Nếu bạn cần một bộ cửa cuốn cho nhà phố hoặc cửa hàng nhỏ mà không muốn chi quá nhiều, cửa cuốn tấm liền Stardoor Eco Star (ES) là lựa chọn đáng cân nhắc nhất trong phân khúc dưới 900.000 đ/m² hiện nay. Thân cửa thép mạ màu liên doanh dày 0.35mm, mạ kẽm Z60g/m², phủ Polyeste chống bay màu. Sản phẩm do Tập đoàn Austdoor sản xuất tại nhà máy đạt chuẩn, phân phối qua hệ thống đại lý ủy quyền toàn quốc.
Bài viết này cung cấp toàn bộ thông số kỹ thuật chính xác từ TCSP Stardoor 2026 (áp dụng từ 01/04/2025), giúp bạn hiểu rõ cấu tạo, giá thành và ứng dụng thực tế của Eco Star ES trước khi quyết định.
1. Cửa cuốn tấm liền Stardoor Eco Star ES là gì?

Eco Star ES thuộc dòng cửa cuốn tấm liền thép của thương hiệu Stardoor, thương hiệu cửa cuốn kinh tế do Tập đoàn Austdoor quản lý và sản xuất. Khác với cửa cuốn nan nhôm khe thoáng, cửa cuốn tấm liền sử dụng tấm thép liên tục cuốn quanh trục, không có khe hở giữa các nan.
Eco Star ES là model entry-level trong dòng tấm liền Stardoor, nằm dưới cửa cuốn New Star NS (0.45mm). Hai model này giống nhau về cấu trúc, ray, bộ tời, chỉ khác nhau ở độ dày tấm thép: ES dày 0.35mm, NS dày 0.45mm.
Điểm cần lưu ý: Eco Star ES là cửa cuốn tấm liền kín, không có khe thoáng mặc định. Nếu cần thông gió, có thể đục lỗ thoáng hình ovan trên thân cửa (tiêu chuẩn đục xuống 3 hàng lỗ thoáng, hàng cao nhất dưới thông thủy 100mm). Tuy nhiên, nếu thông gió là yêu cầu chính, bạn nên cân nhắc dòng cửa cuốn khe thoáng Stardoor như STD08i hoặc STD10i.
2. Bảng thông số kỹ thuật cửa cuốn Eco Star ES
Toàn bộ thông số dưới đây trích từ Tiêu chuẩn sản phẩm Stardoor 2026, mã TC-01/CCTL-STD, lần ban hành 08, áp dụng từ 01/04/2025.
2.1. Thân cửa và quy cách
| Hạng mục | Thông số Eco Star ES |
|---|---|
| Vật liệu thân cửa | Thép mạ màu liên doanh |
| Độ dày sau sơn | 0.35mm ±8% |
| Độ mạ kẽm | Z60g/m² |
| Bề mặt sơn | Sơn bóng, phủ Polyeste bảo vệ chống bay màu |
| Màu sắc | #2 (vàng kem), #4 (xanh ngọc) |
| Kích thước tấm (sau cán) | 750mm |
| Kích thước phủ bì tối đa | 25m² (cao 5.0m x rộng 5.0m) |
| Kích thước phủ bì tối thiểu | 6.25m² (cao 2.5m x rộng 2.5m) |
| Lỗ thoáng | Hình ovan (tùy chọn, tiêu chuẩn đục 3 hàng) |
| Hàng lỗ thoáng cao nhất | Dưới thông thủy 100mm hoặc thấp hơn |
| Vị trí lô cuốn | Trong hoặc ngoài |
| Dây polyglide | Có (giảm ma sát, giảm tiếng ồn) |
| Thanh đáy | Nhôm anode TD457 |
| Gioăng đáy | Nhựa PVC |
| Chiều cao hộp kỹ thuật | Tối thiểu 480mm, tối đa 620mm |
| Tem | Tem STARDOOR |
| In chữ điện tử | Eco Star - ES2/ES4, pre-painted steel, 0.35mm ±8% ddmmyy hh:mm |
| Bao gói | Bọc kín bằng xốp tiêu chuẩn |
2.2. Bộ tời và điều khiển
Eco Star ES sử dụng bộ tời dòng ARD, lựa chọn theo diện tích cửa:
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Bộ tời cho cửa S < 12m² | ARD-1 |
| Bộ tời cho cửa S ≥ 12m² | ARD-2 |
| Hộp điều khiển | AD921 (đồng bộ bộ tời ARD) |
| Tay điều khiển | DK2.DT (cho HĐK AD921) |
| Nút bấm âm tường | AT2.DT có dây (cho bộ tời ARD) |
| Dây rút ly hợp | Loại cứng (cho bộ tời ARD) |
| Gối đỡ | Gối đỡ điện |
| Đối trọng | Thanh đối trọng đồng bộ bộ tời |
2.3. Ray dẫn hướng
| Loại ray | Vật liệu | Kích thước mặt cắt | Công thức tính |
|---|---|---|---|
| U60TZ (tiêu chuẩn) | Thép Zincalume | 60 x 35mm | Wpb = Wtt + 120mm |
| U60NA (lựa chọn thêm) | Nhôm anode 6063-T5 | 62.5 x 34.2mm | Wpb = Wtt + 120mm |
| U100NA (lựa chọn thêm) | Nhôm anode 6063-T5 | 100 x 38.2mm | Wpb = Wtt + 200mm |
| ST172NS - ray trung tâm (lựa chọn thêm) | Nhôm 6063-T5 sơn tĩnh điện #07 | 172 x 35mm | Dùng cho 2 cửa liền nhau |
Wpb = rộng phủ bì, Wtt = rộng thông thủy. Ray tiêu chuẩn U60TZ bằng thép Zincalume, phù hợp cho đa số công trình dân dụng. Nếu cần thẩm mỹ cao hơn hoặc chống ăn mòn tốt hơn, chọn ray nhôm U60NA hoặc U100NA.
2.4. Trục cuốn
Eco Star ES có hai cấu hình trục, tùy thuộc vào bộ tời:
| Cấu hình | Trục tiêu chuẩn (bộ tời ARD) | Trục 114 (bộ tời FM/FX/YH) |
|---|---|---|
| Đường kính trục | Ø33.5mm mạ kẽm | Ø113.5mm mạ kẽm |
| Chiều dài trục | Wpb + 370mm | Wpb + 100mm |
| Pully | Kiểu G bằng nhựa | Pully 230 - 114 |
| Lò xo trợ lực | Sử dụng thép tấm liền | Không (motor tải trực tiếp) |
| Gối đỡ cửa cơ | Thép trắng, gối đỡ thép | Theo bộ tời |
Ghi chú về trục 114: Phiên bản trục 114 dùng bộ tời thương mại FM, FX hoặc YH thay vì bộ tời ARD. Đây là lựa chọn cho trường hợp cần motor tải lớn hơn hoặc tích hợp lưu điện UPS dòng STD800/STD1800.
Bộ tời tương thích trục 114 cho Eco Star ES:
| Bộ tời | Giới hạn chiều cao |
|---|---|
| FM300A, FM500A | Hpb ≤ 4.7m |
| FX300, FX500 | Hpb ≤ 4.7m |
| YH300, YH400 | Hpb ≤ 3.6m |
| FM800A | Hpb ≤ 5.4m |
Với thông số kỹ thuật như trên, Eco Star ES đáp ứng phần lớn nhu cầu cửa cuốn nhà phố, cửa hàng nhỏ và nhà kho diện tích dưới 25m². Vậy giá cụ thể là bao nhiêu?
3. Giá cửa cuốn tấm liền Stardoor Eco Star ES 2026
Giá dưới đây trích từ Bảng giá cửa cuốn Stardoor khu vực miền Nam, số 172/2026/TB-ADG, hiệu lực từ 01/04/2026.
| Hạng mục | Giá bán lẻ (chưa VAT) |
|---|---|
| Thân cửa Eco Star ES (bao gồm thân cửa, trục, giá đỡ, ray U60TZ) | 875.000 đ/m² |
| Bộ tời ARD-1 (cửa S < 12m²) | 6.294.000 đ/bộ |
| Bộ tời ARD-2 (cửa S ≥ 12m²) | 7.318.000 đ/bộ |
| Khóa cơ KS1 (cách thanh đáy 950mm) | 345.000 đ/bộ |
| Chốt ngang bằng nhôm (cách thanh đáy 130mm) | 37.000 đ/chiếc |
Giá trên chưa bao gồm VAT, chi phí vận chuyển và lắp đặt. Liên hệ đại lý để nhận báo giá trọn gói.
3.1. Ước tính chi phí cho cửa nhà phố phổ biến
Để bạn hình dung rõ hơn, đây là ước tính chi phí thân cửa (chưa tính bộ tời và phụ kiện) cho một số kích thước phổ biến:
| Kích thước cửa (H x W) | Diện tích | Chi phí thân cửa ES |
|---|---|---|
| 2.5m x 3.0m | 7.5m² | 6.562.500 đ |
| 3.0m x 3.5m | 10.5m² | 9.187.500 đ |
| 3.5m x 4.0m | 14.0m² | 12.250.000 đ |
| 4.0m x 4.5m | 18.0m² | 15.750.000 đ |
Tổng chi phí 1 bộ cửa hoàn chỉnh (thân cửa + bộ tời ARD) cho cửa 3.0m x 3.5m (10.5m²): khoảng 9.187.500 + 6.294.000 = 15.481.500 đ (chưa VAT, chưa lắp đặt). Đây là mức giá cạnh tranh nhất trong phân khúc cửa cuốn chính hãng tại thị trường miền Nam.
4. So sánh Eco Star ES với New Star NS và cửa cuốn tấm liền Austdoor
Nhiều khách hàng phân vân giữa Eco Star ES, New Star NS và các dòng tấm liền Austdoor. Bảng sau tổng hợp điểm khác biệt chính:
| Tiêu chí | Eco Star ES | New Star NS | EC Series 4 (Austdoor) |
|---|---|---|---|
| Thương hiệu | Stardoor | Stardoor | Austdoor |
| Vật liệu | Thép mạ màu LĐ | Thép mạ màu LĐ | Thép mạ màu LĐ |
| Độ dày | 0.35mm ±8% | 0.45mm ±8% | 0.45mm ±5% |
| Mạ kẽm | Z60g/m² | Z60g/m² | Z60g/m² |
| Kích thước tối đa | 25m² (5.0 x 5.0m) | 27.5m² (5.5 x 5.0m) | 27m² (4.5 x 6.0m) |
| Kích thước tối thiểu | 6.25m² (2.5 x 2.5m) | 6.25m² (2.5 x 2.5m) | 6.25m² (2.5 x 2.5m) |
| Ray tiêu chuẩn | U60TZ (thép Zincalume) | U60TZ (thép Zincalume) | C50Z (thép Zincalume) |
| Bề mặt sơn | Sơn bóng, phủ Polyeste | Sơn bóng, phủ Polyeste | Sơn bóng, phủ Polyeste |
| Màu sắc | #2, #4 | #2, #4 | #2, #4 |
| Bộ tời tiêu chuẩn | ARD-1/ARD-2 | ARD-1/ARD-2 | SRG/ARG |
| Giá nan (đ/m²) | 875.000 | 985.000 | 988.000 |
Phân tích:
Eco Star ES rẻ hơn New Star NS khoảng 110.000 đ/m². Với cửa 10m², bạn tiết kiệm được hơn 1 triệu đồng. Đổi lại, tấm thép mỏng hơn 0.1mm, nghĩa là độ cứng thấp hơn và dễ bị méo hơn khi va chạm mạnh.
So với EC Series 4 của Austdoor, Eco Star ES rẻ hơn 113.000 đ/m² nhưng mỏng hơn 0.1mm và dung sai lớn hơn (±8% so với ±5%). Austdoor EC cũng có diện tích tối đa nhỉnh hơn ở chiều rộng (6.0m so với 5.0m).
Khuyến nghị: Nếu ngân sách là yếu tố quyết định và cửa có diện tích nhỏ (dưới 12m²), Eco Star ES đáp ứng tốt. Nếu cửa ở vị trí thường xuyên chịu va chạm (mặt tiền đường lớn, khu vực xe tải ra vào), nên chọn New Star NS hoặc EC Series 4 vì tấm thép dày hơn cho khả năng chịu lực tốt hơn.
5. Ứng dụng thực tế của cửa cuốn Eco Star ES
Eco Star ES phù hợp nhất cho các công trình có yêu cầu che chắn cơ bản, ngân sách hạn chế và không đòi hỏi khe thoáng thông gió.
5.1. Nhà phố liền kề và nhà ở dân dụng

Đây là ứng dụng phổ biến nhất. Với cửa nhà phố kích thước trung bình 3.0 x 3.5m (10.5m²), tổng chi phí 1 bộ cửa ES hoàn chỉnh chỉ khoảng 15-16 triệu đồng (chưa VAT). Lớp sơn phủ Polyeste bảo vệ chống bay màu, phù hợp cho điều kiện thời tiết nắng nóng tại TP.HCM.
5.2. Cửa hàng nhỏ, ki-ốt
Cửa hàng thường mở đóng nhiều lần trong ngày. Dây polyglide chạy dọc 2 bên thân cửa giúp giảm ma sát với ray, kéo dài tuổi thọ bộ tời và giảm tiếng ồn khi vận hành.
5.3. Nhà kho, nhà xưởng nhỏ
Với diện tích tối đa 25m² (5.0 x 5.0m), Eco Star ES đáp ứng được cửa ra vào nhà kho và xưởng nhỏ. Nếu kích thước cửa vượt quá 25m², cần chuyển sang New Star NS (tối đa 27.5m²) hoặc dòng nan nhôm khe thoáng STD10i (tối đa 27.5m²) / STD12i (tối đa 36m²).
5.4. Trường hợp KHÔNG nên chọn Eco Star ES
Không nên chọn Eco Star ES nếu công trình thuộc một trong các trường hợp sau:
Cửa ở vị trí thường xuyên chịu gió lớn hoặc va chạm, vì tấm thép 0.35mm mỏng hơn đáng kể so với ngưỡng 0.45mm. Cửa cần thông gió liên tục, vì tấm liền kín không có khe thoáng (đục lỗ chỉ là giải pháp tạm). Kích thước cửa vượt 25m², vì ngoài giới hạn TCSP. Công trình thương mại cần vận hành liên tục cường độ cao, nên chọn dòng cửa cuốn khe thoáng Stardoor hoặc Austdoor.
6. Phụ kiện đi kèm cửa cuốn Eco Star ES
Ngoài thân cửa và bộ tời, một số phụ kiện quan trọng giúp nâng cao trải nghiệm sử dụng:
6.1. Bình lưu điện (UPS)
Khi mất điện, cửa cuốn sẽ không thể vận hành bằng motor. Bình lưu điện cho phép đóng mở cửa trong trường hợp cúp điện mà không cần kéo tay thủ công.
Bình lưu điện STD800 giá bán lẻ (chưa VAT): 2.990.000 đ
Bình lưu điện STD1800 giá bán lẻ (chưa VAT): 3.742.000 đ
Bảo hành bình lưu điện 12 tháng, riêng acquy bên trong bảo hành 6 tháng.
6.2. Khóa và chốt bảo vệ
| Phụ kiện | Mô tả | Giá bán lẻ (chưa VAT) |
|---|---|---|
| Khóa KS1 | Khóa cơ, lắp cách thanh đáy 950mm | 345.000 đ |
| Chốt ngang nhôm | Chốt bảo vệ, lắp cách thanh đáy 130mm | 37.000 đ/chiếc |
6.3. Phụ kiện ray trung tâm (cho 2 cửa liền nhau)
Nếu công trình có 2 ô cửa sát nhau, ray trung tâm ST172NS giúp tiết kiệm không gian trụ giữa. Phụ kiện đi kèm gồm giá đỡ trung tâm, miệng đón ray và khóa chốt nền ray trung tâm.
7. Cách nhận biết cửa cuốn Stardoor Eco Star ES chính hãng
Trên thị trường có nhiều sản phẩm cửa cuốn tấm liền thép giá rẻ không rõ nguồn gốc. Để đảm bảo mua đúng hàng chính hãng Stardoor, hãy kiểm tra 3 dấu hiệu sau:
Thứ nhất, in chữ điện tử trên thân cửa. Mỗi tấm cửa ES chính hãng đều có dòng chữ in bằng mực điện tử: “Eco Star – ES2, pre-painted steel, 0.35mm ±8% ddmmyy hh:mm” (cho màu #2) hoặc “Eco Star – ES4…” (cho màu #4). Các hàng chữ in cách nhau 750mm, chiều cao chữ viết thường không quá 2.5mm.
Thứ hai, tem STARDOOR trên thân cửa. Tem này có mã QR và số serial riêng, có thể quét để xác minh qua hệ thống Austcare.
Thứ ba, phiếu bảo hành điện tử. Sau khi lắp đặt, đại lý ủy quyền sẽ kích hoạt bảo hành điện tử trên hệ thống. Khách hàng có thể tra cứu trạng thái bảo hành trực tiếp.
8. Chính sách bảo hành cửa cuốn Eco Star ES
Khi mua cửa cuốn Eco Star ES tại AustdoorSG, bạn được bảo hành theo chính sách đại lý ủy quyền:
| Hạng mục | Thời hạn bảo hành |
|---|---|
| Nan cửa (thân cửa thép) | 12 tháng |
| Bộ tời ARD | 12 tháng |
| Hộp điều khiển AD921 | 12 tháng |
| Tay điều khiển DK2.DT | 12 tháng |
| Bình lưu điện STD800/STD1800 | 12 tháng |
| Acquy (trong bình lưu điện) | 6 tháng |
Bảo hành sơn: Eco Star ES sử dụng lớp phủ Polyeste bảo vệ chống bay màu. Thời hạn bảo hành sơn cụ thể cho dòng tấm liền Stardoor đang được xác nhận từ nhà sản xuất. Thông tin sẽ được cập nhật ngay khi có phản hồi chính thức.
9. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Câu hỏi 1: Cửa cuốn Eco Star ES dày bao nhiêu?
Thân cửa Eco Star ES làm từ thép mạ màu liên doanh, độ dày sau sơn 0.35mm ±8%, mạ kẽm Z60g/m². Đây là dòng mỏng nhất trong tất cả sản phẩm tấm liền của Stardoor.
Câu hỏi 2: Eco Star ES khác gì so với New Star NS?
Cả hai có cùng cấu trúc, ray, bộ tời và màu sắc. Khác biệt duy nhất là độ dày tấm thép: ES dày 0.35mm, NS dày 0.45mm. NS có diện tích tối đa lớn hơn (27.5m² so với 25m² của ES) và chịu va chạm tốt hơn nhờ tấm thép dày hơn.
Câu hỏi 3: Cửa cuốn Eco Star ES có chống cháy không?
Không. Eco Star ES là cửa cuốn dân dụng thông thường, không có chứng nhận chống cháy. Nếu cần cửa cuốn ngăn cháy, phải chọn dòng màn cuốn ngăn cháy FC1000 hoặc cửa cuốn chống cháy FS1000 của Austdoor.
Câu hỏi 4: Kích thước cửa tối đa của Eco Star ES là bao nhiêu?
Theo TCSP Stardoor 2026, Eco Star ES có kích thước phủ bì tối đa 25m², tương đương cửa cao 5.0m x rộng 5.0m. Kích thước tối thiểu là 6.25m² (cao 2.5m x rộng 2.5m).
Câu hỏi 5: Cửa cuốn Eco Star ES có thông gió được không?
Mặc định không có khe thoáng vì là cửa tấm liền. Tuy nhiên, có thể đục lỗ thoáng hình ovan trên thân cửa theo tiêu chuẩn (3 hàng lỗ, hàng cao nhất dưới thông thủy 100mm). Nếu thông gió là ưu tiên, nên chọn dòng cửa cuốn khe thoáng Stardoor như STD08i (giá 2.180.000 đ/m²).
Câu hỏi 6: Cửa cuốn Eco Star ES có lắp được bình lưu điện không?
Có. Eco Star ES tương thích với bình lưu điện STD800 (2.990.000 đ) và STD1800 (3.742.000 đ) của Stardoor. Bình lưu điện giúp vận hành cửa khi cúp điện mà không cần kéo tay thủ công.
Câu hỏi 7: Mua cửa cuốn Eco Star ES ở đâu chính hãng tại TP.HCM?
Chỉ nên mua qua hệ thống đại lý ủy quyền của Stardoor/Austdoor để đảm bảo hàng chính hãng, bảo hành đầy đủ và hỗ trợ kỹ thuật sau bán hàng. AustdoorSG là đại lý ủy quyền cấp 1, cung cấp và lắp đặt cửa cuốn Stardoor tại TP.HCM và các tỉnh phía Nam.
Liên hệ 039 379 1868 (Mr. Nhật) để được khảo sát miễn phí, tư vấn chọn sản phẩm phù hợp và báo giá trọn gói lắp đặt cửa cuốn Stardoor Eco Star ES tại TP.HCM. Phụ kiện chính hãng, bảo hành đại lý ủy quyền.
Nguồn tham chiếu: TCSP Stardoor 2026 (mã TC-01/CCTL-STD, lần ban hành 08, áp dụng 01/04/2025) + Bảng giá cửa cuốn Stardoor khu vực MN (số 172/2026/TB-ADG, hiệu lực 01/04/2026). Bài viết cập nhật ngày 20/05/2026.



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.