nhau.
10. Hình ảnh công trình thực tế cửa cuốn S52i


Liên hệ tư vấn & báo giá cửa cuốn S52i tại TP.HCM
AustdoorSG – Hệ thống phân phối Cửa cuốn Austdoor chính hãng tại khu vực Miền Nam.
Quý khách cần khảo sát thực tế hoặc nhận báo giá chi tiết, vui lòng liên hệ:
📞 Hotline: 039 379 1868
Bài viết được biên soạn bởi đội ngũ kỹ thuật AustdoorSG, tham chiếu trực tiếp từ TCSP Austdoor kênh Đại lý (lần ban hành 01, ngày 10/11/2025) và Bảng giá BU2 miền Nam (hiệu lực từ 23/03/2026). Cập nhật lần cuối: 09/05/2026.







Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.