Cửa cuốn Stardoor STD08i là dòng khe thoáng Stardoor (thuộc Tập đoàn Austdoor), sử dụng nan nhôm 6063-T5 dày 0.9-1.1mm với gioăng giảm chấn 2 chiều. Với mức giá 2,180,000đ/m², đây là lựa chọn nan nhôm khe thoáng chính hãng có chi phí thấp nhất trong hệ sinh thái Austdoor, phù hợp cho nhà phố và cửa hàng cần thông gió tự nhiên mà vẫn đảm bảo an ninh.
Bài viết cung cấp đầy đủ thông số kỹ thuật từ TCSP chính hãng, bảng giá miền Nam mới nhất (hiệu lực 01/04/2026), bộ tời tương thích, và so sánh với các dòng Stardoor khác để bạn chọn đúng sản phẩm.
1. Cửa cuốn Stardoor STD08i là gì?

Stardoor STD08i là dòng cửa cuốn khe thoáng nan nhôm được sản xuất tại nhà máy Austdoor, thuộc thương hiệu Stardoor (dòng kinh tế của Tập đoàn Austdoor). Model này nằm ở phân khúc phổ thông trong dòng khe thoáng Stardoor, nghĩa là nan mỏng nhất và giá thành thấp nhất, nhưng vẫn sử dụng cùng chất liệu nhôm 6063-T5 với các dòng cao cấp hơn.
Tên gọi STD08i có ý nghĩa cụ thể: “STD” là viết tắt của Stardoor, “08” chỉ độ dày nan tính bằng đơn vị 0.1mm (tức 0.8mm danh nghĩa, thực tế 0.9-1.1mm ±8%), và suffix “i” là ký hiệu thế hệ mới (thay thế model STD08 cũ không còn sản xuất).
Mỗi nan cửa đều được in chữ điện tử trực tiếp trên bề mặt theo quy định nhà máy: “STD08i, thk 0.9-1.1mm ±8% 6063-T5, ddmmyy hh:mm” (bao gồm cả ngày giờ sản xuất). Đây là cách nhận biết hàng chính hãng và chống hàng nhái hiệu quả nhất.
Đọc thêm: Nguồn gốc thương hiệu Stardoor
2. Thông số kỹ thuật cửa cuốn STD08i (theo TCSP Stardoor 2026)
Toàn bộ thông số dưới đây tham chiếu từ Tiêu chuẩn sản phẩm cửa cuốn khe thoáng Stardoor, mã TC-05/CCKT-STD, lần ban hành 02, áp dụng từ 01/04/2025.
2.1. Thân cửa
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Vật liệu nan | Nhôm hợp kim 6063-T5 |
| Cấu tạo nan | 2 lớp, dày 0.9-1.1mm ±8% |
| Gioăng giảm chấn | 2 chiều (trên nan + dưới nan), kích thước 4.5x6mm, dài 300mm/cái |
| Lỗ thoáng | 5x50x30mm, hình lục giác dài (hình thoi), xếp kiểu so le |
| Bề mặt sơn | Sơn tĩnh điện ngoài trời cao cấp |
| Bọ bịt đầu nan | Nhựa kỹ thuật |
| Thanh đáy | TD460+461+462, sơn tĩnh điện |
| Gioăng đáy | Nhựa PVC |
| Tem sản phẩm | Tem STARDOOR |
| In chữ điện tử | Theo quy định nhà máy |
| Bao gói | Bọc carton tiêu chuẩn |
2.2. Kích thước lắp đặt
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Diện tích phủ bì tối đa | 22.5m² (H4.5m x W5.0m) |
| Diện tích phủ bì tối thiểu | 7.0m² (H2.5m x W2.8m) |
| Vị trí lô cuốn | Trong hoặc ngoài |
2.3. Trục và phụ kiện
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Trục cuốn | Ø113.5x1.8mm, mạ kẽm |
| Chiều dài trục tiêu chuẩn | Wpb + 100mm |
| Pully | 230 - 114 |
| Miệng đón ray | Con lăn đầu ray |
2.4. Ray dẫn hướng
| Loại ray | Chi tiết |
|---|---|
| Ray tiêu chuẩn: U750 | Nhôm 6063-T5 sơn tĩnh điện, mặt cắt 75x26.5mm |
| Wpb | Wtt + 150mm |
| Màu ray | #07 (ghi đậm) sản xuất tại Hưng Yên, #65 (ghi sáng) sản xuất tại Nhơn Trạch |
Ngoài ray U750 tiêu chuẩn, STD08i còn hỗ trợ ray U80NS (80×37.5mm) và U85iNS (85x27mm) khi cần chiều rộng phủ bì lớn hơn hoặc theo yêu cầu công trình.
2.5. Màu sắc
| Nhà máy sản xuất | Màu sắc |
|---|---|
| Hưng Yên | #54 (cafe đậm), #65 (ghi sáng) |
| Nhơn Trạch (Đồng Nai) | #52 (vàng kem), #65 (ghi sáng) |
Với cấu tạo như trên, STD08i phù hợp nhất cho những công trình cần cửa cuốn khe thoáng chính hãng ở mức chi phí hợp lý. Vậy mức giá cụ thể của STD08i là bao nhiêu?
3. Giá cửa cuốn Stardoor STD08i miền Nam (cập nhật 2026)
Giá dưới đây áp dụng theo bảng giá khu vực miền Nam, hiệu lực từ 01/04/2026 (nguồn: BG cửa cuốn STD KV MN, ngày 27/03/2026).
3.1. Giá thân cửa STD08i
Giá bán lẻ (chưa VAT) 2,180,000đ/m²
Giá trên tính theo diện tích phủ bì (Hpb x Wpb), chưa bao gồm VAT, bộ tời, lưu điện, phí lắp đặt và vận chuyển.
3.2. Giá bộ tời Stardoor đi kèm
STD08i sử dụng bộ tời trục 114, tương thích với các dòng sau:
| Model bộ tời | Diện tích giới hạn | Giá bán lẻ (chưa VAT) |
|---|---|---|
| FX300 | S ≤ 14.5m² | 4,062,000đ |
| FX500 | S ≤ 25m² | 4,281,000đ |
| FM300A | S ≤ 15.5m² | 4,433,000đ |
| FM500A | S ≤ 26.5m² | 4,615,000đ |
| YH300 | S ≤ 15.5m², Hpb ≤ 4.2m | 11,453,000đ |
| YH400 | S ≤ 21.5m², Hpb ≤ 4.2m | 12,003,000đ |
| YH500 | S ≤ 26.5m², Hpb ≤ 4.2m | 14,406,000đ |
Mỗi bộ tời đi kèm: motor, hộp điều khiển, 02 tay điều khiển, nút bấm âm tường và bộ mặt bích.
Dòng FX là lựa chọn phổ biến nhất cho nhà phố (tiết kiệm chi phí, vận hành ổn định). Dòng FM có phanh kép điện từ và cơ, phù hợp công trình cần độ an toàn cao hơn. Dòng YH là cao cấp nhất, vận hành siêu êm.
3.3. Giá lưu điện và phụ kiện
| Phụ kiện | Giá bán lẻ (chưa VAT) |
|---|---|
| Lưu điện STD800 | 2,990,000đ |
| Lưu điện STD1800 | 3,742,000đ |
| Tay điều khiển FX1 | 105,000đ |
| Tay điều khiển FM1 | 112,000đ |
| Khóa KS1 | 345,000đ |
3.4. Ước tính chi phí trọn bộ (ví dụ thực tế)
Một bộ cửa cuốn STD08i cho nhà phố có kích thước thông thủy rộng 4m, cao 3m (diện tích phủ bì khoảng 4.15m x 3.5m = 14.5m²):
| Hạng mục | Tính toán | Thành tiền |
|---|---|---|
| Nan cửa STD08i | 14.5m² x 2,180,000đ | 31,610,000đ |
| Bộ tời FX300 | 1 bộ | 4,062,000đ |
| Lưu điện STD800 | 1 bộ | 2,990,000đ |
| Tổng (chưa VAT, chưa lắp đặt) | 38,662,000đ |
Liên hệ 039 379 1868 để được báo giá chính xác theo kích thước thực tế tại công trình, bao gồm chi phí lắp đặt và vận chuyển tại TP.HCM và các tỉnh miền Nam.
Gọi ngay 039 379 1868 (Mr. Nhật) để được khảo sát miễn phí và báo giá lắp đặt tại TP.HCM và các tỉnh miền Nam.
Ngoài giá thành, điều quan trọng không kém là hiểu rõ cấu tạo và đặc điểm vận hành của STD08i. Phần tiếp theo phân tích chi tiết từng thành phần.
4. Đặc điểm cấu tạo và vận hành
4.1. Nan nhôm 2 lớp và gioăng giảm chấn 2 chiều
Nan cửa STD08i có cấu tạo 2 lớp nhôm 6063-T5 ép kín, tạo thành profil rỗng bên trong. Cấu trúc này giúp nan vừa nhẹ vừa cứng vững hơn so với nan đơn lớp cùng độ dày.
Điểm đáng chú ý nhất là gioăng giảm chấn 2 chiều (Dual Seal): mỗi nan có gioăng lông ở cả mặt trên và mặt dưới (kích thước 4.5x6mm, dài 300mm/cái). Khi cửa đóng mở, các nan tiếp xúc với nhau qua lớp gioăng thay vì va chạm trực tiếp kim loại, giúp giảm đáng kể tiếng ồn và hạn chế hiện tượng siết nan theo thời gian.
Nhiều dòng cửa cuốn giá rẻ trên thị trường chỉ có gioăng 1 chiều hoặc không có gioăng. Đây là điểm khác biệt quan trọng khi so sánh STD08i với sản phẩm ngoài thương hiệu. Tìm hiểu thêm về vai trò của gioăng giảm chấn trong bài cửa cuốn 2 ron giảm chấn.
4.2. Khe thoáng hình lục giác và khả năng thông gió
Lỗ thoáng trên nan STD08i có kích thước 5x50x30mm, hình lục giác dài, xếp theo kiểu so le. Thiết kế này cho phép không khí lưu thông và ánh sáng tự nhiên đi qua, trong khi vẫn hạn chế tầm nhìn từ bên ngoài vào.
Với nhà phố mặt tiền tại TP.HCM, khe thoáng giúp giảm cảm giác bí bách khi cửa đóng và giảm nhiệt tích tụ trong không gian bên trong. So với cửa cuốn tấm liền (không có khe thoáng), đây là ưu thế rõ ràng cho các công trình cần đối lưu không khí.
4.3. Sơn tĩnh điện ngoài trời
Bề mặt nan STD08i được phủ sơn tĩnh điện ngoài trời cao cấp, chống bay màu và chịu được điều kiện thời tiết khắc nghiệt (nắng, mưa, độ ẩm cao). Stardoor cung cấp 4 màu tùy theo nhà máy sản xuất: #52 (vàng kem), #54 (cafe đậm), #65 (ghi sáng).
4.4. Ray dẫn hướng U750
Ray tiêu chuẩn của STD08i là U750, làm từ nhôm 6063-T5 sơn tĩnh điện, mặt cắt 75×26.5mm. Ray U750 nhỏ gọn hơn so với ray U80NS (80×37.5mm) dùng cho STD10i trở lên, nên chiếm ít không gian hơn khi âm vào tường. Chiều rộng phủ bì được tính theo công thức: Wpb = Wtt + 150mm (Wtt là chiều rộng thông thủy).
Với các công trình có chiều rộng phủ bì vượt 6,500mm, cần sử dụng ray U80NS hoặc U85iNS thay cho U750 tiêu chuẩn (theo bảng lựa chọn ray TCSP).
4.5. Trục cuốn mạ kẽm
Trục cuốn STD08i có đường kính Ø113.5mm, dày 1.8mm, mạ kẽm chống rỉ. Đây là tiêu chuẩn của dòng khe thoáng Stardoor (khác với trục sơn thường gặp ở hàng ngoài thị trường, dễ bị rỉ sét sau 1-2 năm sử dụng).
Với diện tích cửa từ 7.0m² đến 22.5m², trục 1.8mm đủ tải cho STD08i. Các dòng STD10i trở lên sử dụng trục dày hơn (2.5mm) do nan nặng hơn và diện tích lắp lớn hơn.
5. STD08i phù hợp với công trình nào?
5.1. Nhà phố mặt tiền (kích thước phổ biến)

Đa số nhà phố tại TP.HCM có chiều rộng mặt tiền từ 3.5m đến 5m và chiều cao thông thủy từ 2.7m đến 3.5m. Diện tích phủ bì nằm trong khoảng 10-18m², hoàn toàn nằm trong giới hạn 22.5m² của STD08i.
Với cửa hàng kinh doanh mặt tiền, khe thoáng giúp khách hàng bên ngoài vẫn nhìn thấy hoạt động bên trong khi cửa đóng một phần, tạo cảm giác thân thiện hơn so với cửa tấm liền.
5.2. Cửa hàng, văn phòng nhỏ
Các cửa hàng, quán café, văn phòng có diện tích cửa dưới 22.5m² đều phù hợp. Thiết kế khe thoáng vừa giúp thông gió vừa lấy sáng tự nhiên, giảm chi phí điện năng cho quạt và đèn.
5.3. Trường hợp KHÔNG nên chọn STD08i
STD08i không phù hợp khi diện tích cửa vượt 22.5m² (ví dụ: nhà xưởng, showroom lớn). Trong trường hợp này, nên xem xét STD10i (max 27.5m²) hoặc STD12i (max 36m²).
Nếu công trình yêu cầu nan dày hơn để chịu gió mạnh hoặc cần độ cứng vững cao hơn, STD10i (nan 1.1-1.3mm) là lựa chọn tốt hơn với mức chênh lệch 468,000đ/m².
5.4. Cách tính kích thước phủ bì cho STD08i
Khi báo giá, diện tích cửa cuốn tính theo kích thước phủ bì (Hpb x Wpb), không phải kích thước thông thủy. Cách quy đổi:
Chiều rộng phủ bì (Wpb) bằng chiều rộng thông thủy (Wtt) cộng thêm 150mm (với ray U750 tiêu chuẩn). Chiều cao phủ bì (Hpb) bằng chiều cao thông thủy cộng thêm chiều cao hộp kỹ thuật (thường từ 400-500mm tùy theo kích thước cửa và bộ tời).
Ví dụ: cửa có thông thủy rộng 4m, cao 3m thì Wpb khoảng 4.15m và Hpb khoảng 3.45m. Diện tích phủ bì = 4.15 x 3.45 = 14.3m². Nhân với đơn giá 2,180,000đ/m² ra giá thân cửa khoảng 31,174,000đ (chưa VAT).
6. So sánh Stardoor STD08i với các dòng Stardoor khác
| Thông số | STD08i | STD10i | STD12i |
|---|---|---|---|
| Độ dày nan | 0.9-1.1mm ±8% | 1.1-1.3mm ±8% | 1.2-1.5mm ±8% |
| Diện tích tối đa | 22.5m² | 27.5m² | 36m² |
| Ray tiêu chuẩn | U750 (75x26.5mm) | U80NS (80x37.5mm) | U80NS (80x37.5mm) |
| Trục cuốn | Ø113.5x1.8mm | Ø113.5x2.5mm | Ø113.5x2.5mm |
| Lỗ thoáng | 5x50x30mm lục giác | 5x50x30mm lục giác | 5x50x30mm lục giác |
| Gioăng giảm chấn | 2 chiều | 2 chiều | 2 chiều |
| Giá bán lẻ MN | 2,180,000đ/m² | 2,648,000đ/m² | 2,991,000đ/m² |
STD08i rẻ hơn STD10i khoảng 468,000đ/m² nhưng bù lại nan mỏng hơn và giới hạn diện tích nhỏ hơn. Nếu kích thước cửa nằm trong 22.5m² và không cần chịu tải gió lớn, STD08i là lựa chọn tối ưu chi phí.
Với những công trình cần nan dày hơn hoặc diện tích lớn hơn 22.5m², tham khảo bảng giá cửa cuốn Stardoor 2026 để so sánh chi tiết toàn bộ dòng sản phẩm.
Liên hệ 039 379 1868 để được tư vấn chọn đúng model theo kích thước và nhu cầu sử dụng thực tế.
7. Chính sách bảo hành cửa cuốn Stardoor STD08i
7.1. Bảo hành từ đại lý
| Hạng mục | Thời hạn bảo hành |
|---|---|
| Nan cửa, bộ tời, hộp điều khiển, tay điều khiển, bình lưu điện | 12 tháng |
7.2. Điều kiện bảo hành
Sản phẩm phải còn tem Stardoor nguyên vẹn và được lắp đặt đúng kỹ thuật bởi đại lý ủy quyền. Hư hỏng do sử dụng sai cách, tự ý tháo lắp, hoặc thiên tai không thuộc phạm vi bảo hành.
7.3. Cách nhận biết hàng chính hãng
Kiểm tra dòng chữ in điện tử trên nan cửa: “STD08i, thk 0.9-1.1mm ±8% 6063-T5” kèm ngày giờ sản xuất. Nếu nan không có dòng chữ này hoặc thông tin không khớp, đó không phải hàng chính hãng Stardoor.
8. Câu hỏi thường gặp về cửa cuốn Stardoor STD08i
Cửa cuốn Stardoor STD08i giá bao nhiêu 1m²?
Giá bán lẻ miền Nam (chưa VAT) là 2,180,000đ/m², tính theo diện tích phủ bì. Giá này chưa bao gồm bộ tời, lưu điện, phí lắp đặt và vận chuyển. Liên hệ 039 379 1868 để nhận báo giá trọn bộ theo kích thước thực tế.
STD08i và STD08 có khác nhau không?
STD08i là thế hệ mới (TCSP 2026, áp dụng từ 01/04/2025), thay thế hoàn toàn model STD08 cũ. Thông số kỹ thuật, ray tiêu chuẩn và màu sắc đã được cập nhật. Khi mua cửa cuốn Stardoor, hãy yêu cầu model STD08i.
STD08i có lắp được cho cửa rộng 5m không?
Được. STD08i hỗ trợ chiều rộng phủ bì tối đa 5.0m. Tuy nhiên, cần đảm bảo tổng diện tích phủ bì không vượt 22.5m². Ví dụ: rộng 5.0m thì chiều cao phủ bì tối đa là 4.5m.
Nên chọn bộ tời nào cho STD08i?
Với nhà phố diện tích cửa dưới 14.5m², bộ tời FX300 (giá 4,062,000đ) là lựa chọn kinh tế và ổn định nhất. Cửa từ 14.5-22.5m² nên dùng FX500 hoặc FM300A. Dòng YH dành cho công trình yêu cầu vận hành siêu êm.
STD08i có cần lắp lưu điện không?
Lưu điện không bắt buộc nhưng rất nên có, đặc biệt tại TP.HCM và các tỉnh miền Nam nơi mất điện thường xuyên. Lưu điện STD800 (2,990,000đ) đủ cho nhà phố thông thường. Nhà có tần suất đóng mở nhiều nên chọn STD1800 (3,742,000đ).
STD08i so với cửa cuốn Austdoor E50i thì sao?
Cả hai đều là dòng phổ thông trong hệ sinh thái Austdoor, nhưng khác thương hiệu. E50i thuộc Austdoor (định vị cao cấp hơn), nan dày 1.0-1.1mm, diện tích max 22.5m². STD08i thuộc Stardoor (định vị kinh tế), nan 0.9-1.1mm. E50i có giá cao hơn STD08i. Nếu ngân sách hạn chế và ưu tiên tiết kiệm chi phí, STD08i là lựa chọn hợp lý. Tham khảo thêm bài đánh giá E50i để so sánh chi tiết.
Gọi ngay 039 379 1868 (Mr. Nhật) hoặc để lại số điện thoại, chúng tôi sẽ liên hệ tư vấn và báo giá lắp đặt trong vòng 30 phút. Khảo sát miễn phí tại công trình, giao hàng và lắp đặt tận nơi tại TP.HCM và các tỉnh miền Nam.



Tín –
Cửa đẹp, thợ lắp cũng nhanh, lắp xong trầy nhẹ mặt trong nhà nhưng có thể chấp nhận được.