Bạn đang chuẩn bị lắp đặt cửa tự động cho cửa hàng, showroom hoặc văn phòng? Chi phí lắp cửa tự động trọn gói là một trong những câu hỏi được quan tâm nhất – bởi đây không chỉ là tiền motor, mà còn bao gồm kính, khung nhôm, phụ kiện, nhân công và nhiều hạng mục khác.
Tùy theo thương hiệu, kích thước cửa và yêu cầu công trình, chi phí lắp đặt cửa tự động trọn gói dao động từ 35 triệu đến 150 triệu VNĐ cho cửa trượt 2 cánh tiêu chuẩn. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết từng hạng mục chi phí, giúp bạn dự trù ngân sách chính xác nhất.
1. Các hạng mục cấu thành chi phí lắp đặt cửa tự động
Nhiều người nghĩ rằng chi phí lắp cửa tự động chỉ là tiền mua motor. Thực tế, một bộ cửa tự động hoàn chỉnh bao gồm 7 hạng mục chính, mỗi hạng mục chiếm tỷ trọng khác nhau trong tổng chi phí:
| Hạng mục | Tỷ trọng chi phí | Ghi chú |
|---|---|---|
| Motor + bộ điều khiển + ray | 45-55% | Phần quan trọng nhất, quyết định chất lượng vận hành |
| Kính cường lực | 15-20% | Tùy độ dày (10mm, 12mm) và loại kính |
| Khung nhôm/inox | 10-15% | Khung nhôm phổ biến, khung inox sang trọng hơn |
| Phụ kiện cửa kính | 5-8% | Kẹp kính, tay nắm, gioăng, ron cao su |
| Nhân công lắp đặt | 5-10% | Tùy độ phức tạp công trình |
| Phụ kiện tùy chọn | 0-10% | Bộ lưu điện UPS, khóa điện từ, remote… |
| Vận chuyển | 0-3% | Miễn phí nội thành với đơn lớn |
Hiểu rõ cấu trúc chi phí này giúp bạn biết được khoản nào có thể điều chỉnh và khoản nào nên đầu tư đúng mức.
2. Bảng giá chi phí lắp đặt cửa tự động trọn gói 2026
Dưới đây là bảng giá tham khảo cho chi phí lắp đặt cửa tự động trọn gói theo phân khúc thương hiệu:
2.1. Phân khúc cao cấp (NABCO, Dormakaba)
| Kích thước cửa | Chi phí trọn gói | Ứng dụng phù hợp |
|---|---|---|
| W1800 x H2200mm | 55 - 70 triệu VNĐ | Cửa hàng nhỏ, văn phòng |
| W2400 x H2400mm | 70 - 90 triệu VNĐ | Showroom, spa, phòng khám |
| W3000 x H2600mm | 90 - 120 triệu VNĐ | Khách sạn, ngân hàng |
| W3600 x H3000mm | 110 - 150 triệu VNĐ | Trung tâm thương mại, bệnh viện |
2.2. Phân khúc trung cấp (SWICO, Cortech – Hàn Quốc)
| Kích thước cửa | Chi phí trọn gói | Ứng dụng phù hợp |
|---|---|---|
| W1800 x H2200mm | 35 - 45 triệu VNĐ | Cửa hàng, quán cafe |
| W2400 x H2400mm | 45 - 60 triệu VNĐ | Showroom, văn phòng |
| W3000 x H2600mm | 60 - 80 triệu VNĐ | Siêu thị mini, chuỗi cửa hàng |
2.3. Phân khúc phổ thông (KTH – Đài Loan, KBB – Trung Quốc)
| Kích thước cửa | Chi phí trọn gói | Ứng dụng phù hợp |
|---|---|---|
| W1800 x H2200mm | 25 - 35 triệu VNĐ | Cửa hàng tần suất thấp |
| W2400 x H2400mm | 35 - 50 triệu VNĐ | Văn phòng nhỏ |
Lưu ý: Giá trên là tham khảo tại TP.HCM, tháng 3/2026. Giá thực tế có thể dao động ±10% tùy điều kiện công trình và nhà cung cấp.
