Bảng giá cửa tự động NABCO 2026 – Báo giá chi tiết theo từng model

Bảng giá cửa tự động NABCO 2026

Bạn đang tìm bảng giá cửa tự động NABCO cập nhật mới nhất? Là thương hiệu cửa tự động số 1 Nhật Bản với hơn 70 năm lịch sử, NABCO thuộc phân khúc cao cấp với mức giá từ 35-70 triệu VNĐ cho bộ motor + ray, và 55-150 triệu VNĐ cho gói trọn bộ (bao gồm kính, khung và lắp đặt).

Bài viết này cung cấp bảng giá chi tiết theo từng model NABCO, phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến giá, và hướng dẫn cách tính chi phí lắp đặt trọn gói để bạn có thể dự trù ngân sách chính xác nhất.

📞 Nhận báo giá nhanh: Gọi Hotline 039 379 1868 hoặc để lại thông tin công trình, đội ngũ kỹ thuật sẽ khảo sát miễn phí và báo giá chính xác.

1. Tổng quan giá cửa tự động NABCO 2026

NABCO thuộc phân khúc cao cấp (Premium) cùng với Dormakaba (Đức) và ASSA ABLOY (Thụy Điển). So với các thương hiệu Hàn Quốc (SWICO, Cortech) hay Đài Loan (KTH), giá NABCO cao hơn khoảng 40-60%, nhưng đổi lại là độ bền vượt trội, tiêu chuẩn an toàn cao nhất (EN 16005 + JIS A 4722) và dịch vụ hậu mãi chuyên nghiệp.

Phân khúc giá cửa tự động tại Việt Nam

Phân khúcThương hiệuGiá motor + rayGiá trọn gói (2 cánh)
Cao cấpNABCO (Nhật)35-70 triệu55-150 triệu
Cao cấpDormakaba (Đức)40-80 triệu65-170 triệu
Trung cấpSWICO, Cortech (Hàn)20-35 triệu40-70 triệu
Phổ thôngKTH (Đài Loan)15-25 triệu30-50 triệu
Giá rẻKBB, DEPER (TQ)10-18 triệu22-40 triệu

Lưu ý: Giá trên là tham khảo tại thị trường TP.HCM, tháng 3/2026. Giá thực tế có thể dao động ±10% tùy đối tác cung cấp và khối lượng đơn hàng.

2. Bảng giá motor cửa tự động NABCO theo model

NABCO có nhiều dòng sản phẩm với mức giá khác nhau tùy theo tải trọng cánh cửa và tính năng. Dưới đây là bảng giá chi tiết theo từng model:

2.1. Dòng NATRUS V-Series (Phổ biến nhất)

Đây là dòng cửa trượt tiêu chuẩn của NABCO, phù hợp với hầu hết các ứng dụng thương mại:

ModelTải trọngGiá motor + rayỨng dụng phù hợp
V-60SL2 x 60kg hoặc 1 x 75kg35 - 42 triệuCửa hàng, văn phòng nhỏ
V-85SL2 x 85kg hoặc 1 x 100kg42 - 52 triệuShowroom, văn phòng
V-150SL2 x 120kg hoặc 1 x 150kg55 - 70 triệuTTTM, sân bay, bệnh viện

2.2. Dòng DSN-Series (Heavy-Duty)

Dòng DSN được thiết kế cho các cửa có kích thước lớn và tần suất sử dụng cao:

ModelTải trọngGiá motor + rayỨng dụng phù hợp
DSN-1502 x 120kg hoặc 1 x 150kg48 - 60 triệuTòa nhà, văn phòng lớn
DSN-2502 x 200kg hoặc 1 x 250kg65 - 80 triệuTTTM, cửa kích thước lớn
DSN-5002 x 400kg hoặc 1 x 500kgLiên hệ báo giáNhà xưởng, sân bay

2.3. Các dòng cửa đặc biệt

Loại cửaModelGiá tham khảo
Cửa xoay tự động 2 cánhCS2A-H250 - 400 triệu/bộ
Cửa xoay tự động 3-4 cánhRL-X350 - 550 triệu/bộ
Cửa kín khí bệnh việnNAX, MD Door80 - 150 triệu/bộ
Cửa trượt xếp lớpV-150TL70 - 95 triệu/bộ
Cửa thoát hiểm (Breakout)GT-117565 - 85 triệu/bộ

3. Chi phí các hạng mục cấu thành bộ cửa

Một bộ cửa tự động hoàn chỉnh bao gồm nhiều hạng mục, mỗi hạng mục có mức giá riêng:

3.1. Bộ motor và phụ kiện NABCO

Hạng mụcGhi chú
Motor điện DC không chổi thanĐi kèm bộ motor NABCO
Bộ điều khiển (Controller)Đi kèm bộ motor NABCO
Ray trượt hợp kim nhômChiều dài 4m hoặc 6m
Cảm biến chuyển động (2 bộ)Đi kèm bộ motor NABCO
Bánh xe treo cánh (4 bộ)Đi kèm bộ motor NABCO
Nắp che hộp kỹ thuậtĐi kèm bộ motor NABCO

3.2. Phụ kiện tùy chọn thêm

Phụ kiệnGiá tham khảo
Bộ lưu điện (UPS)3 - 6 triệu VNĐ
Khóa điện từ1.5 - 3 triệu VNĐ
Cảm biến an toàn bổ sung2 - 4 triệu VNĐ/bộ
Remote điều khiển từ xa500.000 - 1.5 triệu VNĐ
Nút nhấn mở cửa (cho người khuyết tật)800.000 - 2 triệu VNĐ

3.3. Kính cường lực và khung nhôm

Hạng mụcGiá tham khảo
Kính cường lực 10mm650.000 - 750.000 VNĐ/m²
Kính cường lực 12mm750.000 - 900.000 VNĐ/m²
Khung nhôm định hình850.000 - 1.200.000 VNĐ/md
Khung inox 3041.500.000 - 2.500.000 VNĐ/md
Phụ kiện cửa kính (kẹp, tay nắm...)1.500.000 - 3.500.000 VNĐ/bộ

3.4. Chi phí lắp đặt

Hạng mụcGiá tham khảo
Nhân công lắp đặt cửa 2 cánh tiêu chuẩn3 - 5 triệu VNĐ/bộ
Lắp đặt cửa xoay15 - 30 triệu VNĐ/bộ
Phí vận chuyển nội thành TP.HCMMiễn phí (với đơn hàng trên 30 triệu)
Phí vận chuyển tỉnh miền Nam1 - 3 triệu VNĐ tùy khoảng cách

4. Bảng giá cửa tự động NABCO trọn gói

Dưới đây là bảng giá trọn gói cho các loại cửa tự động NABCO phổ biến, bao gồm: motor + ray NABCO, kính cường lực 10mm, khung nhôm, phụ kiện và lắp đặt:

Cửa trượt 2 cánh (kích thước thông dụng)

Kích thước cửaModel đề xuấtGiá trọn góiPhù hợp với
W1800 x H2200mmV-60SL55 - 65 triệuCửa hàng nhỏ
W2400 x H2400mmV-85SL70 - 85 triệuShowroom, văn phòng
W3000 x H2600mmV-150SL90 - 110 triệuTTTM, khách sạn
W3600 x H3000mmDSN-150110 - 140 triệuSân bay, bệnh viện
💡 Lưu ý quan trọng: Giá trọn gói trên áp dụng cho cửa tiêu chuẩn, khung nhôm màu trắng/đen, kính cường lực trong. Các tùy chọn đặc biệt (kính phản quang, khung inox, tay nắm cao cấp…) sẽ có phụ phí.

5. Các yếu tố ảnh hưởng đến giá cửa NABCO

5.1. Kích thước và trọng lượng cánh cửa

Cửa càng lớn, cánh càng nặng thì cần motor công suất cao hơn, dẫn đến giá cao hơn. Ví dụ: cửa W3600mm cần model DSN-150 thay vì V-85SL thông thường.

5.2. Loại kính và độ dày

Kính cường lực 10mm (tiêu chuẩn): Phù hợp với hầu hết ứng dụng.

Kính cường lực 12mm: Cho cửa kích thước lớn, yêu cầu độ cứng cao hơn (+15-20% chi phí kính).

Kính dán an toàn (Laminated): Cho các công trình có yêu cầu an ninh cao (+30-50% chi phí kính).

5.3. Loại khung cửa

Khung nhôm định hình: Phổ biến nhất, giá hợp lý.

Khung inox 304: Sang trọng, bền bỉ hơn (+40-60% chi phí khung).

Không khung (Patch Fitting): Tối giản, hiện đại nhưng yêu cầu thi công chuẩn.

5.4. Phụ kiện bổ sung

Các phụ kiện như bộ lưu điện UPS, khóa điện từ, cảm biến an toàn bổ sung, remote điều khiển… có thể tăng thêm 5-15 triệu VNĐ tùy cấu hình.

5.5. Điều kiện công trình

Công trình đã có sẵn khung, mặt bằng chuẩn: Chi phí lắp đặt thấp.

Cần xây dựng thêm khung, đổ bê tông nền: Chi phí tăng 3-10 triệu VNĐ.

Vị trí lắp đặt khó tiếp cận (tầng cao, không có thang máy): Phụ phí nhân công.

6. So sánh giá NABCO với các thương hiệu khác

Để giúp bạn đưa ra quyết định phù hợp với ngân sách, dưới đây là so sánh chi tiết giá cửa tự động NABCO với các thương hiệu phổ biến khác:

Tiêu chíNABCO (Nhật)Dormakaba (Đức)SWICO (Hàn)KTH (Đài Loan)
Giá trọn gói (2 cánh)55-120 triệu65-150 triệu40-70 triệu30-50 triệu
Độ bền motor10-15 năm10-15 năm7-10 năm5-8 năm
Bảo hành24-36 tháng24-36 tháng18-24 tháng12-18 tháng
Tiêu chuẩn an toànEN + JISEN 16005KSCNS
Phù hợpDự án cao cấp, tần suất caoDự án cao cấpDự án vừaNgân sách hạn chế

👉 Xem chi tiết: So sánh cửa tự động NABCO và Dormakaba

7. Cách tính chi phí lắp đặt cửa tự động

Công thức tính chi phí trọn gói:

Tổng chi phí = Giá motor NABCO + (Giá kính x m² kính) + (Giá khung x md khung) + Phụ kiện + Lắp đặt

Ví dụ tính chi phí cụ thể

Cửa trượt 2 cánh, kích thước W2400 x H2400mm:

Hạng mụcĐơn giáThành tiền
Motor NABCO V-85SL45.000.00045.000.000
Kính cường lực 10mm (2.4 x 2.4 x 2 cánh = 11.5m²)700.000/m²8.050.000
Khung nhôm định hình (~10md)1.000.000/md10.000.000
Phụ kiện cửa kính (kẹp, tay nắm, gioăng...)2.500.000
Nhân công lắp đặt4.000.000
TỔNG CỘNG69.550.000 VNĐ

Nếu thêm: Bộ lưu điện UPS (+4 triệu) + Khóa điện từ (+2 triệu) = Tổng khoảng 75-76 triệu VNĐ

8. Câu hỏi thường gặp về giá cửa NABCO

Giá cửa tự động NABCO có đắt không?

NABCO thuộc phân khúc cao cấp với giá cao hơn 40-60% so với thương hiệu Hàn Quốc. Tuy nhiên, với độ bền 10-15 năm và chi phí bảo trì thấp, tổng chi phí sở hữu (TCO) trong dài hạn có thể tương đương hoặc thấp hơn các thương hiệu rẻ hơn.

Mua motor NABCO ở đâu có giá tốt nhất?

Nên mua từ các đại lý được ủy quyền chính thức để đảm bảo hàng chính hãng, có CO/CQ đầy đủ và được bảo hành đúng chuẩn. Giá rẻ bất thường có thể là hàng cũ, hàng refurbished hoặc hàng không rõ nguồn gốc.

Có nên mua motor NABCO cũ/đã qua sử dụng?

Không khuyến khích. Motor cũ khó xác định tình trạng thực tế, không được bảo hành và có thể gặp vấn đề về an toàn. Chênh lệch giá so với hàng mới không đáng để mạo hiểm.

Giá cửa NABCO có bao gồm VAT không?

Tùy đơn vị cung cấp. Bảng giá trong bài viết này chưa bao gồm VAT 8%. Khi yêu cầu báo giá, hãy xác nhận rõ với đơn vị cung cấp.

Thời gian bảo hành cửa NABCO là bao lâu?

Các đại lý ủy quyền thường bảo hành 24-36 tháng cho motor và bộ điều khiển. Một số đơn vị có gói bảo hành mở rộng lên đến 5 năm với phụ phí.

Kết luận

Giá cửa tự động NABCO dao động từ 35-70 triệu VNĐ cho bộ motor + ray, và 55-150 triệu VNĐ cho gói trọn bộ tùy theo model, kích thước cửa và cấu hình phụ kiện. Đây là mức đầu tư xứng đáng cho các công trình cần độ bền cao, vận hành ổn định và tiêu chuẩn an toàn hàng đầu.

Để nhận báo giá chính xác theo nhu cầu cụ thể của công trình, hãy liên hệ với AustdoorSG – chúng tôi sẽ khảo sát miễn phí và tư vấn giải pháp tối ưu về chi phí.

NHẬN BÁO GIÁ CỬA NABCO MIỄN PHÍ

📞 Hotline: 039 379 1868

📧 Email: cskh@austdoorsg.vn

🌐 Website: www.austdoorsg.vn

✅ Tư vấn miễn phí • ✅ Khảo sát tận nơi

Biên soạn bởi Quang Nhật · Xuất bản tại Austdoorsg.vn · © 2026.

💎 Austdoor cam kết

  • Xử lý nhanh gọn mọi yêu cầu của khách hàng.
  • Thấu hiểu và đưa ra giải pháp phù hợp, hiệu quả nhất.
  • Đảm bảo quyền lợi của khách hàng luôn được ưu tiên.
  • Cung cấp đầy đủ giấy tờ, chứng nhận chất lượng (CO, CQ), xuất hóa đơn VAT.
  • Đồng hành lâu dài, cam kết mang lại giá trị bền vững và nâng tầm chất lượng cho từng công trình.

Liên hệ ngay để nhận tư vấn, báo giá tốt nhất:

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *