Nhà xưởng, kho hàng hay trung tâm thương mại của bạn cần giải pháp ngăn cháy lan mà vẫn đảm bảo cách nhiệt hiệu quả? Cửa cuốn chống cháy FS1000 Austdoor là dòng cửa cuốn công nghiệp chống cháy thế hệ mới với nan thép 5 lớp cách nhiệt, đạt tiêu chuẩn chống cháy EI60 theo TCVN 9383:2012. Bài viết này cung cấp toàn bộ thông số kỹ thuật chính xác từ catalogue nhà máy, giúp bạn hiểu rõ cấu tạo, tính năng và ứng dụng thực tế của FS1000 trước khi ra quyết định.
1. Cửa cuốn chống cháy FS1000 là gì?

Cửa cuốn chống cháy FS1000 là dòng cửa cuốn công nghiệp thuộc FS Series của Tập đoàn Austdoor, được thiết kế chuyên dụng cho nhà xưởng, khu công nghiệp và các công trình yêu cầu khả năng ngăn cháy kết hợp cách nhiệt.
Điểm khác biệt cốt lõi của FS1000 so với dòng cửa cuốn chống cháy thông thường nằm ở cấu tạo nan thép 5 lớp. Thay vì chỉ dùng 1 lớp thép mạ kẽm như dòng AF100 (chỉ ngăn cháy, không cách nhiệt), FS1000 bổ sung thêm 2 lớp bông cách nhiệt và 1 lớp MGO chống cháy, tạo thành hệ thống vừa ngăn ngọn lửa vừa chặn nhiệt truyền qua thân cửa.
Sản phẩm đạt tiêu chuẩn chống cháy EI60 theo TCVN 9383:2012 và được Cục Cảnh sát PCCC & Cứu nạn cứu hộ (Bộ Công an) cấp chứng nhận.
2. Cấu tạo nan thép 5 lớp của cửa cuốn FS1000
Đây là đặc điểm kỹ thuật quan trọng nhất, cũng là điểm mà nhiều trang web đại lý mô tả sai hoặc thiếu chi tiết. Dưới đây là cấu tạo chính xác theo tài liệu kỹ thuật nhà máy Austdoor (TCSP FS1000, ban hành lần 02, áp dụng từ 01/07/2025).
2.1. Chi tiết 5 lớp nan cửa
Mỗi thanh nan của FS1000 có kích thước khi xếp là 147mm x 50mm (cao x dày), gồm 5 lớp từ ngoài vào trong:
| Lớp | Vật liệu | Độ dày | Chức năng |
|---|---|---|---|
| 1 | Thép mạ kẽm | 1mm ±5% | Chịu lực, chống gỉ, ngăn lửa trực tiếp |
| 3 | MGO (Magie Oxit) | 8mm | Lớp chống cháy cốt lõi, chịu nhiệt cao |
| 2 | Bông cách nhiệt | 20mm | Ngăn nhiệt truyền qua (khối lượng thể tích 220kg/m³) |
| 4 | Bông cách nhiệt | 20mm | Cách nhiệt lớp thứ 2, tăng gấp đôi hiệu quả |
| 5 | Thép mạ kẽm | 1mm ±5% | Bảo vệ bề mặt, tăng cứng vững |
Tổng chiều dày nan đạt 50mm, gấp hơn 40 lần so với nan thép đơn lớp 1.2mm của dòng AF100. Hai tấm thép được ghép và liên kết với nhau bằng tấm thép liên kết ở giữa, đồng thời sử dụng keo dán định vị bông cách nhiệt để đảm bảo kết cấu chắc chắn.
2.2. Tại sao cấu tạo 5 lớp quan trọng?

Trong thực tế ngăn cháy, có 2 cấp độ bảo vệ theo tiêu chuẩn PCCC:
Cấp E (Integrity) là chỉ ngăn ngọn lửa và khí nóng xuyên qua thân cửa. Bên phía không cháy vẫn bị nóng do nhiệt truyền qua kim loại. Dòng AF100 đạt cấp này.
Cấp EI (Integrity + Insulation) là vừa ngăn lửa, vừa cách nhiệt. Bên phía không cháy không bị gia tăng nhiệt độ đáng kể. FS1000 được thiết kế để đạt cấp này nhờ 2 lớp bông cách nhiệt và 1 lớp MGO.
Nếu công trình chỉ cần ngăn lửa lan qua (ví dụ: ngăn giữa 2 khu vực kho), AF100 đủ đáp ứng. Nhưng nếu cần bảo vệ thêm người hoặc thiết bị nhạy nhiệt ở phía bên kia (ví dụ: ngăn giữa khu vực sản xuất và khu vực máy chủ/hàng hóa nhạy cảm), FS1000 là lựa chọn phù hợp hơn.
3. Thông số kỹ thuật cửa cuốn chống cháy FS1000
Toàn bộ thông số dưới đây được trích từ tài liệu đặc tính kỹ thuật sản phẩm (TCSP) của Austdoor, model FS1000, lần ban hành 02, áp dụng từ 01/07/2025.
3.1. Thân cửa
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Vật liệu thân cửa | Nan cửa 5 lớp, kích thước khi xếp nan 147x50mm |
| Cấu tạo | 02 lớp thép mạ kẽm (mỗi lớp 1mm ±5%), 02 lớp bông cách nhiệt (mỗi lớp 20mm), 01 lớp MGO (8mm) |
| Màu sắc | #07 (ghi đậm), RAL 7046 (xám), sơn tĩnh điện |
| Bọ bịt đầu nan | Thép sơn tĩnh điện |
| Thanh đáy | Thanh thép U sơn, model TD.FS1000 |
| Vị trí lô cuốn | Trong hoặc ngoài |
3.2. Kích thước
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Kích thước tối đa (phủ bì) | S = 44m² (H5.5m x W8.0m) |
| Kích thước tối thiểu (phủ bì) | S = 5.0m² (H2.5m x W2.0m) |
| Tiêu chuẩn chống cháy | TCVN 9383:2012 |
| Tem cửa | FS Series |
3.3. Hệ thống ray và khung

| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Ray đồng bộ | Ray thép hộp US150TS, 150x130mm, dày 1.5mm ±8% |
| Khung thép hộp | Thép mạ kẽm 25x50x1.1mm (cửa Wpb ≤ 6m), thép mạ kẽm 30x60x1.4mm (cửa 6 < Wpb ≤ 8m) |
| Trục cửa | Ø219x3.96mm sơn (Wpb ≤ 6m), Ø219x6.35mm sơn (6m < Wpb ≤ 8m) |
| Hộp che lô cuốn | 3 lớp: 1 lớp bìa gốm chịu nhiệt, 1 lớp vải sợi thủy tinh, 1 lớp thép tấm dày 1.0mm ±8% sơn tĩnh điện |
| Khung kỹ thuật | Sản xuất đồng bộ tại nhà máy |
Lưu ý hộp che lô cuốn cũng được thiết kế chống cháy 3 lớp (gốm, sợi thủy tinh, thép), không phải chỉ 1 lớp thép đơn giản như nhiều trang web đại lý mô tả.
3.4. Bộ tời cửa
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Động cơ chống cháy | F600, F800, F1000, F1500, F2000, F2500 |
| Hộp điều khiển | FA221 (cho bộ tời F600 đến F1000), FA222 (cho bộ tời F1500 đến F2500) |
| Nút bấm âm tường | FT1 |
| Chiều cao lắp nút âm tường | 1300 đến 1400mm |
| Tốc độ đóng, mở cửa | 5 đến 11cm/s |
| Mặt bích chính | Đồng bộ theo khung kỹ thuật |
| Bịt đầu trục | Mặt bích phụ, đầu trục bằng thép |
| Dây rút cảm biến nhiệt | Đồng bộ |
3.5. Lựa chọn động cơ theo diện tích
| Loại bộ tời | Diện tích đề xuất | Hpb tối đa |
|---|---|---|
| F600 | 10m² | 6m |
| F800 | 14m² | Hmax |
| F1000 | 16m² | Hmax |
| F1500 | 25m² | Hmax |
| F2000 | 35m² | Hmax |
| F2500 | 44m² | Hmax |
Ghi chú: Hmax ≥ Hpb tối đa của cửa.
3.6. Thông số lắp đặt
| Hpb (mm) | Htt max (mm) | A (mm) | HR min (mm) | K min (mm) |
|---|---|---|---|---|
| ≤ 3000 | ≤ 2250 | 700 | 800 | 50 |
| 3001 đến 4000 | 2251 đến 3200 | 750 | 850 | 50 |
| 4001 đến 5000 | 3201 đến 4150 | 800 | 900 | 50 |
| 5001 đến 6000 | 4151 đến 5100 | 850 | 950 | 50 |
Trong đó:
- Htt: Chiều cao thông thủy cửa
- Hpb: Chiều cao phủ bì (Hpb = Htt + A + K)
- Wpb: Chiều rộng phủ bì (Wpb = Wtt + 2 x 150mm cho ray)
- HR: Chiều cao từ Htt đến trần nhà
Với khẩu độ rộng, FS1000 đạt kích thước tối đa W8.0m x H5.5m (44m²), đủ cho phần lớn các cổng nhà xưởng và kho hàng tại khu công nghiệp.
4. Hệ thống chống cháy thông minh của FS1000
Ngoài cấu tạo thân cửa 5 lớp, FS1000 còn được trang bị hệ thống điều khiển chống cháy chuyên dụng, khác hoàn toàn so với hệ thống điều khiển cửa cuốn dân dụng.
4.1. Hộp điều khiển chống cháy FA221 và FA222

Hộp điều khiển của FS1000 được thiết kế đồng bộ lưu điện 2in1 (2 trong 1). Tức là hộp điều khiển tích hợp sẵn pin lithium dự phòng bên trong, không cần mua thêm bình lưu điện rời. Khi mất điện đột xuất trong lúc cháy, hệ thống vẫn đảm bảo cửa đóng xuống hoàn toàn.
Hộp FA221 dùng cho bộ tời từ F600 đến F1000 (diện tích cửa đến 16m²). Hộp FA222 dùng cho bộ tời từ F1500 đến F2500 (diện tích cửa 25 đến 44m²).
4.2. Kết nối hệ thống báo cháy
FS1000 có thể kết nối với hệ thống báo cháy trung tâm của tòa nhà hoặc hoạt động độc lập. Khi nhận tín hiệu từ đầu báo khói hoặc đầu báo nhiệt, cửa tự động đóng xuống theo thời gian đã cài đặt sẵn. Tính năng hẹn giờ cho phép cửa đóng một phần trước (tạo thời gian sơ tán) rồi mới đóng hết hành trình để cô lập đám cháy.
4.3. Tiêu chuẩn IP68
Hộp điều khiển FS1000 đạt tiêu chuẩn chống bụi, chống nước IP68, phù hợp cho môi trường nhà xưởng có bụi bặm, độ ẩm cao hoặc tiếp xúc nước. Đây là mức IP cao nhất trong ngành cửa cuốn.
4.4. Cảm biến nhiệt tích hợp
Hệ thống cảm biến nhiệt gồm dây rút cảm biến đồng bộ, được tích hợp sẵn trên thân cửa và khung ray. Khi nhiệt độ vượt ngưỡng an toàn, cảm biến kích hoạt lệnh đóng cửa tự động mà không cần chờ tín hiệu từ tủ báo cháy trung tâm.
5. So sánh 3 dòng cửa cuốn chống cháy Austdoor
Hiện tại Austdoor có 3 dòng sản phẩm ngăn cháy, mỗi dòng phục vụ nhu cầu khác nhau. Bảng so sánh dưới đây giúp bạn chọn đúng sản phẩm.
| Tiêu chí | AF100 | FS1000 | FC1000 (Màn ngăn cháy) |
|---|---|---|---|
| Loại sản phẩm | Cửa cuốn thép 1 lớp | Cửa cuốn thép 5 lớp | Màn vải sợi thủy tinh |
| Cấp chống cháy | E (ngăn lửa, không cách nhiệt) | EI (ngăn lửa + cách nhiệt) | EI60 |
| Vật liệu thân cửa | Thép mạ kẽm 1.2mm | 2 lớp thép + 2 lớp bông + 1 lớp MGO | Vải sợi thủy tinh + bìa gốm |
| Kích thước tối đa | 59.5m² (H7.0m x W8.5m) | 44m² (H5.5m x W8.0m) | 44m² (H5.5m x W8.0m) |
| Trọng lượng thân cửa | ~20kg/m² | Nặng hơn (do 5 lớp) | Nhẹ (vải) |
| Ray dẫn hướng | Thép H100TS/H200TS | Thép US150TS (150x130mm) | Thép DC135 (có bông gốm bên trong) |
| Tính năng cách nhiệt | Không | Có (bông cách nhiệt + MGO) | Có (bìa gốm + vải phản xạ) |
| Ứng dụng chính | Ngăn cháy cơ bản, kho hàng | Ngăn cháy + cách nhiệt, nhà xưởng sản xuất | Ngăn cháy + cách nhiệt, TTTM, tầng hầm |
Khi nào chọn FS1000 thay vì AF100?
Chọn FS1000 khi công trình yêu cầu cả ngăn cháy lẫn cách nhiệt, ví dụ: nhà xưởng có thiết bị nhạy nhiệt, kho hàng chứa hóa chất, khu vực giáp ranh giữa sản xuất và văn phòng. Nếu chỉ cần ngăn lửa lan mà không cần cách nhiệt (ví dụ: ngăn giữa 2 bay kho trống), AF100 là giải pháp tiết kiệm hơn với kích thước tối đa lớn hơn.
>> Tham khảo các dòng cửa cuốn công nghiệp
6. Ứng dụng thực tế của cửa cuốn chống cháy FS1000
FS1000 phù hợp cho các vị trí sau trong công trình công nghiệp và thương mại:
Nhà xưởng sản xuất: Ngăn cháy giữa các phân xưởng, đặc biệt là khu vực có nguy cơ cháy nổ cao (xưởng sơn, xưởng hàn, khu vực chứa dung môi). Khả năng cách nhiệt bảo vệ thiết bị và nguyên liệu ở phân xưởng liền kề.
Kho hàng, kho bãi logistics: Tại các khu công nghiệp, cửa cuốn chống cháy FS1000 được lắp tại vách ngăn giữa các khoang kho, tuân thủ quy định PCCC về khoảng cách ngăn cháy.
Trung tâm thương mại và tòa nhà cao tầng: Lắp đặt tại lối thoát hiểm, khu vực kỹ thuật, tầng hầm để xe. Khi có cháy, cửa tự động đóng, tạo hành lang thoát hiểm an toàn.
Sân bay, bến xe, nhà ga: Các công trình công cộng có mật độ người cao, yêu cầu nghiêm ngặt về PCCC.
Lưu ý quan trọng khi sử dụng
Theo khuyến cáo của nhà sản xuất, cửa cuốn chống cháy FS1000 chỉ sử dụng khi có tín hiệu báo cháy. Không sử dụng đóng mở hằng ngày vì sẽ ảnh hưởng đến khả năng ngăn cháy và tuổi thọ bộ tời. Đối với vị trí cần đóng mở thường xuyên, nên kết hợp với cửa cuốn nhanh PVC Austdoor lắp song song phía ngoài.
7. Tiêu chuẩn PCCC áp dụng cho cửa cuốn chống cháy
7.1. TCVN 9383:2012
Đây là tiêu chuẩn quốc gia về thử nghiệm khả năng chịu lửa cho cửa đi và cửa ngăn cháy, do Bộ Khoa học và Công nghệ ban hành. Cửa cuốn chống cháy FS1000 được kiểm định và cấp chứng nhận theo tiêu chuẩn này.
7.2. Phân biệt cấp E và EI
Nhiều trang web đại lý ghi nhầm hoặc không phân biệt rõ 2 cấp này:
Cấp E (Integrity) đánh giá khả năng chống lại sự xuyên qua của ngọn lửa và khí nóng. Thép bên phía không cháy vẫn bị nóng. Con số sau chữ E là thời gian chịu lửa tính bằng phút (ví dụ: E120 = chịu lửa 120 phút).
Cấp EI (Integrity + Insulation) ngoài ngăn lửa còn đánh giá thêm khả năng cách nhiệt. Nhiệt độ bề mặt bên phía không cháy không được vượt quá ngưỡng quy định. FS1000 với cấu tạo 5 lớp bông cách nhiệt + MGO được thiết kế để đạt cấp EI.
Đây là thông tin kỹ thuật quan trọng, nếu hồ sơ PCCC yêu cầu cấp EI nhưng lắp cửa chỉ đạt cấp E, hồ sơ sẽ không được duyệt.
7.3. Giấy chứng nhận kiểm định
Mỗi đơn hàng cửa cuốn chống cháy Austdoor được cấp giấy chứng nhận kiểm định phương tiện PCCC, do Cục Cảnh sát PCCC & Cứu nạn cứu hộ (Bộ Công an) cấp. Đây là giấy tờ bắt buộc khi hoàn thiện hồ sơ nghiệm thu PCCC cho công trình.
8. Báo giá cửa cuốn chống cháy FS1000
Cửa cuốn chống cháy FS1000 là sản phẩm công nghiệp, không nằm trong bảng giá bán lẻ tiêu chuẩn. Giá thành phụ thuộc vào kích thước cửa (diện tích m²), loại motor phù hợp (F600 đến F2500), cấu hình cảm biến (báo khói, báo nhiệt) và yêu cầu lắp đặt tại công trình.
Để nhận báo giá chính xác, bạn cần cung cấp kích thước thông thủy (Wtt x Htt) của vị trí lắp đặt. Đội ngũ kỹ thuật sẽ khảo sát và tính toán kích thước phủ bì, lựa chọn motor và phụ kiện phù hợp.
9. Câu hỏi thường gặp về cửa cuốn chống cháy FS1000
9.1. Cửa cuốn chống cháy FS1000 chịu lửa được bao lâu?
FS1000 đạt tiêu chuẩn chống cháy EI60 theo TCVN 9383:2012. Thời gian chịu lửa 60 phút. Giấy chứng nhận kiểm định PCCC sẽ ghi rõ mức giới hạn chịu lửa cho từng đơn hàng.
9.2. FS1000 khác gì so với AF100?
AF100 dùng 1 lớp thép mạ kẽm 1.2mm, chỉ ngăn lửa (cấp E), không cách nhiệt. FS1000 dùng nan 5 lớp (2 thép + 2 bông cách nhiệt + 1 MGO), vừa ngăn lửa vừa cách nhiệt (cấp EI). Kích thước tối đa của AF100 (59.5m²) lớn hơn FS1000 (44m²).
9.3. Có dùng cửa cuốn chống cháy FS1000 đóng mở hằng ngày được không?
Không nên. Nhà sản xuất khuyến cáo FS1000 chỉ sử dụng khi có tín hiệu báo cháy. Đóng mở hằng ngày sẽ ảnh hưởng đến khả năng ngăn cháy và tuổi thọ của bộ tời. Vị trí cần đóng mở thường xuyên nên lắp kết hợp thêm cửa cuốn nhanh PVC.
9.4. Mất điện thì cửa có tự đóng khi cháy không?
Có. Hộp điều khiển FA221/FA222 tích hợp sẵn pin lithium dự phòng (lưu điện 2in1). Khi mất điện nguồn chính, pin dự phòng đảm bảo cửa vẫn đóng xuống khi nhận tín hiệu báo cháy.
9.5. Cửa cuốn chống cháy FS1000 có cần bảo trì không?
Cần bảo trì định kỳ theo hướng dẫn của Austdoor, bao gồm kiểm tra cảm biến, test vận hành motor, kiểm tra pin lưu điện và bôi trơn ray dẫn hướng. Tần suất khuyến nghị: 6 tháng/lần.
9.6. Thời gian sản xuất và giao hàng bao lâu?
Cửa cuốn chống cháy là sản phẩm sản xuất theo đơn hàng, thời gian tùy thuộc kích thước và số lượng. Liên hệ đại lý để được báo thời gian cụ thể.
10. Kết luận
Cửa cuốn chống cháy FS1000 Austdoor là giải pháp ngăn cháy cách nhiệt chuyên dụng cho nhà xưởng và công trình công nghiệp. Với cấu tạo nan thép 5 lớp (2 lớp thép mạ kẽm, 2 lớp bông cách nhiệt, 1 lớp MGO), hệ thống motor chống cháy F600 đến F2500, hộp điều khiển tích hợp pin lithium dự phòng đạt IP68 và kích thước tối đa 44m², FS1000 đáp ứng yêu cầu PCCC nghiêm ngặt nhất theo TCVN 9383:2012.
Liên hệ 039 379 1868 (Mr. Nhật) để được tư vấn, khảo sát và báo giá cửa cuốn chống cháy FS1000 tại TP.HCM và các tỉnh miền Nam.
Bài viết tham chiếu từ TCSP FS1000 (ban hành lần 02, áp dụng từ 01/07/2025) và TCSP AF100 Đại lý (ban hành lần 02, áp dụng từ 10/11/2025) của Tập đoàn Austdoor.



Đình Trung –
Lắp xong hơi trầy. Còn lại ok