3. Chi phí theo từng hạng mục chi tiết
3.1. Motor + Bộ điều khiển + Ray trượt
Đây là hạng mục quan trọng nhất, quyết định độ bền và chất lượng vận hành của cửa.
| Thương hiệu | Model phổ biến | Giá motor + ray |
|---|---|---|
| NABCO (Nhật) | V-60SL / V-85SL / V-150SL | 35 - 70 triệu VNĐ |
| Dormakaba (Đức) | ES200 / ES400 | 40 - 80 triệu VNĐ |
| SWICO (Hàn) | SW-100 / SW-150 | 20 - 35 triệu VNĐ |
| KTH (Đài Loan) | KTH-100 / KTH-150 | 15 - 25 triệu VNĐ |
| KBB (Trung Quốc) | KBB-100 | 10 - 18 triệu VNĐ |
👉 Xem chi tiết: Bảng giá cửa tự động NABCO 2026
3.2. Kính cường lực
| Loại kính | Đơn giá | Đặc điểm |
|---|---|---|
| Kính cường lực 10mm (trong) | 650.000 - 750.000 VNĐ/m² | Phổ biến nhất, đủ cho cửa tiêu chuẩn |
| Kính cường lực 12mm (trong) | 750.000 - 900.000 VNĐ/m² | Cho cửa lớn, trọng lượng nặng |
| Kính phản quang 10mm | 850.000 - 1.000.000 VNĐ/m² | Chống nắng, tăng tính riêng tư |
| Kính dán an toàn (Laminated) | 1.200.000 - 1.500.000 VNĐ/m² | An ninh cao, không vỡ thành mảnh |
Cách tính diện tích kính:
Với cửa 2 cánh kích thước W2400 x H2400mm, diện tích kính = 2.4m x 2.4m x 2 cánh = 11.52 m². Chi phí kính 10mm ≈ 11.52 x 700.000 = 8.064.000 VNĐ.
3.3. Khung nhôm và Inox
| Loại khung | Đơn giá | Đặc điểm |
|---|---|---|
| Khung nhôm định hình (trắng/đen) | 850.000 - 1.200.000 VNĐ/md | Phổ biến nhất, nhiều màu sắc |
| Khung nhôm vân gỗ | 1.200.000 - 1.500.000 VNĐ/md | Sang trọng, phù hợp spa, khách sạn |
| Khung inox 304 | 1.500.000 - 2.500.000 VNĐ/md | Bền bỉ, không rỉ sét |
| Khung inox 316 | 2.500.000 - 4.000.000 VNĐ/md | Cho môi trường biển, hóa chất |
3.4. Phụ kiện cửa kính
| Phụ kiện | Giá tham khảo |
|---|---|
| Bộ kẹp kính (4 cái/cánh) | 800.000 - 1.500.000 VNĐ |
| Tay nắm cửa | 500.000 - 2.000.000 VNĐ/cặp |
| Gioăng, ron cao su | 300.000 - 600.000 VNĐ/bộ |
| Bản lề sàn (cho cửa swing) | 2.000.000 - 5.000.000 VNĐ/cái |
3.5. Nhân công lắp đặt
| Loại công trình | Chi phí nhân công |
|---|---|
| Cửa trượt 2 cánh tiêu chuẩn | 3.000.000 - 5.000.000 VNĐ |
| Cửa trượt 4 cánh | 5.000.000 - 8.000.000 VNĐ |
| Cửa xoay (revolving) | 15.000.000 - 30.000.000 VNĐ |
| Cửa kín khí bệnh viện | 8.000.000 - 15.000.000 VNĐ |
3.6. Phụ kiện tùy chọn
| Phụ kiện | Giá tham khảo | Khi nào cần? |
|---|---|---|
| Bộ lưu điện UPS | 3.000.000 - 6.000.000 VNĐ | Khu vực hay mất điện |
| Khóa điện từ | 1.500.000 - 3.000.000 VNĐ | Kiểm soát ra vào |
| Cảm biến an toàn bổ sung | 2.000.000 - 4.000.000 VNĐ/bộ | Nơi có trẻ em, người già |
| Remote điều khiển từ xa | 500.000 - 1.500.000 VNĐ | Tiện lợi vận hành |
| Nút nhấn cho người khuyết tật | 800.000 - 2.000.000 VNĐ | Theo quy chuẩn tiếp cận |
4. 6 yếu tố ảnh hưởng đến chi phí lắp đặt cửa tự động
4.1. Kích thước và trọng lượng cánh cửa
Cửa càng lớn, cánh càng nặng thì cần motor công suất cao hơn. Ví dụ: cửa W3600mm cần motor NABCO V-150SL (55-70 triệu) thay vì V-60SL (35-42 triệu) cho cửa W1800mm.
