Báo giá lắp đặt cửa tự động trọn gói 2026 – Phân tích từ A-Z

Chi phí lắp đặt cửa tự động trọn gói 2026

Bạn đang chuẩn bị lắp đặt cửa tự động cho cửa hàng, showroom hoặc văn phòng? Chi phí lắp cửa tự động trọn gói là một trong những câu hỏi được quan tâm nhất – bởi đây không chỉ là tiền motor, mà còn bao gồm kính, khung nhôm, phụ kiện, nhân công và nhiều hạng mục khác.

Tùy theo thương hiệu, kích thước cửa và yêu cầu công trình, chi phí lắp đặt cửa tự động trọn gói dao động từ 35 triệu đến 150 triệu VNĐ cho cửa trượt 2 cánh tiêu chuẩn. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết từng hạng mục chi phí, giúp bạn dự trù ngân sách chính xác nhất.

📞 Cần báo giá nhanh cho công trình? Gọi Hotline 039 379 1868 hoặc để lại thông tin – đội ngũ AustdoorSG sẽ khảo sát miễn phí và báo giá chi tiết trong 2 giờ.

1. Các hạng mục cấu thành chi phí lắp đặt cửa tự động

Nhiều người nghĩ rằng chi phí lắp cửa tự động chỉ là tiền mua motor. Thực tế, một bộ cửa tự động hoàn chỉnh bao gồm 7 hạng mục chính, mỗi hạng mục chiếm tỷ trọng khác nhau trong tổng chi phí:

Hạng mụcTỷ trọng chi phíGhi chú
Motor + bộ điều khiển + ray45-55%Phần quan trọng nhất, quyết định chất lượng vận hành
Kính cường lực15-20%Tùy độ dày (10mm, 12mm) và loại kính
Khung nhôm/inox10-15%Khung nhôm phổ biến, khung inox sang trọng hơn
Phụ kiện cửa kính5-8%Kẹp kính, tay nắm, gioăng, ron cao su
Nhân công lắp đặt5-10%Tùy độ phức tạp công trình
Phụ kiện tùy chọn0-10%Bộ lưu điện UPS, khóa điện từ, remote…
Vận chuyển0-3%Miễn phí nội thành với đơn lớn

Hiểu rõ cấu trúc chi phí này giúp bạn biết được khoản nào có thể điều chỉnh và khoản nào nên đầu tư đúng mức.

2. Bảng giá chi phí lắp đặt cửa tự động trọn gói 2026

Dưới đây là bảng giá tham khảo cho chi phí lắp đặt cửa tự động trọn gói theo phân khúc thương hiệu:

2.1. Phân khúc cao cấp (NABCO, Dormakaba)

Kích thước cửaChi phí trọn góiỨng dụng phù hợp
W1800 x H2200mm55 - 70 triệu VNĐCửa hàng nhỏ, văn phòng
W2400 x H2400mm70 - 90 triệu VNĐShowroom, spa, phòng khám
W3000 x H2600mm90 - 120 triệu VNĐKhách sạn, ngân hàng
W3600 x H3000mm110 - 150 triệu VNĐTrung tâm thương mại, bệnh viện

2.2. Phân khúc trung cấp (SWICO, Cortech – Hàn Quốc)

Kích thước cửaChi phí trọn góiỨng dụng phù hợp
W1800 x H2200mm35 - 45 triệu VNĐCửa hàng, quán cafe
W2400 x H2400mm45 - 60 triệu VNĐShowroom, văn phòng
W3000 x H2600mm60 - 80 triệu VNĐSiêu thị mini, chuỗi cửa hàng

2.3. Phân khúc phổ thông (KTH – Đài Loan, KBB – Trung Quốc)

Kích thước cửaChi phí trọn góiỨng dụng phù hợp
W1800 x H2200mm25 - 35 triệu VNĐCửa hàng tần suất thấp
W2400 x H2400mm35 - 50 triệu VNĐVăn phòng nhỏ

Lưu ý: Giá trên là tham khảo tại TP.HCM, tháng 3/2026. Giá thực tế có thể dao động ±10% tùy điều kiện công trình và nhà cung cấp.

3. Chi phí theo từng hạng mục chi tiết

3.1. Motor + Bộ điều khiển + Ray trượt

Đây là hạng mục quan trọng nhất, quyết định độ bền và chất lượng vận hành của cửa.

