Cửa cuốn Stardoor STD12i là dòng khe thoáng nan nhôm 6063-T5 với độ dày 1.2-1.5mm, nằm ở phân khúc giữa trong dòng cửa cuốn khe thoáng Stardoor. Với diện tích phủ bì tối đa lên tới 36m² (cao 6.0m, rộng 6.0m), STD12i là lựa chọn phù hợp cho nhà phố mặt tiền rộng, nhà xưởng vừa và nhỏ, hoặc gara ô tô cần cửa cuốn chắc chắn mà vẫn đảm bảo thông gió tự nhiên.
Bài viết này cung cấp đầy đủ thông số kỹ thuật theo tiêu chuẩn sản phẩm (TCSP) Stardoor 2026, bảng chọn motor phù hợp, và giá bán lẻ tại khu vực miền Nam – giúp bạn đưa ra quyết định chính xác trước khi đầu tư.
1. Thông số kỹ thuật cửa cuốn Stardoor STD12i

Toàn bộ thông số dưới đây được tham chiếu trực tiếp từ TCSP Stardoor mã TC-06/CCKT-STD (lần ban hành 02, áp dụng từ 01/04/2025). Mỗi nan STD12i đều được in chữ điện tử ngay trên thân: “STD12i, thk 1.2-1.5mm±8% 6063-T5, ddmmyy hh:mm” – đây là cách nhận biết hàng chính hãng đơn giản nhất.
| Hạng mục | Thông số STD12i |
|---|---|
| Vật liệu thân cửa | Nhôm hợp kim 6063-T5 |
| Cấu trúc nan | 2 lớp, có gioăng giảm chấn 2 chiều (trên + dưới) |
| Độ dày nan | 1.2-1.5mm ±8% |
| Bề mặt sơn | Sơn tĩnh điện ngoài trời cao cấp |
| Màu sắc | #54 (cafe đậm) - sản xuất tại Hưng Yên; #55 (ghi nhạt) - sản xuất tại Nhơn Trạch |
| Khe thoáng | 5x50x30mm, hình lục giác dài (hình thoi), xếp kiểu so le |
| Kích thước phủ bì tối đa | 36m² = H6.0m x W6.0m |
| Kích thước phủ bì tối thiểu | 7.0m² = H2.5m x W2.8m |
| Ray tiêu chuẩn | U80NS - nhôm 6063-T5, mặt cắt 80x37.5mm, sơn tĩnh điện màu #07 (ghi đậm) |
| Trục cuốn | Ø113.5x1.8mm mạ kẽm (S<30m²); Ø113.5x4mm sơn/mạ kẽm (S≥30m²) |
| Pully | 230-114 |
| Bọ bịt đầu nan | Nhựa kỹ thuật |
| Gioăng lông giảm chấn | Trên 4.5x6mm (300mm/cái); Dưới 4.5x6mm (300mm/cái) |
| Thanh đáy | TD460+461+462, sơn tĩnh điện |
| Gioăng đáy | Nhựa PVC |
| Vị trí lô cuốn | Trong hoặc ngoài |
| In chữ điện tử | STD12i, thk 1.2-1.5mm±8% 6063-T5, ddmmyy hh:mm |
| Bao gói | Bọc carton tiêu chuẩn |
Lưu ý quan trọng: Theo TCSP Stardoor 2026, vật liệu chính xác là nhôm 6063-T5 và ray tiêu chuẩn của STD12i là U80NS (mặt cắt 80×37.5mm) không phải U750 hay U75NS. Bạn nên kiểm tra kỹ thông tin này khi so sánh báo giá từ các nguồn khác nhau.
2. Ưu điểm nổi bật của cửa cuốn STD12i
2.1. Nan dày 1.2-1.5mm – cân bằng giữa độ bền và chi phí
STD12i nằm ở phân khúc giữa trong dòng khe thoáng Stardoor. Nan dày hơn so với STD10i (1.1-1.3mm) giúp tăng độ cứng và khả năng chống va đập, nhưng giá thành vẫn thấp hơn đáng kể so với STD14i (1.4-1.7mm). Đây là lựa chọn hợp lý nếu bạn cần cửa cuốn cho ô cửa trung bình đến lớn (15-36m²) mà không muốn chi quá nhiều.
Với hợp kim nhôm 6063-T5 đã qua tôi cứng (hardening) đạt chuẩn T5, nan cửa STD12i không bị giãn hay cong móc sau nhiều năm sử dụng – ngay cả với các bộ cửa diện tích lớn.
2.2. Gioăng giảm chấn 2 chiều vận hành êm ái
Toàn bộ dòng khe thoáng Stardoor từ STD08i đến STD14i đều được trang bị gioăng lông giảm chấn 2 chiều (trên + dưới mỗi nan). Thiết kế này triệt tiêu tiếng ồn khi các nan tiếp xúc nhau trong quá trình đóng/mở, đồng thời giảm ma sát giữa các nan giúp cửa vận hành nhẹ nhàng hơn.
Kích thước gioăng 4.5x6mm với chiều dài 300mm/cái là thông số đồng nhất trên toàn dòng, đảm bảo chất lượng giảm chấn không khác biệt giữa các model.
2.3. Diện tích tối đa 36m² phù hợp ô cửa lớn
Điểm mạnh của STD12i so với STD08i (22.5m²) và STD10i (27.5m²) là khả năng lắp đặt cho ô cửa lên tới 36m² (H6.0m x W6.0m). Con số này đáp ứng phần lớn nhu cầu của nhà phố mặt tiền rộng, nhà kho, gara ô tô 2 xe, và cửa hàng kinh doanh. Nếu bạn cần diện tích lớn hơn 36m², hãy xem xét STD14i (39m²) hoặc STD70 Super Star.
2.4. Khe thoáng hình thoi thông gió và lấy sáng tự nhiên
Hệ thống khe thoáng 5x50x30mm dạng hình thoi (lục giác dài), xếp kiểu so le trên thân cửa giúp đối lưu không khí tự nhiên ngay cả khi cửa đóng hoàn toàn. Thiết kế này đặc biệt phù hợp với khí hậu nóng ẩm tại TP.HCM và miền Nam – giảm hầm bí bên trong mà không cần mở cửa, đồng thời vẫn đảm bảo an ninh vì khe thoáng quá nhỏ để xâm nhập.
Ngoài thông gió, khe thoáng còn cho ánh sáng tự nhiên lọt vào, giảm phụ thuộc vào đèn chiếu sáng ban ngày – một lợi ích thực tế mà cửa cuốn tấm liền không có được.
Với các ưu điểm trên, STD12i định vị rõ ràng ở phân khúc cửa cuốn khe thoáng tầm trung – nơi người dùng cần sự cân bằng giữa chi phí và hiệu suất. Vậy giá bán cụ thể của model này tại miền Nam là bao nhiêu?
3. Giá cửa cuốn Stardoor STD12i tại miền Nam (2026)
Giá dưới đây áp dụng theo Bảng giá khu vực miền Nam (BG MN) hiệu lực từ 01/04/2026. Đơn giá đã bao gồm thân cửa, ray U80NS và trục cuốn. Chưa bao gồm bộ tời (motor), phụ kiện lựa chọn thêm, thuế VAT, và chi phí lắp đặt.
| Hạng mục | Đơn giá (VNĐ) |
|---|---|
| Cửa cuốn STD12i (thân cửa + ray + trục) | 2,991,000đ/m² |
| Bộ tời FX300 (S≤15.5m²) | 4,062,000đ/bộ |
| Bộ tời FX500 (S≤26m²) | 4,281,000đ/bộ |
| Bộ tời FM300A (S≤17m²) | 4,433,000đ/bộ |
| Bộ tời FM500A (S≤28m²) | 4,615,000đ/bộ |
| Bộ tời FM800A (S≤42m²) | 6,382,000đ/bộ |
| Bộ tời YH300 (S≤17m², Hpb≤4m) | 11,453,000đ/bộ |
| Bộ tời YH400 (S≤22.5m², Hpb≤4m) | 12,003,000đ/bộ |
| Bộ tời YH500 (S≤28m², Hpb≤4m) | 14,406,000đ/bộ |
| Bình lưu điện STD800 | 2,990,000đ/bộ |
| Bình lưu điện STD1800 | 3,742,000đ/bộ |
Giá trên là giá bán lẻ niêm yết, chưa bao gồm thuế VAT, lắp đặt và vận chuyển. Giá có thể thay đổi theo chính sách nhà sản xuất. Liên hệ để nhận báo giá chính xác theo kích thước thực tế công trình.
Ví dụ tính giá tham khảo: Một bộ cửa STD12i kích thước 4.0m (cao phủ bì) x 4.5m (rộng phủ bì) = 18m². Chi phí thân cửa = 18 x 2,991,000 = 53,838,000đ. Cộng bộ tời FM300A = 4,433,000đ. Tổng ước tính: khoảng 58,271,000đ (chưa VAT, chưa lắp đặt).
Lưu ý: Diện tích phủ bì (Hpb x Wpb) luôn lớn hơn diện tích thông thủy (kích thước lọt sáng thực tế). Công thức: Wpb = Wtt + 160mm (với ray U80NS). Khi đo kích thước cửa, cần đo phủ bì để tính giá chính xác.
4. Hướng dẫn chọn bộ tời (motor) cho STD12i

Việc chọn đúng bộ tời quyết định tuổi thọ và độ ổn định của toàn bộ hệ thống cửa. Stardoor cung cấp 3 dòng bộ tời cho STD12i: FX, FM.A, và YH – mỗi dòng phục vụ nhu cầu khác nhau.
4.1. Bảng lựa chọn bộ tời theo diện tích và chiều cao
| Model bộ tời | Diện tích tối đa (S) | Chiều cao tối đa (Hpb) | Khoảng cánh gà sau ray |
|---|---|---|---|
| FX300 | 15.5m² | 6.0m | 125mm |
| FX500 | 26m² | 6.0m | 125mm |
| FM300A | 17m² | 6.0m | 125mm |
| FM500A | 28m² | 6.0m | 125mm |
| FM800A | 42m² (tối đa) | Hpb max | 125mm |
| YH300 | 17m² | 4.0m | 110mm |
| YH400 | 22.5m² | 4.0m | 110mm |
| YH500 | 28m² | 4.0m | 110mm |
4.2. Gợi ý chọn motor theo công trình
Đối với phần lớn nhà phố tại TP.HCM (diện tích cửa 10-18m², chiều cao 3.5-4.5m), FM300A hoặc FM500A là lựa chọn tối ưu nhất về tỷ lệ giá/hiệu suất. Dòng FX phù hợp nếu bạn ưu tiên chi phí thấp nhất. Dòng YH chỉ nên chọn khi chiều cao cửa không quá 4m và bạn cần tính năng điều khiển từ xa nâng cao.
Với các bộ cửa diện tích lớn (trên 28m²), FM800A là lựa chọn duy nhất đảm bảo công suất đủ kéo. Lưu ý: khi S≥30m², trục cuốn sẽ được nâng cấp lên Ø113.5x4mm (thay vì Ø113.5×1.8mm tiêu chuẩn) để đảm bảo khả năng chịu tải.
Phụ kiện đi kèm mỗi bộ tời:
- Dòng FX: 01 motor, 01 hộp điều khiển FX23, 02 tay điều khiển FX1, 01 nút bấm âm tường, 01 bộ mặt bích
- Dòng FM.A: 01 motor, 01 hộp điều khiển FM825, 02 tay điều khiển FM1, 01 nút bấm âm tường, 01 bộ mặt bích
- Dòng YH: 01 motor, 01 hộp điều khiển YH1BB, 02 tay điều khiển từ xa YH1B2, 01 nút bấm âm tường, 01 bộ mặt bích
5. So sánh STD12i với các model khác trong dòng Stardoor
Để chọn đúng model, bạn cần hiểu rõ sự khác biệt giữa STD12i và các model lân cận. Dưới đây là bảng so sánh nhanh theo TCSP 2026:
| Tiêu chí | STD10i | STD12i | STD14i |
|---|---|---|---|
| Độ dày nan | 1.1-1.3mm | 1.2-1.5mm | 1.4-1.7mm |
| Diện tích tối đa | 27.5m² | 36m² | 39m² |
| Kích thước max (HxW) | 5.0m x 5.5m | 6.0m x 6.0m | 6.0m x 6.5m |
| Ray tiêu chuẩn | U80NS | U80NS | U80NS |
| Giá bán lẻ MN (chưa VAT) | 2,648,000đ/m² | 2,991,000đ/m² | 3,346,000đ/m² |
| Chênh lệch giá so với STD12i | -343,000đ/m² | — | +355,000đ/m² |
Khi nào chọn STD12i thay vì STD10i? Khi ô cửa vượt quá 27.5m² (giới hạn của STD10i) hoặc chiều cao trên 5.0m. Ngoài ra, nếu cửa nằm ở vị trí chịu gió mạnh hoặc va đập thường xuyên (mặt tiền đường lớn, khu vực xe cộ ra vào), nan dày hơn của STD12i sẽ bền hơn về lâu dài.
Khi nào nên lên STD14i? Khi diện tích cửa trên 36m² hoặc bạn cần nan dày nhất trong dòng (1.4-1.7mm) để đảm bảo độ cứng tối đa. STD14i cũng là model duy nhất hỗ trợ bộ tời FM1000A – motor mạnh nhất dòng Stardoor.
6. Ứng dụng thực tế của cửa cuốn STD12i
STD12i với diện tích tối đa 36m² và nan nhôm dày 1.2-1.5mm phù hợp với nhiều loại công trình tại TP.HCM và các tỉnh miền Nam:
Nhà phố mặt tiền rộng (4-6m): Đây là ứng dụng phổ biến nhất. STD12i đáp ứng tốt các nhà phố có chiều rộng thông thủy đến 5.84m (Wpb = Wtt + 160mm). Khe thoáng hình thoi giúp không gian tầng trệt không bị hầm bí, phù hợp cho nhà kết hợp kinh doanh.
Gara ô tô và nhà để xe: Với chiều cao tối đa 6.0m, STD12i lắp được cho gara 2 tầng hoặc gara có trần cao. Gioăng giảm chấn 2 chiều đảm bảo cửa vận hành êm khi đóng/mở nhiều lần trong ngày.
Cửa hàng, showroom nhỏ: Nan nhôm sơn tĩnh điện ngoài trời với 2 màu #54 (cafe đậm) và #55 (ghi nhạt) tạo thẩm mỹ phù hợp cho mặt tiền kinh doanh.
Kho hàng, nhà xưởng nhỏ: Diện tích 36m² đủ cho các cửa kho hàng thông dụng. Khe thoáng giúp hàng hóa bên trong không bị ẩm mốc do thiếu lưu thông không khí.
7. Chế độ bảo hành cửa cuốn STD12i
Cửa cuốn Stardoor STD12i mua tại đại lý ủy quyền tầng 1 được bảo hành theo chính sách B2C của nhà sản xuất:
| Linh kiện | Thời gian bảo hành |
|---|---|
| Nan cửa (thân cửa) | 12 tháng |
| Bộ tời (motor) | 12 tháng |
| Hộp điều khiển | 12 tháng |
| Tay điều khiển | 12 tháng |
| Bình lưu điện | 12 tháng |
| Acquy (pin trong bình lưu điện) | 6 tháng |
Điều kiện bảo hành: tem bảo hành trên thân cửa phải còn nguyên vẹn, không tẩy xóa hay rách nát. Sản phẩm phải được mua và lắp đặt qua hệ thống đại lý ủy quyền chính hãng.
8. Câu hỏi thường gặp về cửa cuốn Stardoor STD12i
Cửa cuốn STD12i dùng nhôm gì?
STD12i sử dụng nhôm hợp kim 6063-T5 – đây là mã hợp kim tiêu chuẩn cho cửa cuốn nan nhôm chất lượng cao, bạn nên kiểm tra bằng dòng in chữ điện tử trực tiếp trên nan cửa: “STD12i, thk 1.2-1.5mm±8% 6063-T5”.
STD12i lắp được cửa rộng tối đa bao nhiêu?
Theo TCSP Stardoor 2026, kích thước phủ bì tối đa của STD12i là H6.0m x W6.0m, tương đương diện tích 36m². Rộng thông thủy tối đa khoảng 5.84m (Wpb – 160mm).
Motor nào phù hợp nhất cho STD12i nhà phố?
Với nhà phố diện tích cửa 10-18m², bộ tời FM300A (4,433,000đ) hoặc FM500A (4,615,000đ) là lựa chọn tối ưu. Nếu cần tiết kiệm tối đa, có thể chọn dòng FX (từ 4,062,000đ).
STD12i khác STD10i ở điểm nào?
Hai điểm khác biệt chính:
(1) Nan STD12i dày hơn (1.2-1.5mm so với 1.1-1.3mm), và (2) diện tích tối đa lớn hơn (36m² so với 27.5m²). Ray tiêu chuẩn đều là U80NS, gioăng giảm chấn 2 chiều giống nhau.
Cửa cuốn STD12i có chống nâng không?
Dòng STD08i đến STD14i tiêu chuẩn không đi kèm bộ chống nâng. Nếu cần tính năng này, bạn nên xem xét STD70 Super Star – model duy nhất trong dòng Stardoor có chống nâng nhập khẩu tích hợp.
Cửa cuốn STD12i có mấy màu?
Hiện tại STD12i có 2 màu tiêu chuẩn: #54 (cafe đậm) sản xuất tại nhà máy Hưng Yên, và #55 (ghi nhạt) sản xuất tại nhà máy Nhơn Trạch. Các màu đặc biệt cần đặt riêng và có phụ phí.
Nên lắp bình lưu điện cho STD12i không?
Nên lắp, đặc biệt tại TP.HCM và các tỉnh miền Nam – nơi thường xuyên mất điện đột ngột. Bình lưu điện STD800 (2,990,000đ) đủ cho cửa diện tích nhỏ-trung bình, STD1800 (3,742,000đ) cho cửa diện tích lớn. Bình lưu điện đảm bảo bạn vẫn mở/đóng được cửa khi mất điện.
Nguồn thông số kỹ thuật: TCSP Stardoor mã TC-06/CCKT-STD (lần ban hành 02, áp dụng 01/04/2025). Giá bán lẻ: BG khu vực miền Nam hiệu lực từ 01/04/2026.



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.