4.2. Thương hiệu motor
Chênh lệch giá giữa motor cao cấp (NABCO, Dormakaba) và phổ thông (KTH, KBB) có thể lên đến 200-300%. Tuy nhiên, motor cao cấp có độ bền 10-15 năm, trong khi motor phổ thông chỉ 3-5 năm.
4.3. Loại kính và độ dày
Kính cường lực 12mm đắt hơn 10mm khoảng 15-20%. Kính dán an toàn (laminated) đắt gấp đôi kính cường lực thông thường nhưng an toàn hơn nhiều.
4.4. Loại khung cửa
Khung inox 304 đắt hơn khung nhôm định hình khoảng 60-100%. Tuy nhiên, inox bền hơn, không bị oxy hóa và sang trọng hơn.
4.5. Điều kiện mặt bằng công trình
Công trình đã có sẵn nền móng, khung chuẩn sẽ tốn ít chi phí hơn công trình cần:
- Xây dựng thêm khung bê tông: +5-10 triệu VNĐ
- Đổ nền, gia cố móng: +3-8 triệu VNĐ
- Vị trí khó tiếp cận (tầng cao, không thang máy): +2-5 triệu VNĐ
4.6. Phụ kiện bổ sung
Các phụ kiện như UPS, khóa điện từ, remote, cảm biến an toàn có thể tăng thêm 5-15 triệu VNĐ tùy cấu hình yêu cầu.
5. So sánh chi phí lắp đặt giữa các thương hiệu
| Tiêu chí | NABCO (Nhật) | Dormakaba (Đức) | SWICO (Hàn) | KTH (Đài Loan) |
| Chi phí trọn gói (2 cánh W2400) | 70-90 triệu | 80-100 triệu | 45-60 triệu | 35-50 triệu |
| Độ bền motor | 10-15 năm | 10-15 năm | 7-10 năm | 5-8 năm |
| Bảo hành | 24-36 tháng | 24-36 tháng | 18-24 tháng | 12-18 tháng |
| Chi phí bảo trì/năm | 2-3 triệu | 2-3 triệu | 3-4 triệu | 4-5 triệu |
| Chi phí sở hữu 10 năm | ~100 triệu | ~110 triệu | ~90 triệu | ~95 triệu |
| Phù hợp với | Dự án cao cấp | Dự án cao cấp | Dự án vừa | Ngân sách hạn chế |
Nhận xét: Mặc dù chi phí ban đầu của NABCO cao hơn KTH khoảng 40-60%, nhưng xét tổng chi phí sở hữu (TCO) trong 10 năm, chênh lệch chỉ còn khoảng 5-10% do chi phí bảo trì và thay thế thấp hơn.
👉 Xem chi tiết: So sánh cửa tự động NABCO và Dormakaba
6. Công thức tính chi phí lắp đặt cửa tự động
Công thức cơ bản:
Tổng chi phí = Giá motor + (Giá kính × m² kính) + (Giá khung × md khung) + Phụ kiện cửa + Phụ kiện tùy chọn + Nhân công
Trong đó:
- md (mét dài) khung = chu vi cửa × số cánh + hộp kỹ thuật
- m² kính = chiều rộng × chiều cao × số cánh
Bảng tra nhanh diện tích kính và khung
| Kích thước cửa 2 cánh | m² kính (2 cánh) | md khung (ước tính) |
|---|---|---|
| W1800 x H2200mm | 7.9 m² | 16 md |
| W2400 x H2400mm | 11.5 m² | 20 md |
| W3000 x H2600mm | 15.6 m² | 24 md |
| W3600 x H3000mm | 21.6 m² | 28 md |
7. Ví dụ tính chi phí cụ thể cho 3 loại công trình
Ví dụ 1: Cửa hàng thời trang (W1800 x H2200mm)
| Hạng mục | Chi tiết | Thành tiền |
| Motor NABCO V-60SL | 1 bộ | 38.000.000 |
| Kính cường lực 10mm | 7.9 m² × 700.000 | 5.530.000 |
| Khung nhôm định hình đen | 16 md × 1.000.000 | 16.000.000 |
| Phụ kiện cửa kính | 1 bộ | 2.000.000 |
| Nhân công lắp đặt | 3.500.000 | |
| TỔNG CỘNG | 65.030.000 VNĐ |
Có thể tiết kiệm hơn bằng cách chọn motor SWICO (~45-50 triệu) hoặc KTH (~38-42 triệu).
Ví dụ 2: Showroom ô tô (W3000 x H2600mm)
| Hạng mục | Chi tiết | Thành tiền |
| Motor NABCO V-150SL | 1 bộ | 62.000.000 |
| Kính cường lực 12mm | 15.6 m² × 850.000 | 13.260.000 |
| Khung nhôm định hình | 24 md × 1.100.000 | 26.400.000 |
| Phụ kiện cửa kính | 1 bộ | 3.000.000 |
| Bộ lưu điện UPS | 1 bộ | 4.500.000 |
| Khóa điện từ | 1 bộ | 2.500.000 |
| Nhân công lắp đặt | 5.000.000 | |
| TỔNG CỘNG | 116.660.000 VNĐ |
Ví dụ 3: Văn phòng công ty (W2400 x H2400mm) – Tiết kiệm
| Hạng mục | Chi tiết | Thành tiền |
| Motor SWICO SW-100 | 1 bộ | 28.000.000 |
| Kính cường lực 10mm | 11.5 m² × 680.000 | 7.820.000 |
| Khung nhôm định hình trắng | 20 md × 900.000 | 18.000.000 |
| Phụ kiện cửa kính | 1 bộ | 2.200.000 |
| Nhân công lắp đặt | 4.000.000 | |
| TỔNG CỘNG | 60.020.000 VNĐ |
8. Cách tiết kiệm chi phí mà không giảm chất lượng
8.1. Chọn kích thước cửa hợp lý
Không phải lúc nào cửa to cũng tốt. Cửa W2400mm đủ cho hầu hết showroom, văn phòng. Cửa W3000mm trở lên chỉ cần thiết với công trình có lưu lượng rất lớn.
8.2. Cân nhắc giữa phân khúc motor
Nếu tần suất sử dụng thấp (cửa hàng nhỏ, văn phòng ít người qua lại), motor trung cấp (SWICO, Cortech) là lựa chọn tiết kiệm và đủ dùng.
Nếu tần suất cao (siêu thị, bệnh viện, sân bay), hãy đầu tư motor cao cấp (NABCO, Dormakaba) để tiết kiệm chi phí bảo trì lâu dài.
8.3. Không cắt giảm phụ kiện an toàn
Cảm biến an toàn, bộ lưu điện là những hạng mục không nên bỏ qua – đặc biệt ở nơi có trẻ em, người già hoặc khu vực hay mất điện.
8.4. Lắp đặt nhiều cửa cùng lúc
Nếu có nhiều cửa cần lắp (hệ thống chuỗi cửa hàng, tòa nhà nhiều tầng), hãy đàm phán giá theo lô – có thể tiết kiệm 10-15% chi phí.
8.5. Chọn đơn vị thi công uy tín
Đơn vị thi công chuyên nghiệp giúp tránh các chi phí phát sinh do lắp sai, làm lại. Quan trọng hơn, bảo hành rõ ràng giúp tiết kiệm chi phí sửa chữa về sau.
👉 Xem thêm: Đại lý cửa tự động NABCO chính hãng tại TP HCM
9. Câu hỏi thường gặp về chi phí lắp cửa tự động
Chi phí lắp đặt cửa tự động bao nhiêu tiền?
Chi phí lắp đặt cửa tự động trọn gói dao động từ 35-150 triệu VNĐ cho cửa trượt 2 cánh, tùy thuộc vào thương hiệu motor, kích thước cửa và cấu hình phụ kiện. Cửa xoay (revolving) có chi phí cao hơn, từ 250-500 triệu VNĐ/bộ.
Giá motor cửa tự động chiếm bao nhiêu phần trăm tổng chi phí?
Motor + bộ điều khiển + ray chiếm khoảng 45-55% tổng chi phí lắp đặt trọn gói. Đây là hạng mục quan trọng nhất, quyết định chất lượng vận hành và độ bền của cửa.
Nên chọn motor cửa tự động thương hiệu nào?
Với công trình cao cấp, tần suất sử dụng cao: chọn NABCO (Nhật) hoặc Dormakaba (Đức). Với công trình vừa, ngân sách hạn chế: chọn SWICO, Cortech (Hàn) hoặc KTH (Đài Loan).
Chi phí bảo trì cửa tự động hàng năm là bao nhiêu?
Chi phí bảo trì định kỳ cửa tự động khoảng 2-5 triệu VNĐ/năm, tùy thương hiệu và tần suất sử dụng. Motor cao cấp (NABCO, Dormakaba) có chi phí bảo trì thấp hơn motor phổ thông.
Thời gian lắp đặt cửa tự động mất bao lâu?
Với cửa trượt 2 cánh tiêu chuẩn, thời gian lắp đặt thường từ 1-2 ngày nếu đã có mặt bằng sẵn sàng. Cửa xoay hoặc cửa kín khí bệnh viện cần 3-5 ngày.
Có nên tự thi công cửa tự động để tiết kiệm chi phí không?
Không khuyến khích. Lắp đặt cửa tự động đòi hỏi kỹ thuật chuyên môn, dụng cụ chuyên dụng và kinh nghiệm. Lắp sai có thể gây hỏng motor, mất bảo hành và tiềm ẩn rủi ro an toàn.
Kết luận
Chi phí lắp đặt cửa tự động trọn gói phụ thuộc vào nhiều yếu tố: thương hiệu motor, kích thước cửa, loại kính, loại khung và các phụ kiện bổ sung. Với cửa trượt 2 cánh tiêu chuẩn, ngân sách từ 55-90 triệu VNĐ (phân khúc cao cấp NABCO) hoặc 35-60 triệu VNĐ (phân khúc trung cấp SWICO) là con số hợp lý.
Quan trọng nhất, hãy chọn đơn vị thi công uy tín, có showroom thực tế, cam kết bảo hành rõ ràng để đảm bảo chất lượng và quyền lợi của bạn.
NHẬN BÁO GIÁ LẮP ĐẶT CỬA TỰ ĐỘNG MIỄN PHÍ
📞 Hotline: 039 379 1868
📧 Email: cskh@austdoorsg.vn
🌐 Website: www.austdoorsg.vn
✅ Khảo sát miễn phí • ✅ Báo giá trong 2 giờ • ✅ Bảo hành 36 tháng


💎 Austdoor cam kết
Liên hệ ngay để nhận tư vấn, báo giá tốt nhất: