Bạn đang tìm bảng giá cửa tự động NABCO cập nhật mới nhất? Là thương hiệu cửa tự động số 1 Nhật Bản với hơn 70 năm lịch sử, NABCO thuộc phân khúc cao cấp với mức giá từ 35-70 triệu VNĐ cho bộ motor + ray, và 55-150 triệu VNĐ cho gói trọn bộ (bao gồm kính, khung và lắp đặt).
Bài viết này cung cấp bảng giá chi tiết theo từng model NABCO, phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến giá, và hướng dẫn cách tính chi phí lắp đặt trọn gói để bạn có thể dự trù ngân sách chính xác nhất.
1. Tổng quan giá cửa tự động NABCO 2026
NABCO thuộc phân khúc cao cấp (Premium) cùng với Dormakaba (Đức) và ASSA ABLOY (Thụy Điển). So với các thương hiệu Hàn Quốc (SWICO, Cortech) hay Đài Loan (KTH), giá NABCO cao hơn khoảng 40-60%, nhưng đổi lại là độ bền vượt trội, tiêu chuẩn an toàn cao nhất (EN 16005 + JIS A 4722) và dịch vụ hậu mãi chuyên nghiệp.
Phân khúc giá cửa tự động tại Việt Nam
| Phân khúc | Thương hiệu | Giá motor + ray | Giá trọn gói (2 cánh) |
|---|---|---|---|
| Cao cấp | NABCO (Nhật) | 35-70 triệu | 55-150 triệu |
| Cao cấp | Dormakaba (Đức) | 40-80 triệu | 65-170 triệu |
| Trung cấp | SWICO, Cortech (Hàn) | 20-35 triệu | 40-70 triệu |
| Phổ thông | KTH (Đài Loan) | 15-25 triệu | 30-50 triệu |
| Giá rẻ | KBB, DEPER (TQ) | 10-18 triệu | 22-40 triệu |
Lưu ý: Giá trên là tham khảo tại thị trường TP.HCM, tháng 3/2026. Giá thực tế có thể dao động ±10% tùy đối tác cung cấp và khối lượng đơn hàng.
2. Bảng giá motor cửa tự động NABCO theo model
NABCO có nhiều dòng sản phẩm với mức giá khác nhau tùy theo tải trọng cánh cửa và tính năng. Dưới đây là bảng giá chi tiết theo từng model:
2.1. Dòng NATRUS V-Series (Phổ biến nhất)
Đây là dòng cửa trượt tiêu chuẩn của NABCO, phù hợp với hầu hết các ứng dụng thương mại:
| Model | Tải trọng | Giá motor + ray | Ứng dụng phù hợp |
|---|---|---|---|
| V-60SL | 2 x 60kg hoặc 1 x 75kg | 35 - 42 triệu | Cửa hàng, văn phòng nhỏ |
| V-85SL | 2 x 85kg hoặc 1 x 100kg | 42 - 52 triệu | Showroom, văn phòng |
| V-150SL | 2 x 120kg hoặc 1 x 150kg | 55 - 70 triệu | TTTM, sân bay, bệnh viện |
2.2. Dòng DSN-Series (Heavy-Duty)
Dòng DSN được thiết kế cho các cửa có kích thước lớn và tần suất sử dụng cao:
| Model | Tải trọng | Giá motor + ray | Ứng dụng phù hợp |
|---|---|---|---|
| DSN-150 | 2 x 120kg hoặc 1 x 150kg | 48 - 60 triệu | Tòa nhà, văn phòng lớn |
| DSN-250 | 2 x 200kg hoặc 1 x 250kg | 65 - 80 triệu | TTTM, cửa kích thước lớn |
| DSN-500 | 2 x 400kg hoặc 1 x 500kg | Liên hệ báo giá | Nhà xưởng, sân bay |
2.3. Các dòng cửa đặc biệt
| Loại cửa | Model | Giá tham khảo |
|---|---|---|
| Cửa xoay tự động 2 cánh | CS2A-H | 250 - 400 triệu/bộ |
| Cửa xoay tự động 3-4 cánh | RL-X | 350 - 550 triệu/bộ |
| Cửa kín khí bệnh viện | NAX, MD Door | 80 - 150 triệu/bộ |
| Cửa trượt xếp lớp | V-150TL | 70 - 95 triệu/bộ |
| Cửa thoát hiểm (Breakout) | GT-1175 | 65 - 85 triệu/bộ |
3. Chi phí các hạng mục cấu thành bộ cửa
Một bộ cửa tự động hoàn chỉnh bao gồm nhiều hạng mục, mỗi hạng mục có mức giá riêng:
3.1. Bộ motor và phụ kiện NABCO
| Hạng mục | Ghi chú |
|---|---|
| Motor điện DC không chổi than | Đi kèm bộ motor NABCO |
| Bộ điều khiển (Controller) | Đi kèm bộ motor NABCO |
| Ray trượt hợp kim nhôm | Chiều dài 4m hoặc 6m |
| Cảm biến chuyển động (2 bộ) | Đi kèm bộ motor NABCO |
| Bánh xe treo cánh (4 bộ) | Đi kèm bộ motor NABCO |
| Nắp che hộp kỹ thuật | Đi kèm bộ motor NABCO |
3.2. Phụ kiện tùy chọn thêm
| Phụ kiện | Giá tham khảo |
|---|---|
| Bộ lưu điện (UPS) | 3 - 6 triệu VNĐ |
| Khóa điện từ | 1.5 - 3 triệu VNĐ |
| Cảm biến an toàn bổ sung | 2 - 4 triệu VNĐ/bộ |
| Remote điều khiển từ xa | 500.000 - 1.5 triệu VNĐ |
| Nút nhấn mở cửa (cho người khuyết tật) | 800.000 - 2 triệu VNĐ |
3.3. Kính cường lực và khung nhôm
| Hạng mục | Giá tham khảo |
|---|---|
| Kính cường lực 10mm | 650.000 - 750.000 VNĐ/m² |
| Kính cường lực 12mm | 750.000 - 900.000 VNĐ/m² |
| Khung nhôm định hình | 850.000 - 1.200.000 VNĐ/md |
| Khung inox 304 | 1.500.000 - 2.500.000 VNĐ/md |
| Phụ kiện cửa kính (kẹp, tay nắm...) | 1.500.000 - 3.500.000 VNĐ/bộ |
3.4. Chi phí lắp đặt
| Hạng mục | Giá tham khảo |
|---|---|
| Nhân công lắp đặt cửa 2 cánh tiêu chuẩn | 3 - 5 triệu VNĐ/bộ |
| Lắp đặt cửa xoay | 15 - 30 triệu VNĐ/bộ |
| Phí vận chuyển nội thành TP.HCM | Miễn phí (với đơn hàng trên 30 triệu) |
| Phí vận chuyển tỉnh miền Nam | 1 - 3 triệu VNĐ tùy khoảng cách |
4. Bảng giá cửa tự động NABCO trọn gói
Dưới đây là bảng giá trọn gói cho các loại cửa tự động NABCO phổ biến, bao gồm: motor + ray NABCO, kính cường lực 10mm, khung nhôm, phụ kiện và lắp đặt:
Cửa trượt 2 cánh (kích thước thông dụng)
| Kích thước cửa | Model đề xuất | Giá trọn gói | Phù hợp với |
|---|---|---|---|
| W1800 x H2200mm | V-60SL | 55 - 65 triệu | Cửa hàng nhỏ |
| W2400 x H2400mm | V-85SL | 70 - 85 triệu | Showroom, văn phòng |
| W3000 x H2600mm | V-150SL | 90 - 110 triệu | TTTM, khách sạn |
| W3600 x H3000mm | DSN-150 | 110 - 140 triệu | Sân bay, bệnh viện |
5. Các yếu tố ảnh hưởng đến giá cửa NABCO
5.1. Kích thước và trọng lượng cánh cửa
Cửa càng lớn, cánh càng nặng thì cần motor công suất cao hơn, dẫn đến giá cao hơn. Ví dụ: cửa W3600mm cần model DSN-150 thay vì V-85SL thông thường.
5.2. Loại kính và độ dày
Kính cường lực 10mm (tiêu chuẩn): Phù hợp với hầu hết ứng dụng.
Kính cường lực 12mm: Cho cửa kích thước lớn, yêu cầu độ cứng cao hơn (+15-20% chi phí kính).
Kính dán an toàn (Laminated): Cho các công trình có yêu cầu an ninh cao (+30-50% chi phí kính).
5.3. Loại khung cửa
Khung nhôm định hình: Phổ biến nhất, giá hợp lý.
Khung inox 304: Sang trọng, bền bỉ hơn (+40-60% chi phí khung).
Không khung (Patch Fitting): Tối giản, hiện đại nhưng yêu cầu thi công chuẩn.
5.4. Phụ kiện bổ sung
Các phụ kiện như bộ lưu điện UPS, khóa điện từ, cảm biến an toàn bổ sung, remote điều khiển… có thể tăng thêm 5-15 triệu VNĐ tùy cấu hình.
5.5. Điều kiện công trình
Công trình đã có sẵn khung, mặt bằng chuẩn: Chi phí lắp đặt thấp.
Cần xây dựng thêm khung, đổ bê tông nền: Chi phí tăng 3-10 triệu VNĐ.
Vị trí lắp đặt khó tiếp cận (tầng cao, không có thang máy): Phụ phí nhân công.
6. So sánh giá NABCO với các thương hiệu khác
Để giúp bạn đưa ra quyết định phù hợp với ngân sách, dưới đây là so sánh chi tiết giá cửa tự động NABCO với các thương hiệu phổ biến khác:
| Tiêu chí | NABCO (Nhật) | Dormakaba (Đức) | SWICO (Hàn) | KTH (Đài Loan) |
|---|---|---|---|---|
| Giá trọn gói (2 cánh) | 55-120 triệu | 65-150 triệu | 40-70 triệu | 30-50 triệu |
| Độ bền motor | 10-15 năm | 10-15 năm | 7-10 năm | 5-8 năm |
| Bảo hành | 24-36 tháng | 24-36 tháng | 18-24 tháng | 12-18 tháng |
| Tiêu chuẩn an toàn | EN + JIS | EN 16005 | KS | CNS |
| Phù hợp | Dự án cao cấp, tần suất cao | Dự án cao cấp | Dự án vừa | Ngân sách hạn chế |
👉 Xem chi tiết: So sánh cửa tự động NABCO và Dormakaba
7. Cách tính chi phí lắp đặt cửa tự động
Công thức tính chi phí trọn gói:
Tổng chi phí = Giá motor NABCO + (Giá kính x m² kính) + (Giá khung x md khung) + Phụ kiện + Lắp đặt
Ví dụ tính chi phí cụ thể
Cửa trượt 2 cánh, kích thước W2400 x H2400mm:
| Hạng mục | Đơn giá | Thành tiền |
|---|---|---|
| Motor NABCO V-85SL | 45.000.000 | 45.000.000 |
| Kính cường lực 10mm (2.4 x 2.4 x 2 cánh = 11.5m²) | 700.000/m² | 8.050.000 |
| Khung nhôm định hình (~10md) | 1.000.000/md | 10.000.000 |
| Phụ kiện cửa kính (kẹp, tay nắm, gioăng...) | 2.500.000 | |
| Nhân công lắp đặt | 4.000.000 | |
| TỔNG CỘNG | 69.550.000 VNĐ |
Nếu thêm: Bộ lưu điện UPS (+4 triệu) + Khóa điện từ (+2 triệu) = Tổng khoảng 75-76 triệu VNĐ
8. Câu hỏi thường gặp về giá cửa NABCO
Giá cửa tự động NABCO có đắt không?
NABCO thuộc phân khúc cao cấp với giá cao hơn 40-60% so với thương hiệu Hàn Quốc. Tuy nhiên, với độ bền 10-15 năm và chi phí bảo trì thấp, tổng chi phí sở hữu (TCO) trong dài hạn có thể tương đương hoặc thấp hơn các thương hiệu rẻ hơn.
Mua motor NABCO ở đâu có giá tốt nhất?
Nên mua từ các đại lý được ủy quyền chính thức để đảm bảo hàng chính hãng, có CO/CQ đầy đủ và được bảo hành đúng chuẩn. Giá rẻ bất thường có thể là hàng cũ, hàng refurbished hoặc hàng không rõ nguồn gốc.
Có nên mua motor NABCO cũ/đã qua sử dụng?
Không khuyến khích. Motor cũ khó xác định tình trạng thực tế, không được bảo hành và có thể gặp vấn đề về an toàn. Chênh lệch giá so với hàng mới không đáng để mạo hiểm.
Giá cửa NABCO có bao gồm VAT không?
Tùy đơn vị cung cấp. Bảng giá trong bài viết này chưa bao gồm VAT 8%. Khi yêu cầu báo giá, hãy xác nhận rõ với đơn vị cung cấp.
Thời gian bảo hành cửa NABCO là bao lâu?
Các đại lý ủy quyền thường bảo hành 24-36 tháng cho motor và bộ điều khiển. Một số đơn vị có gói bảo hành mở rộng lên đến 5 năm với phụ phí.
Kết luận
Giá cửa tự động NABCO dao động từ 35-70 triệu VNĐ cho bộ motor + ray, và 55-150 triệu VNĐ cho gói trọn bộ tùy theo model, kích thước cửa và cấu hình phụ kiện. Đây là mức đầu tư xứng đáng cho các công trình cần độ bền cao, vận hành ổn định và tiêu chuẩn an toàn hàng đầu.
Để nhận báo giá chính xác theo nhu cầu cụ thể của công trình, hãy liên hệ với AustdoorSG – chúng tôi sẽ khảo sát miễn phí và tư vấn giải pháp tối ưu về chi phí.
NHẬN BÁO GIÁ CỬA NABCO MIỄN PHÍ
📞 Hotline: 039 379 1868
📧 Email: cskh@austdoorsg.vn
🌐 Website: www.austdoorsg.vn
✅ Tư vấn miễn phí • ✅ Khảo sát tận nơi


💎 Austdoor cam kết
Liên hệ ngay để nhận tư vấn, báo giá tốt nhất: