Cửa cuốn Stardoor STD10i là dòng sản phẩm chủ lực trong phân khúc cửa cuốn nan nhôm khe thoáng giá tốt của Tập đoàn Austdoor. Với nan nhôm 6063-T5 dày 1.1-1.3mm, gioăng giảm chấn 2 chiều và diện tích lắp đặt tối đa 27.5m², STD10i đáp ứng đa dạng công trình từ nhà phố đến cửa hàng kinh doanh. Bài viết này cung cấp đầy đủ thông số kỹ thuật chính hãng (theo TCSP Stardoor 2026), giá bán lẻ khu vực miền Nam, hướng dẫn chọn bộ tời phù hợp và chính sách bảo hành từ đại lý.
1. Tổng quan cửa cuốn Stardoor STD10i

Cửa cuốn STD10i thuộc dòng khe thoáng của thương hiệu Stardoor, được sản xuất tại nhà máy Austdoor. Đây là model nằm ở phân khúc giữa trong 5 dòng khe thoáng Stardoor (STD08i, STD10i, STD12i, STD14i, STD70), cân bằng giữa chi phí và độ bền nan cửa.
So với STD08i nan 0.9-1.1mm, STD10i có nan dày hơn (1.1-1.3mm), ray tiêu chuẩn lớn hơn (U80NS thay vì U750) và diện tích lắp đặt rộng hơn (27.5m² so với 22.5m²). Nếu công trình cần diện tích vượt 27.5m², hãy cân nhắc STD12i cho diện tích lớn hơn với sức chịu tải đến 36m².
Mỗi nan cửa STD10i được in chữ điện tử trực tiếp trên thân: “STD10i, thk 1.1-1.3mm ±8% 6063-T5, ddmmyy hh:mm”, giúp xác minh hàng chính hãng và truy xuất ngày sản xuất ngay tại công trình.
2. Thông số kỹ thuật cửa cuốn STD10i
Toàn bộ thông số dưới đây tham chiếu từ Tiêu chuẩn sản phẩm Stardoor 2026 (Mã: TC-05/CCKT-STD, lần ban hành 02, áp dụng từ 01/04/2025).
| Hạng mục | Thông số STD10i |
|---|---|
| Vật liệu thân cửa | Nhôm 6063-T5 |
| Cấu trúc nan | 2 lớp, có gioăng giảm chấn 2 chiều (trên + dưới) |
| Độ dày nan | 1.1-1.3mm ±8% |
| Lỗ thoáng | 5x50x30mm, hình lục giác dài (hình thoi), xếp kiểu so le |
| Bề mặt sơn | Sơn tĩnh điện ngoài trời cao cấp |
| Màu sắc | #53 (vàng nhạt), #54 (cafe đậm) tại Hưng Yên; #52 (vàng kem), #65 (ghi sáng) tại Nhơn Trạch |
| Vị trí lô cuốn | Trong hoặc ngoài |
| Bọ bịt đầu nan | Nhựa kỹ thuật |
| Gioăng giảm chấn | Gioăng trên 4.5x6mm, dài 300mm/cái; gioăng dưới 4.5x6mm, dài 300mm/cái |
| Thanh đáy | Bộ thanh đáy TD460+461+462, sơn tĩnh điện |
| Gioăng đáy | Nhựa PVC |
| Kích thước phủ bì tối đa | 27.5m² (H5.0m x W5.5m) |
| Kích thước phủ bì tối thiểu | 7.0m² (H2.5m x W2.8m) |
| Trục | Ø113.5x1.8mm mạ kẽm (tiêu chuẩn); Ø113.5x2.5mm khi diện tích lớn |
| Dài trục | Wpb + 100mm |
| Pully | 230 - 114 |
| Ray tiêu chuẩn | U80NS, nhôm 6063-T5, sơn tĩnh điện màu #07 (ghi đậm), mặt cắt 80x37.5mm, Wpb = Wtt + 160mm |
| Ray lựa chọn thêm | U750 (75x26.5mm), U85iNS (85x27mm) |
| Lưu điện (UPS) | STD800, STD1800 (lựa chọn thêm) |
| Tem cửa | Tem STARDOOR |
| In chữ điện tử | STD10i, thk 1.1-1.3mm ±8% 6063-T5, ddmmyy hh:mm |
| Bao gói | Bọc carton tiêu chuẩn |
Ghi chú từ TCSP: Các thông số có thể thay đổi mà không cần phải báo trước. Trong một số trường hợp trục sẽ được hàn nối nhưng vẫn đảm bảo các yêu cầu kỹ thuật.
Với nan nhôm dày 1.1-1.3mm, STD10i dày hơn đáng kể so với các loại cửa cuốn nan nhôm khe thoáng giá rẻ trên thị trường (thường chỉ 0.8-0.9mm). Nan dày hơn đồng nghĩa với khả năng chống va đập và chịu gió tốt hơn, phù hợp cho nhà phố mặt tiền đường lớn hoặc khu vực thường xuyên chịu gió mạnh.
3. Lựa chọn bộ tời cho cửa cuốn STD10i
Bộ tời (motor) là linh kiện quyết định tuổi thọ và độ êm của bộ cửa. Stardoor cung cấp 3 dòng bộ tời tương thích với STD10i, mỗi dòng phù hợp với diện tích và yêu cầu vận hành khác nhau.
3.1. Bảng lựa chọn bộ tời theo diện tích
| Model bộ tời | Diện tích giới hạn | Chiều cao giới hạn | Khoảng cánh gà sau ray |
|---|---|---|---|
| FX300 | ≤18m² | Hpb max | 125mm |
| FX500 | ≤30m² | Hpb max | 125mm |
| FM300A | ≤19m² | Hpb 6.0m | 125mm |
| FM500A | ≤33m² | Hpb 6.0m | 125mm |
| YH300 | ≤19m² | Hpb 4m | 110mm |
| YH400 | ≤26m² | Hpb 4m | 110mm |
| YH500 | ≤33m² | Hpb 4m | 110mm |
3.2. Bảng chọn nhanh bộ tời theo kích thước (Hpb x Wpb)
Bảng này giúp tra nhanh bộ tời phù hợp dựa trên chiều cao và chiều rộng phủ bì thực tế của cửa.
| Hpb (mm) \ Wpb (mm) | 2800-3500 | 3501-4000 | 4001-4500 | 4501-5000 | 5001-5500 |
|---|---|---|---|---|---|
| 2500-2800 | FX / YH300 / FM300A | FX / YH300 / FM300A | FX / YH300 / FM300A | FX / YH300 / FM300A | FX / YH300 / FM300A |
| 2801-3200 | FX / YH300 / FM300A | FX / YH300 / FM300A | FX / YH300 / FM300A | FX / YH300 / FM300A | FX / YH300 / FM300A |
| 3201-3600 | FX / YH300 / FM300A | FX / YH300 / FM300A | FX / YH300 / FM300A | FX / YH300 / FM300A | FX500 / YH400 / FM500A |
| 3601-4000 | FX / YH300 / FM300A | FX / YH300 / FM300A | FX / YH300 / FM300A | FX500 / YH400 / FM500A | FX500 / YH400 / FM500A |
| 4001-4300 | FX300 / FM300A | FX300 / FM300A | FX500 / FM500A | FX500 / FM500A | FX500 / FM500A |
| 4301-4500 | FX300 / FM300A | FX300 / FM300A | FX500 / FM500A | FX500 / FM500A | FX500 / FM500A |
| 4501-5000 | FX300 / FM300A | FX500 / FM500A | FX500 / FM500A | FX500 / FM500A | FX500 / FM500A |
3.3. Phụ kiện đồng bộ theo từng dòng bộ tời
Mỗi bộ tời Stardoor đều đi kèm đầy đủ phụ kiện đồng bộ từ nhà máy, không cần mua riêng lẻ.

Bộ tời dòng FX: 01 motor, 01 hộp điều khiển FX23, 02 tay điều khiển FX1, 01 nút bấm âm tường, 01 bộ mặt bích (mặt bích chính + mặt bích phụ đầu trục thép).
Bộ tời dòng FM.A: 01 motor, 01 hộp điều khiển FM825, 02 tay điều khiển FM1, 01 nút bấm âm tường, 01 bộ mặt bích (mặt bích chính + mặt bích phụ đầu trục thép).
Bộ tời dòng YH: 01 motor, 01 hộp điều khiển YH1BB, 02 tay điều khiển YH1B2 (điều khiển từ xa), 01 nút bấm âm tường, 01 bộ mặt bích (mặt bích chính + mặt bích phụ đầu trục thép).
Lưu ý quan trọng: Dòng YH tích hợp điều khiển từ xa sẵn trong bộ phụ kiện đồng bộ, tiện lợi hơn nhưng giá cao hơn FX và FM. Nếu ngân sách hạn chế, dòng FX là lựa chọn kinh tế nhất mà vẫn đảm bảo vận hành ổn định.
4. Giá bán lẻ cửa cuốn Stardoor STD10i tại miền Nam
Giá dưới đây áp dụng theo Bảng giá khu vực miền Nam (BG MN 27/03/2026, hiệu lực từ 01/04/2026). Giá chưa bao gồm thuế GTGT, chưa bao gồm bộ tời và các lựa chọn thêm.
Giá đã bao gồm ray tiêu chuẩn U80NS và chi phí lắp đặt.
Với bộ cửa diện tích dưới 6m², phát sinh thêm 300.000đ/bộ.
4.1. Giá bộ tời Stardoor (bán lẻ, chưa VAT)
| Model bộ tời | Giá bán lẻ (chưa VAT) |
|---|---|
| FX300 | 4.062.000đ |
| FX500 | 4.281.000đ |
| FM300A | 4.433.000đ |
| FM500A | 4.615.000đ |
| FM800A | 6.382.000đ |
| YH300 | 11.453.000đ |
| YH400 | 12.003.000đ |
| YH500 | 14.406.000đ |
4.2. Giá phụ kiện lựa chọn thêm
| Phụ kiện | Giá bán lẻ (chưa VAT) |
|---|---|
| Bình lưu điện STD800 | 2.990.000đ |
| Bình lưu điện STD1800 | 3.742.000đ |
| Tay điều khiển FM1 (thêm) | 112.000đ/chiếc |
| Tay điều khiển FX1 (thêm) | 105.000đ/chiếc |
| Tay ĐKTX YH1B2 (thêm) | 491.000đ/chiếc |
| Bộ khóa cơ KS1 | 345.000đ/bộ |
4.3. Ước tính chi phí cho bộ cửa nhà phố điển hình
Để hình dung rõ hơn, dưới đây là ước tính cho một bộ cửa nhà phố thông dụng (rộng 4m x cao 3.5m = 14m²).
| Hạng mục | Chi phí (chưa VAT) |
|---|---|
| Nan cửa STD10i (14m² x 2.648.000đ) | 37.072.000đ |
| Bộ tời FX300 | 4.062.000đ |
| Tổng (chưa lưu điện) | 41.134.000đ |
| Bình lưu điện STD800 (nếu cần) | +2.990.000đ |
Lưu ý: Giá trên là giá bán lẻ niêm yết chưa VAT, chưa bao gồm phí vận chuyển ngoài khu vực. Liên hệ để nhận báo giá chính xác theo kích thước thực tế công trình.
Xem bảng giá cửa cuốn Stardoor 2026 đầy đủ cho tất cả model khe thoáng và tấm liền Stardoor.
5. So sánh STD10i với các model Stardoor khác
Khi chọn cửa cuốn Stardoor, việc hiểu rõ sự khác biệt giữa các model giúp bạn đưa ra quyết định phù hợp với nhu cầu và ngân sách. Dưới đây là bảng so sánh nhanh 5 dòng khe thoáng Stardoor.
| Tiêu chí | STD08i | STD10i | STD12i |
|---|---|---|---|
| Độ dày nan | 0.9-1.1mm | 1.1-1.3mm | 1.2-1.5mm |
| Diện tích tối đa | 22.5m² | 27.5m² | 36m² |
| Ray tiêu chuẩn | U750 | U80NS | U80NS |
| Lỗ thoáng | Lục giác 5x50x30mm | Lục giác 5x50x30mm | Lục giác 5x50x30mm |
| Chống nâng | Không | Không | Không |
| Giá bán lẻ/m² | 2.180.000đ | 2.648.000đ | 2.991.000đ |
STD10i phù hợp nhất khi:
- Công trình có diện tích cửa từ 7m² đến 27.5m² (nhà phố rộng 3-5.5m, cao đến 5m).
- Cần nan dày hơn STD08i để chống va đập tốt hơn nhưng chưa cần đến mức STD12i hay STD14i.
- Ngân sách ở phân khúc trung bình, chênh khoảng 468.000đ/m² so với STD08i nhưng nhận được ray U80NS rộng hơn và nan dày hơn.
6. Ưu điểm nổi bật của cửa cuốn STD10i
6.1. Nan nhôm 6063-T5 chính hãng, có in chữ truy xuất
Mỗi nan STD10i được đúc từ nhôm hợp kim 6063-T5, cùng loại hợp kim sử dụng trên dòng Austdoor cao cấp. Thông tin in trên nan bao gồm: tên model, độ dày, mã hợp kim và thời gian sản xuất (ngày/tháng/năm, giờ:phút). Đây là cách nhận biết hàng chính hãng nhanh nhất, tránh nhầm lẫn với hàng nhái hoặc hàng kém chất lượng trên thị trường.
6.2. Gioăng giảm chấn 2 chiều, vận hành êm ái
STD10i trang bị cửa cuốn 2 ron giảm chấn ở cả mặt trên và mặt dưới nan (kích thước 4.5x6mm, dài 300mm/cái). Hệ thống này triệt tiêu tiếng ồn khi nan chạm nhau trong quá trình đóng/mở, đồng thời giảm độ siết nan giúp cửa vận hành nhẹ nhàng hơn.
6.3. Ray U80NS rộng hơn, ổn định hơn
Khác với STD08i sử dụng ray U750 (75×26.5mm), STD10i dùng ray U80NS tiêu chuẩn với mặt cắt 80×37.5mm. Ray rộng hơn đồng nghĩa nan cửa chạy trong rãnh ray ổn định hơn, giảm rung lắc khi vận hành, đặc biệt với các bộ cửa có chiều rộng từ 4m trở lên.
6.4. Sơn tĩnh điện ngoài trời cao cấp
Bề mặt nan được phủ sơn tĩnh điện ngoài trời cao cấp, chống phai màu và bong tróc dưới tác động của nắng, mưa và môi trường ẩm mốc. Đây là ưu điểm quan trọng tại khu vực TP.HCM và miền Nam, nơi thời tiết nắng nóng kéo dài và độ ẩm cao quanh năm.
6.5. Hệ sinh thái phụ kiện đồng bộ từ nhà máy
Toàn bộ phụ kiện (bộ tời, hộp điều khiển, tay điều khiển, bình lưu điện) đều được Stardoor sản xuất đồng bộ và kiểm tra tương thích trước khi xuất xưởng. Điều này khác biệt với nhiều thương hiệu cửa cuốn giá rẻ sử dụng linh kiện lắp ghép từ nhiều nguồn khác nhau, dẫn đến rủi ro lỗi tương thích và khó bảo hành.
7. Ứng dụng thực tế của cửa cuốn STD10i
7.1. Nhà phố mặt tiền (rộng 3-5m)

STD10i là lựa chọn phổ biến nhất cho nhà phố mặt tiền tại TP.HCM. Với chiều rộng phủ bì tối đa 5.5m, model này đáp ứng hầu hết nhà phố có mặt tiền từ 3m đến 5m. Khe thoáng hình thoi 5x50x30mm giúp lưu thông không khí và lấy sáng tự nhiên, phù hợp khí hậu nóng ẩm miền Nam.
7.2. Cửa hàng kinh doanh, showroom
Cửa hàng cần mở đóng thường xuyên nên nan dày 1.1-1.3mm của STD10i chịu tải tốt hơn dòng STD08i. Gioăng giảm chấn 2 chiều đảm bảo vận hành êm ái ngay cả khi đóng mở nhiều lần trong ngày, không gây tiếng ồn ảnh hưởng đến khách hàng.
7.3. Garage ô tô, nhà kho nhỏ
Diện tích tối đa 27.5m² (H5.0m x W5.5m) đủ cho garage ô tô 2 xe hoặc nhà kho nhỏ. Với những garage cần diện tích lớn hơn, nên nâng cấp lên STD12i (36m²) hoặc STD14i (39m²).
8. Chính sách bảo hành cửa cuốn STD10i tại AustdoorSG
Với vai trò đại lý của Tập đoàn Austdoor, AustdoorSG áp dụng chính sách bảo hành cho cửa cuốn Stardoor STD10i như sau:
| Hạng mục | Thời gian bảo hành |
|---|---|
| Nan cửa (thân cửa) | 12 tháng |
| Bộ tời (motor) | 12 tháng |
| Hộp điều khiển | 12 tháng |
| Tay điều khiển | 12 tháng |
| Bình lưu điện | 12 tháng |
| Acquy (trong bình lưu điện) | 6 tháng |
Điều kiện bảo hành: Tem bảo hành STARDOOR phải còn nguyên vẹn, không tẩy xóa, rách nát. Sản phẩm phải được lắp đặt bởi đội ngũ kỹ thuật được đào tạo bởi Austdoor.
9. Câu hỏi thường gặp về cửa cuốn Stardoor STD10i
Cửa cuốn STD10i khác gì so với STD10 (model cũ)?
STD10 là tên model cũ đã ngừng sản xuất. STD10i (có hậu tố “i”) là phiên bản cập nhật mới nhất theo TCSP Stardoor 2026, với ray tiêu chuẩn U80NS (thay vì U750 trên STD10 cũ), màu sắc sản xuất bổ sung tại nhà máy Nhơn Trạch và quy chuẩn in chữ điện tử mới trên nan.
STD10i dùng được bộ tời nào?
STD10i tương thích với 3 dòng bộ tời: FX, FM.A và YH. Model cụ thể phụ thuộc vào diện tích cửa (xem bảng chọn nhanh ở mục 3.2).
Giá cửa cuốn STD10i đã bao gồm motor chưa?
Chưa. Giá 2.648.000đ/m² chỉ bao gồm nan cửa, ray tiêu chuẩn U80NS và chi phí lắp đặt. Bộ tời tính riêng theo model (từ 4.062.000đ cho FX300 đến 14.406.000đ cho YH500).
Có nên lắp bình lưu điện cho STD10i không?
Nên lắp nếu khu vực hay mất điện hoặc cửa hàng kinh doanh cần mở cửa liên tục. Bình lưu điện STD800 (2.990.000đ) đủ cho bộ tời FX/FM dưới 500, STD1800 (3.742.000đ) cho bộ tời lớn hơn.
STD10i có bao nhiêu màu?
STD10i có 4 màu tiêu chuẩn: #53 vàng nhạt và #54 cafe đậm (sản xuất tại Hưng Yên), #52 vàng kem và #65 ghi sáng (sản xuất tại Nhơn Trạch). Màu thực tế phụ thuộc lô hàng và nhà máy sản xuất.
Diện tích cửa dưới 6m² có lắp STD10i được không?
Được, nhưng sẽ phát sinh thêm 300.000đ/bộ cửa theo quy định của nhà sản xuất. Kích thước phủ bì tối thiểu là H2.5m x W2.8m (7.0m²).
Cửa cuốn STD10i có chống nâng không?
Không. Trong dòng Stardoor khe thoáng, chỉ có STD70 Super Star được trang bị chống nâng nhập khẩu. STD10i sử dụng bộ tự ngắt (tự dừng) tiêu chuẩn.
📞 Hotline: 039 379 1868 (Mr. Nhật)
✅ Khảo sát miễn phí tại công trình
✅ Báo giá nhanh trong 30 phút
✅ Lắp đặt chính hãng, bảo hành đầy đủ từ Austdoor



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.