Thương hiệuModel phổ biếnGiá motor + ray
NABCO (Nhật)V-60SL / V-85SL / V-150SL35 - 70 triệu VNĐ
Dormakaba (Đức)ES200 / ES40040 - 80 triệu VNĐ
SWICO (Hàn)SW-100 / SW-15020 - 35 triệu VNĐ
KTH (Đài Loan)KTH-100 / KTH-15015 - 25 triệu VNĐ
KBB (Trung Quốc)KBB-10010 - 18 triệu VNĐ

👉 Xem chi tiết: Bảng giá cửa tự động NABCO 2026

3.2. Kính cường lực

Loại kínhĐơn giáĐặc điểm
Kính cường lực 10mm (trong)650.000 - 750.000 VNĐ/m²Phổ biến nhất, đủ cho cửa tiêu chuẩn
Kính cường lực 12mm (trong)750.000 - 900.000 VNĐ/m²Cho cửa lớn, trọng lượng nặng
Kính phản quang 10mm850.000 - 1.000.000 VNĐ/m²Chống nắng, tăng tính riêng tư
Kính dán an toàn (Laminated)1.200.000 - 1.500.000 VNĐ/m²An ninh cao, không vỡ thành mảnh

Cách tính diện tích kính:

Với cửa 2 cánh kích thước W2400 x H2400mm, diện tích kính = 2.4m x 2.4m x 2 cánh = 11.52 m². Chi phí kính 10mm ≈ 11.52 x 700.000 = 8.064.000 VNĐ.

3.3. Khung nhôm và Inox

Loại khungĐơn giáĐặc điểm
Khung nhôm định hình (trắng/đen)850.000 - 1.200.000 VNĐ/mdPhổ biến nhất, nhiều màu sắc
Khung nhôm vân gỗ1.200.000 - 1.500.000 VNĐ/mdSang trọng, phù hợp spa, khách sạn
Khung inox 3041.500.000 - 2.500.000 VNĐ/mdBền bỉ, không rỉ sét
Khung inox 3162.500.000 - 4.000.000 VNĐ/mdCho môi trường biển, hóa chất

3.4. Phụ kiện cửa kính

Phụ kiệnGiá tham khảo
Bộ kẹp kính (4 cái/cánh)800.000 - 1.500.000 VNĐ
Tay nắm cửa500.000 - 2.000.000 VNĐ/cặp
Gioăng, ron cao su300.000 - 600.000 VNĐ/bộ
Bản lề sàn (cho cửa swing)2.000.000 - 5.000.000 VNĐ/cái

3.5. Nhân công lắp đặt

Loại công trìnhChi phí nhân công
Cửa trượt 2 cánh tiêu chuẩn3.000.000 - 5.000.000 VNĐ
Cửa trượt 4 cánh5.000.000 - 8.000.000 VNĐ
Cửa xoay (revolving)15.000.000 - 30.000.000 VNĐ
Cửa kín khí bệnh viện8.000.000 - 15.000.000 VNĐ

3.6. Phụ kiện tùy chọn

Phụ kiệnGiá tham khảoKhi nào cần?
Bộ lưu điện UPS3.000.000 - 6.000.000 VNĐKhu vực hay mất điện
Khóa điện từ1.500.000 - 3.000.000 VNĐKiểm soát ra vào
Cảm biến an toàn bổ sung2.000.000 - 4.000.000 VNĐ/bộNơi có trẻ em, người già
Remote điều khiển từ xa500.000 - 1.500.000 VNĐTiện lợi vận hành
Nút nhấn cho người khuyết tật800.000 - 2.000.000 VNĐTheo quy chuẩn tiếp cận

4. 6 yếu tố ảnh hưởng đến chi phí lắp đặt cửa tự động

4.1. Kích thước và trọng lượng cánh cửa

Cửa càng lớn, cánh càng nặng thì cần motor công suất cao hơn. Ví dụ: cửa W3600mm cần motor NABCO V-150SL (55-70 triệu) thay vì V-60SL (35-42 triệu) cho cửa W1800mm.

4.2. Thương hiệu motor

Chênh lệch giá giữa motor cao cấp (NABCO, Dormakaba) và phổ thông (KTH, KBB) có thể lên đến 200-300%. Tuy nhiên, motor cao cấp có độ bền 10-15 năm, trong khi motor phổ thông chỉ 3-5 năm.

4.3. Loại kính và độ dày

Kính cường lực 12mm đắt hơn 10mm khoảng 15-20%. Kính dán an toàn (laminated) đắt gấp đôi kính cường lực thông thường nhưng an toàn hơn nhiều.

4.4. Loại khung cửa

Khung inox 304 đắt hơn khung nhôm định hình khoảng 60-100%. Tuy nhiên, inox bền hơn, không bị oxy hóa và sang trọng hơn.

4.5. Điều kiện mặt bằng công trình

Công trình đã có sẵn nền móng, khung chuẩn sẽ tốn ít chi phí hơn công trình cần:

  • Xây dựng thêm khung bê tông: +5-10 triệu VNĐ
  • Đổ nền, gia cố móng: +3-8 triệu VNĐ
  • Vị trí khó tiếp cận (tầng cao, không thang máy): +2-5 triệu VNĐ

4.6. Phụ kiện bổ sung

Các phụ kiện như UPS, khóa điện từ, remote, cảm biến an toàn có thể tăng thêm 5-15 triệu VNĐ tùy cấu hình yêu cầu.

5. So sánh chi phí lắp đặt giữa các thương hiệu

Tiêu chíNABCO (Nhật)Dormakaba (Đức)SWICO (Hàn)KTH (Đài Loan)
Chi phí trọn gói (2 cánh W2400)70-90 triệu80-100 triệu45-60 triệu35-50 triệu
Độ bền motor10-15 năm10-15 năm7-10 năm5-8 năm
Bảo hành24-36 tháng24-36 tháng18-24 tháng12-18 tháng
Chi phí bảo trì/năm2-3 triệu2-3 triệu3-4 triệu4-5 triệu
Chi phí sở hữu 10 năm~100 triệu~110 triệu~90 triệu~95 triệu
Phù hợp vớiDự án cao cấpDự án cao cấpDự án vừaNgân sách hạn chế

Nhận xét: Mặc dù chi phí ban đầu của NABCO cao hơn KTH khoảng 40-60%, nhưng xét tổng chi phí sở hữu (TCO) trong 10 năm, chênh lệch chỉ còn khoảng 5-10% do chi phí bảo trì và thay thế thấp hơn.

👉 Xem chi tiết: So sánh cửa tự động NABCO và Dormakaba

6. Công thức tính chi phí lắp đặt cửa tự động

Công thức cơ bản:

Tổng chi phí = Giá motor + (Giá kính × m² kính) + (Giá khung × md khung) + Phụ kiện cửa + Phụ kiện tùy chọn + Nhân công

Trong đó:

  • md (mét dài) khung = chu vi cửa × số cánh + hộp kỹ thuật
  • m² kính = chiều rộng × chiều cao × số cánh

Bảng tra nhanh diện tích kính và khung

Kích thước cửa 2 cánhm² kính (2 cánh)md khung (ước tính)
W1800 x H2200mm7.9 m²16 md
W2400 x H2400mm11.5 m²20 md
W3000 x H2600mm15.6 m²24 md
W3600 x H3000mm21.6 m²28 md

7. Ví dụ tính chi phí cụ thể cho 3 loại công trình

Ví dụ 1: Cửa hàng thời trang (W1800 x H2200mm)

Hạng mụcChi tiếtThành tiền
Motor NABCO V-60SL1 bộ38.000.000
Kính cường lực 10mm7.9 m² × 700.0005.530.000
Khung nhôm định hình đen16 md × 1.000.00016.000.000
Phụ kiện cửa kính1 bộ2.000.000
Nhân công lắp đặt3.500.000
TỔNG CỘNG65.030.000 VNĐ

Có thể tiết kiệm hơn bằng cách chọn motor SWICO (~45-50 triệu) hoặc KTH (~38-42 triệu).

Ví dụ 2: Showroom ô tô (W3000 x H2600mm)

Hạng mụcChi tiếtThành tiền
Motor NABCO V-150SL1 bộ62.000.000
Kính cường lực 12mm15.6 m² × 850.00013.260.000
Khung nhôm định hình24 md × 1.100.00026.400.000
Phụ kiện cửa kính1 bộ3.000.000
Bộ lưu điện UPS1 bộ4.500.000
Khóa điện từ1 bộ2.500.000
Nhân công lắp đặt5.000.000
TỔNG CỘNG116.660.000 VNĐ

Ví dụ 3: Văn phòng công ty (W2400 x H2400mm) – Tiết kiệm

Hạng mụcChi tiếtThành tiền
Motor SWICO SW-1001 bộ28.000.000
Kính cường lực 10mm11.5 m² × 680.0007.820.000
Khung nhôm định hình trắng20 md × 900.00018.000.000
Phụ kiện cửa kính1 bộ2.200.000
Nhân công lắp đặt4.000.000
TỔNG CỘNG60.020.000 VNĐ

8. Cách tiết kiệm chi phí mà không giảm chất lượng

8.1. Chọn kích thước cửa hợp lý

Không phải lúc nào cửa to cũng tốt. Cửa W2400mm đủ cho hầu hết showroom, văn phòng. Cửa W3000mm trở lên chỉ cần thiết với công trình có lưu lượng rất lớn.

8.2. Cân nhắc giữa phân khúc motor

Nếu tần suất sử dụng thấp (cửa hàng nhỏ, văn phòng ít người qua lại), motor trung cấp (SWICO, Cortech) là lựa chọn tiết kiệm và đủ dùng.

Nếu tần suất cao (siêu thị, bệnh viện, sân bay), hãy đầu tư motor cao cấp (NABCO, Dormakaba) để tiết kiệm chi phí bảo trì lâu dài.

8.3. Không cắt giảm phụ kiện an toàn

Cảm biến an toàn, bộ lưu điện là những hạng mục không nên bỏ qua – đặc biệt ở nơi có trẻ em, người già hoặc khu vực hay mất điện.

8.4. Lắp đặt nhiều cửa cùng lúc

Nếu có nhiều cửa cần lắp (hệ thống chuỗi cửa hàng, tòa nhà nhiều tầng), hãy đàm phán giá theo lô – có thể tiết kiệm 10-15% chi phí.

8.5. Chọn đơn vị thi công uy tín

Đơn vị thi công chuyên nghiệp giúp tránh các chi phí phát sinh do lắp sai, làm lại. Quan trọng hơn, bảo hành rõ ràng giúp tiết kiệm chi phí sửa chữa về sau.

👉 Xem thêm: Đại lý cửa tự động NABCO chính hãng tại TP HCM

9. Câu hỏi thường gặp về chi phí lắp cửa tự động

Chi phí lắp đặt cửa tự động bao nhiêu tiền?

Chi phí lắp đặt cửa tự động trọn gói dao động từ 35-150 triệu VNĐ cho cửa trượt 2 cánh, tùy thuộc vào thương hiệu motor, kích thước cửa và cấu hình phụ kiện. Cửa xoay (revolving) có chi phí cao hơn, từ 250-500 triệu VNĐ/bộ.

Giá motor cửa tự động chiếm bao nhiêu phần trăm tổng chi phí?

Motor + bộ điều khiển + ray chiếm khoảng 45-55% tổng chi phí lắp đặt trọn gói. Đây là hạng mục quan trọng nhất, quyết định chất lượng vận hành và độ bền của cửa.

Nên chọn motor cửa tự động thương hiệu nào?

Với công trình cao cấp, tần suất sử dụng cao: chọn NABCO (Nhật) hoặc Dormakaba (Đức). Với công trình vừa, ngân sách hạn chế: chọn SWICO, Cortech (Hàn) hoặc KTH (Đài Loan).

Chi phí bảo trì cửa tự động hàng năm là bao nhiêu?

Chi phí bảo trì định kỳ cửa tự động khoảng 2-5 triệu VNĐ/năm, tùy thương hiệu và tần suất sử dụng. Motor cao cấp (NABCO, Dormakaba) có chi phí bảo trì thấp hơn motor phổ thông.

Thời gian lắp đặt cửa tự động mất bao lâu?

Với cửa trượt 2 cánh tiêu chuẩn, thời gian lắp đặt thường từ 1-2 ngày nếu đã có mặt bằng sẵn sàng. Cửa xoay hoặc cửa kín khí bệnh viện cần 3-5 ngày.

Có nên tự thi công cửa tự động để tiết kiệm chi phí không?

Không khuyến khích. Lắp đặt cửa tự động đòi hỏi kỹ thuật chuyên môn, dụng cụ chuyên dụng và kinh nghiệm. Lắp sai có thể gây hỏng motor, mất bảo hành và tiềm ẩn rủi ro an toàn.

Kết luận

Chi phí lắp đặt cửa tự động trọn gói phụ thuộc vào nhiều yếu tố: thương hiệu motor, kích thước cửa, loại kính, loại khung và các phụ kiện bổ sung. Với cửa trượt 2 cánh tiêu chuẩn, ngân sách từ 55-90 triệu VNĐ (phân khúc cao cấp NABCO) hoặc 35-60 triệu VNĐ (phân khúc trung cấp SWICO) là con số hợp lý.

Quan trọng nhất, hãy chọn đơn vị thi công uy tín, có showroom thực tế, cam kết bảo hành rõ ràng để đảm bảo chất lượng và quyền lợi của bạn.

NHẬN BÁO GIÁ LẮP ĐẶT CỬA TỰ ĐỘNG MIỄN PHÍ

📞 Hotline: 039 379 1868

📧 Email: cskh@austdoorsg.vn

🌐 Website: www.austdoorsg.vn

✅ Khảo sát miễn phí • ✅ Báo giá trong 2 giờ • ✅ Bảo hành 36 tháng

Biên soạn bởi Quang Nhật · Xuất bản tại Austdoorsg.vn · © 2026.

💎 Austdoor cam kết

  • Xử lý nhanh gọn mọi yêu cầu của khách hàng.
  • Thấu hiểu và đưa ra giải pháp phù hợp, hiệu quả nhất.
  • Đảm bảo quyền lợi của khách hàng luôn được ưu tiên.
  • Cung cấp đầy đủ giấy tờ, chứng nhận chất lượng (CO, CQ), xuất hóa đơn VAT.
  • Đồng hành lâu dài, cam kết mang lại giá trị bền vững và nâng tầm chất lượng cho từng công trình.

Liên hệ ngay để nhận tư vấn, báo giá tốt nhất:

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *